Viet Han Abrasives Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 132 笔 · 主营 织物基研磨粉
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Giấy Ráp Việt Hàn
132
进口笔数
104
出口笔数
$4.26M
进口金额
$2.58M
出口金额
2026-04-12
最近进口
2026-04-29
最近出口
15
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0500580694 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN78W3C4W |
| 成立日期 | 2008-03-05 |
| 联系地址 | Thôn Ninh Xá, Xã Ninh Sở, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẤY RÁP VIỆT HÀN |
| 企业英文名称 | VIET HAN ABRASIVES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu 1 Ninh Dân, Xã Hoàng Cương, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 电话 | 02436824947 |
| 邮箱 | contact@viethangroupvn.com.vn |
| 官网 | viethangroupvn.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680510 | 织物基研磨粉 |
| 680520 | 纸基研磨料 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 680530 | 研磨粉/粒 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 681599 | 其他石制品 |
| 845150 | 纺织物处理机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680510 | 织物基研磨粉 |
| 680520 | 纸基研磨料 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 107 | $3.80M |
| 韩国 | 25 | $460.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 51 | $2.44M |
| 越南 | 53 | $136.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Sanling Abrasive Co., Ltd. | 中国 | 53 | $2.16M | 织物基研磨粉、塑料涂层织物 |
| Hainan Cen Kai Trading Co., Ltd. | 中国 | 29 | $742.3K | 织物基研磨粉、聚合物胶粘剂 |
| Sun Abrasives | 印度 | 23 | $446.4K | 织物基研磨粉、研磨粉/粒 |
| Jiangsu Fengmang Compound Material Science & Tech Group Co., Ltd. | 中国 | 12 | $432.3K | 织物基研磨粉、纸基研磨料 |
| Taixing Hangjie Electronic Co., Ltd. | 中国 | 2 | $118.5K | 1000伏以下插头插座、铜绕组线 |
| Yancheng Fengling Grinding Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $115.9K | 织物基研磨粉、纸基研磨料 |
| Dongguan Bowen International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $54.5K | 聚合物胶粘剂、其他粘合剂≤1kg |
| Hainan Cen Kai Trading Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $44.9K | 纺织物处理机 |
| Weem Abrasives (Shaoguan) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $43.5K | 织物基研磨粉、8465机器零件 |
| Isharp Abrasives Tools Science Institute | 中国 | 2 | $28.7K | 陶瓷磨轮、手工磨刀石 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ACE Abrasive Co. | 韩国 | 41 | $2.13M | 织物基研磨粉 |
| ACE ABRASIVE CO LTD | 韩国 | 5 | $260.2K | 织物基研磨粉 |
| I.J. Tech Vina Mfg. Co., Ltd. | 越南 | 38 | $55.8K | 其他铝制品、未锻轧铝合金 |
| Songrim Trading Co. | 越南 | 6 | $53.9K | 织物基研磨粉 |
| ACE Abrasive Co. | 越南 | 1 | $51.1K | 织物基研磨粉 |
| Nikken Vietnam Joint Stock Company | 越南 | 4 | $15.0K | 其他钢铁制品、热轧钢扁平材 |
| Shinei Corona Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $4.4K | 合金钢扁轧材、镀锌钢带 |
| Ehwa Global Co., Ltd. | 越南 | 4 | $3.3K | 其他钢铁制品、非钢制圆锯片 |
| CONG TY TNHH WELDEX VINA (MST: 2500629015) | 越南 | 1 | $468 | 其他化学制剂、木托盘 |
近期贸易明细
进口(共 132)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-12 | 聚合物胶粘剂 | HAINAN CEN KAI TRADING CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-04-12 | 其他粘合剂≤1kg | HAINAN CEN KAI TRADING CO LTD | 中国 | $168 |
| 2026-04-12 | 其他粘合剂≤1kg | HAINAN CEN KAI TRADING CO LTD | 中国 | $512 |
| 2026-04-12 | 聚合物胶粘剂 | HAINAN CEN KAI TRADING CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-12 | 聚合物胶粘剂 | HAINAN CEN KAI TRADING CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-12 | 其他粘合剂≤1kg | HAINAN CEN KAI TRADING CO LTD | 中国 | $512 |
| 2026-04-12 | 聚合物胶粘剂 | HAINAN CEN KAI TRADING CO LTD | 中国 | $23.0K |
| 2026-04-12 | 聚合物胶粘剂 | HAINAN CEN KAI TRADING CO LTD | 中国 | $23.0K |
| 2026-04-12 | 其他粘合剂≤1kg | HAINAN CEN KAI TRADING CO LTD | 中国 | $168 |
| 2026-04-12 | 聚合物胶粘剂 | HAINAN CEN KAI TRADING CO LTD | 中国 | $4.4K |
出口(共 104)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 织物基研磨粉 | I J TECH VINA MFG CO LTD | 越南 | $531 |
| 2026-04-29 | 织物基研磨粉 | I J TECH VINA MFG CO LTD | 越南 | $750 |
| 2026-04-29 | 织物基研磨粉 | I J TECH VINA MFG CO LTD | 越南 | $218 |
| 2026-04-29 | 织物基研磨粉 | ACE ABRASIVE CO LTD | 韩国 | $8.3K |
| 2026-04-29 | 织物基研磨粉 | ACE ABRASIVE CO LTD | 韩国 | $4.5K |
| 2026-04-29 | 织物基研磨粉 | ACE ABRASIVE CO LTD | 韩国 | $3.0K |
| 2026-04-29 | 织物基研磨粉 | I J TECH VINA MFG CO LTD | 越南 | $363 |
| 2026-04-29 | 织物基研磨粉 | ACE ABRASIVE CO LTD | 韩国 | $1.3K |
| 2026-04-29 | 织物基研磨粉 | I J TECH VINA MFG CO LTD | 越南 | $363 |
| 2026-04-29 | 织物基研磨粉 | I J TECH VINA MFG CO LTD | 越南 | $750 |