Phu Thanh Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 264 笔 · 主营 钢铁管线管
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Phú Thành
- 邮箱1
264
进口笔数
2
出口笔数
$28.37M
进口金额
$24.1K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-01-21
最近出口
33
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0500571957 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9AR3AU2 |
| 成立日期 | 2007-11-07 |
| 联系地址 | Số 115A, đường Phan Trọng Tuệ, Xã Tam Hiệp, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ PHÚ THÀNH |
| 企业英文名称 | PHU THANH TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 115A, đường Phan Trọng Tuệ, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842436686336 |
| 邮箱 | phuthaco@gmail.com |
| 官网 | www.phuthanh.net |
| 传真 | 02436686316 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730619 | 钢铁管线管 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 730419 | 无缝钢管线 |
| 730793 | 非不锈钢对焊管件 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 730723 | 不锈钢管件 |
| 848130 | 止回阀 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 848140 | 安全阀 |
| 730411 | 不锈钢无缝管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721631 | 80毫米以上U型钢 |
| 720826 | 热轧钢卷 |
| 721610 | 80mm以下U/I/H型钢 |
| 721650 | 其他钢材型材 |
| 721932 | 3-4.75mm不锈钢冷轧板 |
| 721933 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| 730411 | 不锈钢无缝管 |
| 730419 | 无缝钢管线 |
| 730619 | 钢铁管线管 |
| 730723 | 不锈钢管件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 264 | $28.37M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $15.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 33)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hongtuo International Trade Co., Ltd. | 中国 | 14 | $4.93M | 钢铁管线管、焊接钢管 |
| Rich Luck International (HK) Ltd. | 中国 | 19 | $3.74M | 钢铁管线管、无缝钢管线 |
| Tianjin Youfa International Trade Co., Ltd. | 中国 | 16 | $2.31M | 焊接钢管、钢铁脚手架支柱 |
| Shandong Dezheng Steel Co., Ltd. | 中国 | 18 | $1.94M | 无缝钢管线、无缝钢管 |
| Hebei Jimeng Highstrength Flang Tubes Group Co., Ltd. | 中国 | 13 | $722.4K | 非不锈钢管件、非不锈钢对焊管件 |
| Zhejiang Chengjiu Pipeline Co., Ltd. | 中国 | 13 | $619.8K | 阀门龙头、不锈钢管件 |
| Yiwu Fenglang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 15 | $617.0K | 聚酯长丝织物、染色化纤长丝布 |
| Kunming Jinzhou Trading Co., Ltd. | 中国 | 17 | $567.2K | 阀门龙头、止回阀 |
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 20 | $561.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Hebei Rich Pipe Fitting Mill Co., Ltd. | 中国 | 22 | $488.3K | 非不锈钢对焊管件、非不锈钢管件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mekai Chemical Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 2 | $24.1K | 硫酸、芳香胺 |
近期贸易明细
进口(共 264)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 不锈钢管件 | ZHEJIANG CHENGJIU PIPELINE CO LTD | 中国 | $780 |
| 2026-04-28 | 不锈钢管件 | ZHEJIANG CHENGJIU PIPELINE CO LTD | 中国 | $8.4K |
| 2026-04-28 | 不锈钢管件 | ZHEJIANG CHENGJIU PIPELINE CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-28 | 不锈钢管件 | ZHEJIANG CHENGJIU PIPELINE CO LTD | 中国 | $8.4K |
| 2026-04-28 | 不锈钢管件 | ZHEJIANG CHENGJIU PIPELINE CO LTD | 中国 | $780 |
| 2026-04-28 | 不锈钢管件 | ZHEJIANG CHENGJIU PIPELINE CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2026-04-28 | 不锈钢管件 | ZHEJIANG CHENGJIU PIPELINE CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2026-04-28 | 不锈钢管件 | ZHEJIANG CHENGJIU PIPELINE CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-28 | 不锈钢管件 | ZHEJIANG CHENGJIU PIPELINE CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-28 | 不锈钢管件 | ZHEJIANG CHENGJIU PIPELINE CO LTD | 中国 | $3.8K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-21 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) | MEKAI CHEMICAL CO LTD (VIETNAM) | — | $1.7K |
| 2026-01-21 | 3-4.75mm不锈钢冷轧板 | MEKAI CHEMICAL CO LTD (VIETNAM) | — | $6.6K |
| 2026-01-21 | 80毫米以上U型钢 | MEKAI CHEMICAL CO LTD (VIETNAM) | — | $142 |
| 2026-01-21 | 热轧钢卷 | MEKAI CHEMICAL CO LTD (VIETNAM) | — | $569 |
| 2024-07-02 | 非不锈钢管件 | MEKAI CHEMICAL CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $24 |
| 2024-07-02 | 非不锈钢对焊管件 | MEKAI CHEMICAL CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $238 |
| 2024-07-02 | 钢铁管线管 | MEKAI CHEMICAL CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $1.1K |
| 2024-07-02 | 小型U/I/H型钢 | MEKAI CHEMICAL CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $317 |
| 2024-07-02 | 不锈钢无缝管 | MEKAI CHEMICAL CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $1.7K |
| 2024-07-02 | 不锈钢无缝管 | MEKAI CHEMICAL CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $102 |