Pixel Factory Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 102 笔 · 主营 通信设备

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH PIXEL FACTORY

102
进口笔数
17
出口笔数
$1.15M
进口金额
$63.3K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-22
最近出口
4
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $83.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $18.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $61.6K · 4 笔出口 $1.6K · 1 笔2023-11进口 $33.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $25.9K · 2 笔出口 $3.7K · 1 笔2024-01进口 $12.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $12.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $14.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $50.0K · 4 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-05进口 $42.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $17.7K · 3 笔出口 $3.2K · 1 笔2024-07进口 $18.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $21.0K · 2 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-09进口 $48.5K · 5 笔出口 $2.1K · 1 笔2024-10进口 $21.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $33.2K · 3 笔出口 $2.9K · 1 笔2024-12进口 $32.5K · 3 笔出口 $3.2K · 1 笔2025-01进口 $24.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $49.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $44.4K · 3 笔出口 $4.0K · 1 笔2025-04进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $40.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $28.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $83.3K · 4 笔出口 $7.3K · 1 笔2025-08进口 $27.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $38.0K · 4 笔出口 $10.4K · 1 笔2025-11进口 $25.4K · 2 笔出口 $2.9K · 1 笔2025-12进口 $30.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $17.0K · 2 笔出口 $1.0K · 1 笔2026-02进口 $5.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $66.1K · 4 笔出口 $5.4K · 1 笔2026-04进口 $32.4K · 3 笔出口 $8.1K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $18.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $61.6K · 4 笔出口 $1.6K · 1 笔2023-11进口 $33.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $25.9K · 2 笔出口 $3.7K · 1 笔2024-01进口 $12.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $12.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $14.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $50.0K · 4 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-05进口 $42.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $17.7K · 3 笔出口 $3.2K · 1 笔2024-07进口 $18.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $21.0K · 2 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-09进口 $48.5K · 5 笔出口 $2.1K · 1 笔2024-10进口 $21.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $33.2K · 3 笔出口 $2.9K · 1 笔2024-12进口 $32.5K · 3 笔出口 $3.2K · 1 笔2025-01进口 $24.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $49.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $44.4K · 3 笔出口 $4.0K · 1 笔2025-04进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $40.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $28.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $83.3K · 4 笔出口 $7.3K · 1 笔2025-08进口 $27.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $38.0K · 4 笔出口 $10.4K · 1 笔2025-11进口 $25.4K · 2 笔出口 $2.9K · 1 笔2025-12进口 $30.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $17.0K · 2 笔出口 $1.0K · 1 笔2026-02进口 $5.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $66.1K · 4 笔出口 $5.4K · 1 笔2026-04进口 $32.4K · 3 笔出口 $8.1K · 1 笔

工商档案

企业注册号0313489974
企查查编码QVN4WN7MX4
成立日期2015-10-14
联系地址35 Nguyễn Xí, Phường 26, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PIXEL FACTORY
企业英文名称PIXEL FACTORY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址35 Nguyễn Xí, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5912 - Hoạt động hậu kỳ 5913 - Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5920 - Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm
电话+84911718918
邮箱helpdesk@pixelfactory.vn
官网www.pixelfactory.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851762通信设备
847180其他自动数据处理部件
852589其他电视摄像机
852190非磁带视频设备
853710电力控制板
847160自动数据处理输入输出单元
852859非CRT显示器
491199其他印刷品
854370其他电气设备
900791电影摄影机零件

出口

HS 编码产品
851762通信设备
847180其他自动数据处理部件
852589其他电视摄像机
853710电力控制板
847160自动数据处理输入输出单元
852190非磁带视频设备
852859非CRT显示器
854370其他电气设备
852990通信设备零件
900791电影摄影机零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡94$601.7K
印度尼西亚92$497.0K
澳大利亚5$43.3K
中国2$3.5K
美国1$199

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡17$63.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Blackmagic Design Asia Pte. Ltd.新加坡99$1.14M广播发射设备、其他电气设备
Shenzhen Shenyao Technology Co., Ltd.中国1$3.4K麦克风及支架、音频设备零件
UBNA Distribution LLC美国1$199其他食品制剂、980710
Shenzhen Yue Yang (HK) Co., Ltd.中国1$82塑料家用制品、玩具模型

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Blackmagic Design Asia Pte. Ltd.新加坡17$63.3K广播发射设备、8471机器零件

近期贸易明细

进口(共 102)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20自动数据处理输入输出单元BLACKMAGIC DESIGN ASIA PTE LTD印度尼西亚$284
2026-04-20其他印刷品BLACKMAGIC DESIGN ASIA PTE LTD新加坡$15
2026-04-20自动数据处理输入输出单元BLACKMAGIC DESIGN ASIA PTE LTD印度尼西亚$284
2026-04-20其他印刷品BLACKMAGIC DESIGN ASIA PTE LTD新加坡$15
2026-04-20其他自动数据处理部件BLACKMAGIC DESIGN ASIA PTE LTD印度尼西亚$713
2026-04-20非CRT显示器BLACKMAGIC DESIGN ASIA PTE LTD新加坡$212
2026-04-20非CRT显示器BLACKMAGIC DESIGN ASIA PTE LTD新加坡$212
2026-04-20其他自动数据处理部件BLACKMAGIC DESIGN ASIA PTE LTD印度尼西亚$713
2026-04-19其他电视摄像机BLACKMAGIC DESIGN ASIA PTE LTD新加坡$3.6K
2026-04-19通信设备BLACKMAGIC DESIGN ASIA PTE LTD印度尼西亚$1.2K

出口(共 17)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22其他电气设备BLACKMAGIC DESIGN ASIA PTE LTD新加坡$212
2026-04-22其他电视摄像机BLACKMAGIC DESIGN ASIA PTE LTD新加坡$7.9K
2026-03-05通信设备BLACKMAGIC DESIGN ASIA PTE LTD新加坡$2.7K
2026-03-05其他电视摄像机BLACKMAGIC DESIGN ASIA PTE LTD新加坡$2.3K
2026-03-05其他自动数据处理部件BLACKMAGIC DESIGN ASIA PTE LTD新加坡$356
2026-01-14非CRT显示器BLACKMAGIC DESIGN ASIA PTE LTD新加坡$212
2026-01-14电力控制板BLACKMAGIC DESIGN ASIA PTE LTD新加坡$486
2026-01-14通信设备BLACKMAGIC DESIGN ASIA PTE LTD新加坡$90
2026-01-14通信设备BLACKMAGIC DESIGN ASIA PTE LTD新加坡$212
2025-11-26其他电气设备BLACKMAGIC DESIGN ASIA PTE LTD新加坡$212

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Pixel Factory Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →