Dong Tam Interior Decoration Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 其他木工机床
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Trang Trí Nội Thất Đồng Tâm
6
进口笔数
0
出口笔数
$105.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-26
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0306749170 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG878KY7 |
| 成立日期 | 2009-02-03 |
| 联系地址 | 18/60 Đường Tăng Nhơn Phú, Phường Phước Long, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG TRÍ NỘI THẤT ĐỒNG TÂM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 18/60 Đường Tăng Nhơn Phú, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | 08620777094 |
| 邮箱 | dongtamfurniture.jsc@gmail.com |
| 传真 | 0837367037 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846599 | 其他木工机床 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 845229 | 非家用缝纫机 |
| 845522 | 冷轧机 |
| 846591 | 木材锯床 |
| 846595 | 木材钻孔机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $105.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Buyang Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $44.1K | 钢铁门窗、其他钢铁结构体 |
| Botou Huik eyuan Engineering Control Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.5K | 冷轧机、数控金属折弯机 |
| Qingdao Sosns International Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $21.2K | 其他木工机床、木材锯床 |
| Hebei Jincheng Information Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.3K | 车辆照明信号零件、车辆离合器 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-26 | 非家用缝纫机 | HEBEI JINCHENG INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $16.3K |
| 2024-10-11 | 其他木工机床 | QINGDAO SOSNS INTERNATIONAL TRADING CO | 中国 | $4.2K |
| 2024-09-04 | 木材锯床 | QINGDAO SOSNS INTERNATIONAL TRADING CO | 中国 | $2.5K |
| 2024-09-04 | 木材钻孔机 | QINGDAO SOSNS INTERNATIONAL TRADING CO | 中国 | $2.5K |
| 2024-09-04 | 其他木工机床 | QINGDAO SOSNS INTERNATIONAL TRADING CO | 中国 | $5.7K |
| 2023-10-11 | 钢铁门窗 | BUYANG GROUP CO LTD | 中国 | $35.3K |
| 2023-10-11 | 钢铁门窗 | BUYANG GROUP CO LTD | 中国 | $8.3K |
| 2023-10-11 | 钢铁门窗 | BUYANG GROUP CO LTD | 中国 | $496 |
| 2023-05-31 | 其他木工机床 | QINGDAO SOSNS INTERNATIONAL TRADING CO | 中国 | $6.3K |
| 2023-05-30 | 冷轧机 | BOTOU HUIKEYUAN ENGINEERING CONTROL CO LTD | 中国 | $23.5K |