Pixel Factory Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 102 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PIXEL FACTORY
- 邮箱1
102
进口笔数
17
出口笔数
$1.15M
进口金额
$63.3K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-22
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313489974 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4WN7MX4 |
| 成立日期 | 2015-10-14 |
| 联系地址 | 35 Nguyễn Xí, Phường 26, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PIXEL FACTORY |
| 企业英文名称 | PIXEL FACTORY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 35 Nguyễn Xí, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5912 - Hoạt động hậu kỳ 5913 - Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5920 - Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +84911718918 |
| 邮箱 | helpdesk@pixelfactory.vn |
| 官网 | www.pixelfactory.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 900791 | 电影摄影机零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 900791 | 电影摄影机零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 94 | $601.7K |
| 印度尼西亚 | 92 | $497.0K |
| 澳大利亚 | 5 | $43.3K |
| 中国 | 2 | $3.5K |
| 美国 | 1 | $199 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 17 | $63.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Blackmagic Design Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 99 | $1.14M | 广播发射设备、其他电气设备 |
| Shenzhen Shenyao Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.4K | 麦克风及支架、音频设备零件 |
| UBNA Distribution LLC | 美国 | 1 | $199 | 其他食品制剂、980710 |
| Shenzhen Yue Yang (HK) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $82 | 塑料家用制品、玩具模型 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Blackmagic Design Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 17 | $63.3K | 广播发射设备、8471机器零件 |
近期贸易明细
进口(共 102)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 自动数据处理输入输出单元 | BLACKMAGIC DESIGN ASIA PTE LTD | 印度尼西亚 | $284 |
| 2026-04-20 | 其他印刷品 | BLACKMAGIC DESIGN ASIA PTE LTD | 新加坡 | $15 |
| 2026-04-20 | 自动数据处理输入输出单元 | BLACKMAGIC DESIGN ASIA PTE LTD | 印度尼西亚 | $284 |
| 2026-04-20 | 其他印刷品 | BLACKMAGIC DESIGN ASIA PTE LTD | 新加坡 | $15 |
| 2026-04-20 | 其他自动数据处理部件 | BLACKMAGIC DESIGN ASIA PTE LTD | 印度尼西亚 | $713 |
| 2026-04-20 | 非CRT显示器 | BLACKMAGIC DESIGN ASIA PTE LTD | 新加坡 | $212 |
| 2026-04-20 | 非CRT显示器 | BLACKMAGIC DESIGN ASIA PTE LTD | 新加坡 | $212 |
| 2026-04-20 | 其他自动数据处理部件 | BLACKMAGIC DESIGN ASIA PTE LTD | 印度尼西亚 | $713 |
| 2026-04-19 | 其他电视摄像机 | BLACKMAGIC DESIGN ASIA PTE LTD | 新加坡 | $3.6K |
| 2026-04-19 | 通信设备 | BLACKMAGIC DESIGN ASIA PTE LTD | 印度尼西亚 | $1.2K |
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他电气设备 | BLACKMAGIC DESIGN ASIA PTE LTD | 新加坡 | $212 |
| 2026-04-22 | 其他电视摄像机 | BLACKMAGIC DESIGN ASIA PTE LTD | 新加坡 | $7.9K |
| 2026-03-05 | 通信设备 | BLACKMAGIC DESIGN ASIA PTE LTD | 新加坡 | $2.7K |
| 2026-03-05 | 其他电视摄像机 | BLACKMAGIC DESIGN ASIA PTE LTD | 新加坡 | $2.3K |
| 2026-03-05 | 其他自动数据处理部件 | BLACKMAGIC DESIGN ASIA PTE LTD | 新加坡 | $356 |
| 2026-01-14 | 非CRT显示器 | BLACKMAGIC DESIGN ASIA PTE LTD | 新加坡 | $212 |
| 2026-01-14 | 电力控制板 | BLACKMAGIC DESIGN ASIA PTE LTD | 新加坡 | $486 |
| 2026-01-14 | 通信设备 | BLACKMAGIC DESIGN ASIA PTE LTD | 新加坡 | $90 |
| 2026-01-14 | 通信设备 | BLACKMAGIC DESIGN ASIA PTE LTD | 新加坡 | $212 |
| 2025-11-26 | 其他电气设备 | BLACKMAGIC DESIGN ASIA PTE LTD | 新加坡 | $212 |