KARTENEX JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 1500-3000cc点燃式发动机车辆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN KARTENEX
13
进口笔数
0
出口笔数
$1.13M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-15
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101067360 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA9CHMU0 |
| 成立日期 | 2000-10-23 |
| 联系地址 | Phòng 506 - 507, tầng 5, tháp B, tòa nhà Hong Kong Tower, Số 243A Đê La Thành, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KARTENEX |
| 企业英文名称 | KARTENEX JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Phòng 506 - 507, tầng 5, tháp B, tòa nhà Hong Kong Tower, Số 243A Đê La Thành, Phường Láng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2910 - Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | 02437341146 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870323 | 1500-3000cc点燃式发动机车辆 |
| 611610 | 塑胶涂层手套 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 870324 | 3000毫升以上车辆 |
| 902219 | 非医用X射线设备 |
| 902920 | 速度表转速表 |
| 940542 | LED照明装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 5 | $652.1K |
| 中国 | 5 | $248.7K |
| 美国 | 1 | $137.9K |
| 丹麦 | 1 | $77.9K |
| 韩国 | 1 | $12.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hsc Japan Co., Ltd. | 日本 | 5 | $479.1K | 婴幼儿食品、零售清洁粉剂 |
| TOYOTA TSUSHO ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 新加坡 | 1 | $254.0K | 其他车辆零件、钢铁螺钉螺栓 |
| MANGO BYTES PTE LTD | 新加坡 | 2 | $215.8K | 带马达手动工具、手动螺丝刀 |
| TOYOTA TSUSHO CORP ORATION | 日本 | 2 | $179.4K | 车身零件、车辆悬挂零件 |
| FLOWSSS | 中国 | 1 | $280 | 电力控制板、其他塑料制品 |
| FREE STYLE CO LTD | 日本 | 1 | $277 | 其他鞋靴、其他擦亮剂 |
| NANJIAO PINGYUAN CHENGLI SPECIAL VEHICLE CO LTD | 中国 | 1 | $42 | 其他电气开关 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-15 | LED照明装置 | MANGO BYTES PTE LTD | 丹麦 | $77.9K |
| 2025-11-20 | 1500-3000cc点燃式发动机车辆 | Hsc Japan Co., Ltd. | 中国 | $33.5K |
| 2025-11-10 | 1500-3000cc点燃式发动机车辆 | TOYOTA TSUSHO ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 日本 | $254.0K |
| 2025-08-25 | 其他气泵 | FLOWSSS | 中国 | $280 |
| 2025-07-10 | 其他电气开关 | NANJIAO PINGYUAN CHENGLI SPECIAL VEHICLE CO LTD | 中国 | $42 |
| 2025-07-08 | 塑胶涂层手套 | FREE STYLE CO LTD | 日本 | $69 |
| 2025-07-08 | 塑胶涂层手套 | FREE STYLE CO LTD | 日本 | $208 |
| 2025-01-23 | 3000毫升以上车辆 | HSC JAPAN JOINT STOCK CO | 日本 | $218.4K |
| 2025-01-14 | 1500-3000cc点燃式发动机车辆 | Hsc Japan Co., Ltd. | 中国 | $61.4K |
| 2024-12-27 | 1500-3000cc点燃式发动机车辆 | Hsc Japan Co., Ltd. | 中国 | $153.5K |