Thien Truong Technology & Engineering Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 其他电气开关
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ Và Kỹ THUậT THIêN TRườNG
10
进口笔数
0
出口笔数
$22.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-07-24
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202124600 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK4UD56U |
| 成立日期 | 2021-09-21 |
| 联系地址 | Số 191 Đường Tư Thủy, Tổ 8, Phường Hoà Nghĩa, Quận Dương Kinh, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ KỸ THUẬT THIÊN TRƯỜNG |
| 企业英文名称 | THIEN TRUONG TECHNOLOGY AND ENGINEERING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 191 Đường Tư Thủy, Tổ 8, Phường Dương Kinh, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa |
| 电话 | +842255455646 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853650 | 其他电气开关 |
| 740819 | 6mm以下精炼铜丝 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 481890 | 其他纸制品 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 853180 | 电气信号装置 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 901720 | 绘图仪器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 9 | $21.2K |
| 中国 | 2 | $1.1K |
| 马来西亚 | 1 | $110 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taishin Koki Co., Ltd. | 日本 | 6 | $11.9K | 其他电气开关、非泡沫橡胶密封件 |
| Sugimoto & Co., Ltd. | 日本 | 3 | $9.8K | 其他测量仪器、测量仪器 |
| Quanzhou Gester International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $731 | 非金属测试机、其他测量仪器 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-24 | 金属加工机刀 | Taishin Koki Co., Ltd. | 日本 | $278 |
| 2026-07-24 | 其他电气开关 | Taishin Koki Co., Ltd. | 日本 | $34 |
| 2026-07-24 | 其他电气开关 | Taishin Koki Co., Ltd. | 日本 | $19 |
| 2026-07-24 | 切割刀片 | Taishin Koki Co., Ltd. | 日本 | $46 |
| 2026-07-24 | 绘图仪器 | Taishin Koki Co., Ltd. | 日本 | $378 |
| 2026-07-24 | 其他电气开关 | Taishin Koki Co., Ltd. | 日本 | $24 |
| 2026-05-20 | 液体过滤机械 | Taishin Koki Co., Ltd. | 日本 | $190 |
| 2026-05-20 | 其他电气开关 | Taishin Koki Co., Ltd. | 日本 | $44 |
| 2026-05-20 | 其他电气开关 | Taishin Koki Co., Ltd. | 日本 | $34 |
| 2026-05-20 | 其他电气开关 | Taishin Koki Co., Ltd. | 日本 | $337 |