Dai Na One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 71 笔 · 主营 纸基研磨料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN ĐạI NA
71
进口笔数
0
出口笔数
$4.50M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-27
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702689114 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMJJN85Y |
| 成立日期 | 2018-08-01 |
| 联系地址 | 32/3 đường ĐT 743, Khu phố Bình Quới A, Phường Bình Chuẩn, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ĐẠI NA |
| 企业英文名称 | DAI NA ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 32/3 đường ĐT 743, Khu phố Bình Quới A, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02743991418 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680520 | 纸基研磨料 |
| 680510 | 织物基研磨粉 |
| 680530 | 研磨粉/粒 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 845180 | 纺织处理机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 71 | $4.50M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hongkong Gosen Trade Ltd. | 中国 | 39 | $3.04M | 自粘塑料片、自粘纸板 |
| Jiangsu Sanling Abrasive Co., Ltd. | 中国 | 21 | $881.2K | 织物基研磨粉、塑料涂层织物 |
| Yancheng Fengling Grinding Technology Co., Ltd. | 中国 | 9 | $403.0K | 织物基研磨粉、纸基研磨料 |
| YULS HK INDUSTRIAL LTD | 中国香港 | 1 | $138.7K | 未涂布印刷纸卷、纸制餐具 |
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $36.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 71)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 织物基研磨粉 | YANCHENG FENGLING GRINDING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $47.7K |
| 2026-03-26 | 织物基研磨粉 | JIANGSU SANLING ABRASIVE CO LTD | 中国 | $39.6K |
| 2026-03-26 | 织物基研磨粉 | JIANGSU SANLING ABRASIVE CO LTD | 中国 | $9.8K |
| 2026-03-11 | 织物基研磨粉 | JIANGSU SANLING ABRASIVE CO LTD | 中国 | $28.1K |
| 2026-03-11 | 织物基研磨粉 | JIANGSU SANLING ABRASIVE CO LTD | 中国 | $19.9K |
| 2026-03-09 | 纸基研磨料 | HONGKONG GOSEN TRADE LTD | 中国 | $11.7K |
| 2026-03-09 | 研磨粉/粒 | HONGKONG GOSEN TRADE LTD | 中国 | $31.0K |
| 2026-03-09 | 纸基研磨料 | HONGKONG GOSEN TRADE LTD | 中国 | $5.7K |
| 2026-03-09 | 纸基研磨料 | HONGKONG GOSEN TRADE LTD | 中国 | $38.0K |
| 2026-03-09 | 研磨粉/粒 | HONGKONG GOSEN TRADE LTD | 中国 | $2.4K |