Viet Han Abrasives Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 132 笔 · 主营 织物基研磨粉

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Giấy Ráp Việt Hàn

132
进口笔数
104
出口笔数
$4.26M
进口金额
$2.58M
出口金额
2026-04-12
最近进口
2026-04-29
最近出口
15
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $330.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $31.8K · 1 笔出口 $54.3K · 1 笔2023-09进口 $175.2K · 5 笔出口 $58.8K · 2 笔2023-10进口 $15.7K · 1 笔出口 $53.1K · 1 笔2023-11进口 $144.9K · 4 笔出口 $51.2K · 1 笔2023-12进口 $31.6K · 1 笔出口 $69.3K · 2 笔2024-01进口 $114.8K · 4 笔出口 $106.8K · 2 笔2024-02进口 $59.4K · 2 笔出口 $52.1K · 1 笔2024-03进口 $96.8K · 4 笔出口 $62.0K · 2 笔2024-04进口 $131.7K · 3 笔出口 $52.8K · 1 笔2024-05进口 $52.5K · 2 笔出口 $52.1K · 1 笔2024-06进口 $107.8K · 4 笔出口 $99.0K · 2 笔2024-07进口 $105.0K · 5 笔出口 $55.1K · 3 笔2024-08进口 $197.6K · 4 笔出口 $114.9K · 4 笔2024-09进口 $100.3K · 4 笔出口 $52.8K · 2 笔2024-10进口 $64.2K · 2 笔出口 $103.7K · 5 笔2024-11进口 $173.7K · 8 笔出口 $53.7K · 3 笔2024-12进口 $117.4K · 3 笔出口 $57.1K · 5 笔2025-01进口 $25.2K · 1 笔出口 $3.7K · 2 笔2025-02进口 $57.8K · 2 笔出口 $105.8K · 3 笔2025-03进口 $54.6K · 2 笔出口 $54.1K · 2 笔2025-04进口 $135.8K · 4 笔出口 $105.8K · 3 笔2025-05进口 $152.5K · 4 笔出口 $60.3K · 4 笔2025-06进口 $116.2K · 3 笔出口 $58.8K · 5 笔2025-07进口 $184.3K · 5 笔出口 $56.4K · 5 笔2025-08进口 $75.8K · 2 笔出口 $55.8K · 4 笔2025-09进口 $187.6K · 4 笔出口 $57.5K · 4 笔2025-10进口 $125.2K · 3 笔出口 $13.3K · 4 笔2025-11进口 $73.9K · 3 笔出口 $67.8K · 8 笔2025-12进口 $69.5K · 1 笔出口 $110.2K · 4 笔2026-01进口 $130.9K · 4 笔出口 $58.3K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $51.1K · 1 笔2026-03进口 $330.0K · 10 笔出口 $50.4K · 1 笔2026-04进口 $76.1K · 2 笔出口 $111.6K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $31.8K · 1 笔出口 $54.3K · 1 笔2023-09进口 $175.2K · 5 笔出口 $58.8K · 2 笔2023-10进口 $15.7K · 1 笔出口 $53.1K · 1 笔2023-11进口 $144.9K · 4 笔出口 $51.2K · 1 笔2023-12进口 $31.6K · 1 笔出口 $69.3K · 2 笔2024-01进口 $114.8K · 4 笔出口 $106.8K · 2 笔2024-02进口 $59.4K · 2 笔出口 $52.1K · 1 笔2024-03进口 $96.8K · 4 笔出口 $62.0K · 2 笔2024-04进口 $131.7K · 3 笔出口 $52.8K · 1 笔2024-05进口 $52.5K · 2 笔出口 $52.1K · 1 笔2024-06进口 $107.8K · 4 笔出口 $99.0K · 2 笔2024-07进口 $105.0K · 5 笔出口 $55.1K · 3 笔2024-08进口 $197.6K · 4 笔出口 $114.9K · 4 笔2024-09进口 $100.3K · 4 笔出口 $52.8K · 2 笔2024-10进口 $64.2K · 2 笔出口 $103.7K · 5 笔2024-11进口 $173.7K · 8 笔出口 $53.7K · 3 笔2024-12进口 $117.4K · 3 笔出口 $57.1K · 5 笔2025-01进口 $25.2K · 1 笔出口 $3.7K · 2 笔2025-02进口 $57.8K · 2 笔出口 $105.8K · 3 笔2025-03进口 $54.6K · 2 笔出口 $54.1K · 2 笔2025-04进口 $135.8K · 4 笔出口 $105.8K · 3 笔2025-05进口 $152.5K · 4 笔出口 $60.3K · 4 笔2025-06进口 $116.2K · 3 笔出口 $58.8K · 5 笔2025-07进口 $184.3K · 5 笔出口 $56.4K · 5 笔2025-08进口 $75.8K · 2 笔出口 $55.8K · 4 笔2025-09进口 $187.6K · 4 笔出口 $57.5K · 4 笔2025-10进口 $125.2K · 3 笔出口 $13.3K · 4 笔2025-11进口 $73.9K · 3 笔出口 $67.8K · 8 笔2025-12进口 $69.5K · 1 笔出口 $110.2K · 4 笔2026-01进口 $130.9K · 4 笔出口 $58.3K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $51.1K · 1 笔2026-03进口 $330.0K · 10 笔出口 $50.4K · 1 笔2026-04进口 $76.1K · 2 笔出口 $111.6K · 5 笔

工商档案

企业注册号0500580694
企查查编码QVN78W3C4W
成立日期2008-03-05
联系地址Thôn Ninh Xá, Xã Ninh Sở, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN GIẤY RÁP VIỆT HÀN
企业英文名称VIET HAN ABRASIVES JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Khu 1 Ninh Dân, Xã Hoàng Cương, Phú Thọ
经营范围4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
电话02436824947
邮箱contact@viethangroupvn.com.vn
官网viethangroupvn.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
680510织物基研磨粉
680520纸基研磨料
350691聚合物胶粘剂
701990其他玻璃纤维
350699其他粘合剂≤1kg
680530研磨粉/粒
392190非泡沫塑料片
392690其他塑料制品
681599其他石制品
845150纺织物处理机

出口

HS 编码产品
680510织物基研磨粉
680520纸基研磨料
591190其他工业用纺织品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国107$3.80M
韩国25$460.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国51$2.44M
越南53$136.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jiangsu Sanling Abrasive Co., Ltd.中国53$2.16M织物基研磨粉、塑料涂层织物
Hainan Cen Kai Trading Co., Ltd.中国29$742.3K织物基研磨粉、聚合物胶粘剂
Sun Abrasives印度23$446.4K织物基研磨粉、研磨粉/粒
Jiangsu Fengmang Compound Material Science & Tech Group Co., Ltd.中国12$432.3K织物基研磨粉、纸基研磨料
Taixing Hangjie Electronic Co., Ltd.中国2$118.5K1000伏以下插头插座、铜绕组线
Yancheng Fengling Grinding Technology Co., Ltd.中国2$115.9K织物基研磨粉、纸基研磨料
Dongguan Bowen International Trade Co., Ltd.中国2$54.5K聚合物胶粘剂、其他粘合剂≤1kg
Hainan Cen Kai Trading Co., Ltd.加拿大1$44.9K纺织物处理机
Weem Abrasives (Shaoguan) Co., Ltd.中国2$43.5K织物基研磨粉、8465机器零件
Isharp Abrasives Tools Science Institute中国2$28.7K陶瓷磨轮、手工磨刀石

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ACE Abrasive Co.韩国41$2.13M织物基研磨粉
ACE ABRASIVE CO LTD韩国5$260.2K织物基研磨粉
I.J. Tech Vina Mfg. Co., Ltd.越南38$55.8K其他铝制品、未锻轧铝合金
Songrim Trading Co.越南6$53.9K织物基研磨粉
ACE Abrasive Co.越南1$51.1K织物基研磨粉
Nikken Vietnam Joint Stock Company越南4$15.0K其他钢铁制品、热轧钢扁平材
Shinei Corona Vietnam Co., Ltd.越南4$4.4K合金钢扁轧材、镀锌钢带
Ehwa Global Co., Ltd.越南4$3.3K其他钢铁制品、非钢制圆锯片
CONG TY TNHH WELDEX VINA (MST: 2500629015)越南1$468其他化学制剂、木托盘

近期贸易明细

进口(共 132)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-12聚合物胶粘剂HAINAN CEN KAI TRADING CO LTD中国$4.4K
2026-04-12其他粘合剂≤1kgHAINAN CEN KAI TRADING CO LTD中国$168
2026-04-12其他粘合剂≤1kgHAINAN CEN KAI TRADING CO LTD中国$512
2026-04-12聚合物胶粘剂HAINAN CEN KAI TRADING CO LTD中国$3.8K
2026-04-12聚合物胶粘剂HAINAN CEN KAI TRADING CO LTD中国$3.8K
2026-04-12其他粘合剂≤1kgHAINAN CEN KAI TRADING CO LTD中国$512
2026-04-12聚合物胶粘剂HAINAN CEN KAI TRADING CO LTD中国$23.0K
2026-04-12聚合物胶粘剂HAINAN CEN KAI TRADING CO LTD中国$23.0K
2026-04-12其他粘合剂≤1kgHAINAN CEN KAI TRADING CO LTD中国$168
2026-04-12聚合物胶粘剂HAINAN CEN KAI TRADING CO LTD中国$4.4K

出口(共 104)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29织物基研磨粉I J TECH VINA MFG CO LTD越南$531
2026-04-29织物基研磨粉I J TECH VINA MFG CO LTD越南$750
2026-04-29织物基研磨粉I J TECH VINA MFG CO LTD越南$218
2026-04-29织物基研磨粉ACE ABRASIVE CO LTD韩国$8.3K
2026-04-29织物基研磨粉ACE ABRASIVE CO LTD韩国$4.5K
2026-04-29织物基研磨粉ACE ABRASIVE CO LTD韩国$3.0K
2026-04-29织物基研磨粉I J TECH VINA MFG CO LTD越南$363
2026-04-29织物基研磨粉ACE ABRASIVE CO LTD韩国$1.3K
2026-04-29织物基研磨粉I J TECH VINA MFG CO LTD越南$363
2026-04-29织物基研磨粉I J TECH VINA MFG CO LTD越南$750

相关企业 · 同类产品

Viet Han Abrasives Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →