KARTENEX JOINT STOCK CO

越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 1500-3000cc点燃式发动机车辆

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN KARTENEX

13
进口笔数
0
出口笔数
$1.13M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-15
最近进口
最近出口
7
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $287.5K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $73.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $106.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $137.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $153.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $279.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $319 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $280 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $287.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $77.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 22023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $73.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $106.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $137.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $153.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $279.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $319 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $280 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $287.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $77.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0101067360
企查查编码QVNA9CHMU0
成立日期2000-10-23
联系地址Phòng 506 - 507, tầng 5, tháp B, tòa nhà Hong Kong Tower, Số 243A Đê La Thành, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN KARTENEX
企业英文名称KARTENEX JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Phòng 506 - 507, tầng 5, tháp B, tòa nhà Hong Kong Tower, Số 243A Đê La Thành, Phường Láng, TP Hà Nội
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2910 - Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác
电话02437341146
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
8703231500-3000cc点燃式发动机车辆
611610塑胶涂层手套
841480其他气泵
853650其他电气开关
8703243000毫升以上车辆
902219非医用X射线设备
902920速度表转速表
940542LED照明装置

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本5$652.1K
中国5$248.7K
美国1$137.9K
丹麦1$77.9K
韩国1$12.3K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hsc Japan Co., Ltd.日本5$479.1K婴幼儿食品、零售清洁粉剂
TOYOTA TSUSHO ASIA PACIFIC PTE. LTD.新加坡1$254.0K其他车辆零件、钢铁螺钉螺栓
MANGO BYTES PTE LTD新加坡2$215.8K带马达手动工具、手动螺丝刀
TOYOTA TSUSHO CORP ORATION日本2$179.4K车身零件、车辆悬挂零件
FLOWSSS中国1$280电力控制板、其他塑料制品
FREE STYLE CO LTD日本1$277其他鞋靴、其他擦亮剂
NANJIAO PINGYUAN CHENGLI SPECIAL VEHICLE CO LTD中国1$42其他电气开关

近期贸易明细

进口(共 13)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-15LED照明装置MANGO BYTES PTE LTD丹麦$77.9K
2025-11-201500-3000cc点燃式发动机车辆Hsc Japan Co., Ltd.中国$33.5K
2025-11-101500-3000cc点燃式发动机车辆TOYOTA TSUSHO ASIA PACIFIC PTE. LTD.日本$254.0K
2025-08-25其他气泵FLOWSSS中国$280
2025-07-10其他电气开关NANJIAO PINGYUAN CHENGLI SPECIAL VEHICLE CO LTD中国$42
2025-07-08塑胶涂层手套FREE STYLE CO LTD日本$69
2025-07-08塑胶涂层手套FREE STYLE CO LTD日本$208
2025-01-233000毫升以上车辆HSC JAPAN JOINT STOCK CO日本$218.4K
2025-01-141500-3000cc点燃式发动机车辆Hsc Japan Co., Ltd.中国$61.4K
2024-12-271500-3000cc点燃式发动机车辆Hsc Japan Co., Ltd.中国$153.5K

相关企业 · 同类产品

KARTENEX JOINT STOCK CO 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →