DK Engineering Consultancy Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 335 笔 · 主营 非不锈钢管件

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Thiết Kế Dk

335
进口笔数
35
出口笔数
$4.75M
进口金额
$3.46M
出口金额
2026-04-15
最近进口
2026-01-29
最近出口
122
供应商数
21
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $920.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $42.3K · 6 笔出口 $74.7K · 2 笔2023-10进口 $26.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $42.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $70.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $41.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $56.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $49.9K · 10 笔出口 $250 · 1 笔2024-04进口 $98.4K · 16 笔出口 $243.0K · 2 笔2024-05进口 $39.9K · 6 笔出口 $228.0K · 5 笔2024-06进口 $166.4K · 11 笔出口 $44.0K · 5 笔2024-07进口 $484.8K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $201.5K · 13 笔出口 $357 · 1 笔2024-09进口 $28.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $62.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $3.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $35.4K · 4 笔出口 $114.8K · 1 笔2025-01进口 $53.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $165.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $57.9K · 10 笔出口 $1.9K · 1 笔2025-04进口 $366.4K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $920.7K · 16 笔出口 $585.4K · 3 笔2025-06进口 $215.5K · 13 笔出口 $737.4K · 2 笔2025-07进口 $111.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $103.5K · 13 笔出口 $747.3K · 2 笔2025-09进口 $55.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $70.9K · 5 笔出口 $3.8K · 1 笔2025-11进口 $16.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $71.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $22.7K · 4 笔出口 $9.0K · 3 笔2026-02进口 $32.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $161.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $235.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $42.3K · 6 笔出口 $74.7K · 2 笔2023-10进口 $26.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $42.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $70.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $41.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $56.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $49.9K · 10 笔出口 $250 · 1 笔2024-04进口 $98.4K · 16 笔出口 $243.0K · 2 笔2024-05进口 $39.9K · 6 笔出口 $228.0K · 5 笔2024-06进口 $166.4K · 11 笔出口 $44.0K · 5 笔2024-07进口 $484.8K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $201.5K · 13 笔出口 $357 · 1 笔2024-09进口 $28.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $62.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $3.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $35.4K · 4 笔出口 $114.8K · 1 笔2025-01进口 $53.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $165.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $57.9K · 10 笔出口 $1.9K · 1 笔2025-04进口 $366.4K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $920.7K · 16 笔出口 $585.4K · 3 笔2025-06进口 $215.5K · 13 笔出口 $737.4K · 2 笔2025-07进口 $111.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $103.5K · 13 笔出口 $747.3K · 2 笔2025-09进口 $55.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $70.9K · 5 笔出口 $3.8K · 1 笔2025-11进口 $16.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $71.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $22.7K · 4 笔出口 $9.0K · 3 笔2026-02进口 $32.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $161.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $235.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3500816144
企查查编码QVNUAWSN2F
成立日期2007-09-19
联系地址Khu Công nghiệp Đông Xuyên, Phường Rạch Dừa, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN THIẾT KẾ DK
企业英文名称DK ENGINEERING CONSULTANCY JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Khu Công nghiệp Đông Xuyên, Phường Rạch Dừa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển
电话+842543596970
邮箱info@dk.com.vn
官网www.dkengineering.com.vn
传真0643596566
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本190亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
730791非不锈钢管件
731815钢铁螺钉螺栓
730793非不锈钢对焊管件
730723不锈钢管件
848180阀门龙头
730721不锈钢管件
732690其他钢铁制品
730439无缝钢管
730792螺纹钢制管件
841990温控处理零件

出口

HS 编码产品
842121水净化机械
392510300升以上塑料容器
730900钢制容器(>300升)
848410金属复合垫圈
401693非泡沫橡胶密封件
731815钢铁螺钉螺栓
841590空调机零件
848110减压阀
853710电力控制板
281121二氧化碳

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国108$1.68M
英国19$1.43M
中国68$536.4K
意大利29$388.2K
美国28$290.6K
日本18$69.5K
新加坡26$56.5K
马来西亚13$52.2K
法国4$44.0K
瑞典1$42.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国5$1.52M
越南6$670.2K
韩国12$557.6K
阿曼1$414.4K
卡塔尔1$168.2K
巴拿马4$119.1K
美国2$8.5K
安哥拉2$3.9K
意大利2$714
印度1$550

贸易伙伴

上游供应商(共 122)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Enhydra Ltd.英国8$1.27M其他钢铁制品、非泡沫橡胶密封件
Masterwatt S.r.l.意大利9$233.7K电热电阻器、电力控制板
Yuhong Holding Group Co., Ltd.中国16$161.2K非不锈钢管件、非不锈钢对焊管件
Chang Shin Precision Co., Ltd.韩国11$150.4K非不锈钢管件、无缝钢管
Tae Il Ind. Co.韩国15$129.5K非不锈钢对焊管件、无缝钢管
Jonell Filtration Products美国8$112.6K气体过滤机械、液体过滤机械
DNP韩国13$71.6K非不锈钢管件、不锈钢管件
Threeway Steel Co., Ltd.中国9$53.1K无缝钢管、其他钢铁管件
Bartec Pte. Ltd.新加坡11$32.4K其他电路开关装置、其他电气开关
Klinger Ltd.澳大利亚11$26.0K非泡沫橡胶密封件、金属复合垫圈

下游采购商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
McDermott Middle East, Inc.卡塔尔2$1.24M流量压力检测零件、压力测量仪
Larsen & Toubro Ltd.阿曼1$414.4K铸铁管材、钢铁软管
Semco Maritime A/S丹麦3$345.3K钢制容器(>300升)、高压继电器
Hanwha Ocean Co., Ltd.韩国8$270.1K阀门零件、泵零件
Techouse AS越南1$238.5K其他钢铁结构体、阀门龙头
ETA Process Plant韩国2$169.1K300升以上塑料容器
Airborne Labs International, Inc.美国2$8.5K钢制气罐、二氧化碳
Costa Norte LNG Terminal, S. de R.L.巴拿马2$6.2K金属复合垫圈、铅酸蓄电池
Yinson Azalea Operacoes Angola安哥拉2$3.9K泵零件、非泡沫橡胶密封件
Masterwatt S.r.l.意大利2$714电力控制板

近期贸易明细

进口(共 335)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15气体过滤机械JONELL FILTRATION PRODUCTS美国$11.1K
2026-04-15气体过滤机械JONELL FILTRATION PRODUCTS美国$9.4K
2026-04-15气体过滤机械JONELL FILTRATION PRODUCTS美国$11.1K
2026-04-15气体过滤机械JONELL FILTRATION PRODUCTS美国$9.4K
2026-04-09非不锈钢管件Chang Shin Precision Co., Ltd.韩国$454
2026-04-09非不锈钢管件Chang Shin Precision Co., Ltd.韩国$1.3K
2026-04-09非不锈钢管件Chang Shin Precision Co., Ltd.韩国$1.3K
2026-04-09其他钢铁制品Chang Shin Precision Co., Ltd.韩国$1.7K
2026-04-09其他钢铁制品Chang Shin Precision Co., Ltd.韩国$10.8K
2026-04-09其他钢铁制品Chang Shin Precision Co., Ltd.韩国$10.8K

出口(共 35)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-29其他钢铁结构体LARSEN & TOURBO LTD印度$550
2026-01-17气体烟雾分析仪AIRBORNE LABS INTERNATIONAL INC美国$8.4K
2026-01-17二氧化碳AIRBORNE LABS INTERNATIONAL INC美国$0
2025-10-08金属复合垫圈YINSON AZALEA OPERACOES ANGOLA安哥拉$8
2025-10-08金属复合垫圈YINSON AZALEA OPERACOES ANGOLA安哥拉$5
2025-10-08其他玻璃纤维YINSON AZALEA OPERACOES ANGOLA安哥拉$10
2025-10-08泵零件YINSON AZALEA OPERACOES ANGOLA安哥拉$1.8K
2025-10-08金属复合垫圈YINSON AZALEA OPERACOES ANGOLA安哥拉$7
2025-10-08非泡沫橡胶密封件YINSON AZALEA OPERACOES ANGOLA安哥拉$625
2025-10-08其他玻璃纤维YINSON AZALEA OPERACOES ANGOLA安哥拉$64

相关企业 · 同类产品

DK Engineering Consultancy Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →