Neo Development Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 20 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHáT TRIểN NEO

20
进口笔数
20
出口笔数
$280.9K
进口金额
$561.1K
出口金额
2025-05-06
最近进口
2025-06-30
最近出口
8
供应商数
14
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $107.6K20222023202420252022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $63.4K · 4 笔出口 $80.4K · 1 笔2023-10进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $11.2K · 1 笔出口 $24.3K · 2 笔2023-12进口 $16.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $17.7K · 1 笔出口 $29.2K · 1 笔2024-02进口 $7.7K · 1 笔出口 $19.3K · 1 笔2024-03进口 $12.2K · 1 笔出口 $17.0K · 1 笔2024-04进口 $7.7K · 1 笔出口 $8.6K · 1 笔2024-05进口 $18.0K · 2 笔出口 $53.4K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $36.4K · 2 笔出口 $97.0K · 2 笔2024-10进口 $866 · 1 笔出口 $900 · 1 笔2024-11进口 $14.8K · 2 笔出口 $29.1K · 1 笔2024-12进口 $14.8K · 1 笔出口 $55.3K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $14.6K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $14.2K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $56.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $107.6K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420222023202420252022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $63.4K · 4 笔出口 $80.4K · 1 笔2023-10进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $11.2K · 1 笔出口 $24.3K · 2 笔2023-12进口 $16.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $17.7K · 1 笔出口 $29.2K · 1 笔2024-02进口 $7.7K · 1 笔出口 $19.3K · 1 笔2024-03进口 $12.2K · 1 笔出口 $17.0K · 1 笔2024-04进口 $7.7K · 1 笔出口 $8.6K · 1 笔2024-05进口 $18.0K · 2 笔出口 $53.4K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $36.4K · 2 笔出口 $97.0K · 2 笔2024-10进口 $866 · 1 笔出口 $900 · 1 笔2024-11进口 $14.8K · 2 笔出口 $29.1K · 1 笔2024-12进口 $14.8K · 1 笔出口 $55.3K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $14.6K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $14.2K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $56.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $107.6K · 2 笔

工商档案

企业注册号0312584689
企查查编码QVNYSD6W0S
成立日期2013-12-11
联系地址Tầng 12 (1206), CitiLight Tower, Số 45 Võ Thị Sáu, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN NEO
企业英文名称NEO DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 12 (1206), CitiLight Tower, Số 45 Võ Thị Sáu, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ
电话+842862561278
传真0862561278
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
680520纸基研磨料
821420修甲套装
392119其他泡沫塑料
680530研磨粉/粒
392690其他塑料制品
680510织物基研磨粉
854370其他电气设备
481820纸手帕毛巾
901910治疗按摩器具
940370塑料家具

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
392321聚乙烯袋
680530研磨粉/粒
680520纸基研磨料
401519非医用橡胶手套
481820纸手帕毛巾
640590其他鞋靴
392119其他泡沫塑料
940360其他木家具
630493合成纤维装饰品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国20$280.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国13$448.5K
澳大利亚7$90.8K
越南5$21.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Xiamen Berous Pumice Co., Ltd.中国12$195.9K研磨粉/粒、修甲套装
Heshan Kangmei Health Technology Co., Ltd.中国1$56.6K医用家具、牙科理发椅
Hangzhou Edmir Technology Co., Ltd.中国2$15.4K纸手帕毛巾
Foshan Jiuyu Plastic Products Co., Ltd.中国1$9.3K其他塑料制品、玻璃容器
Shenzhen Yelongxiang Import & Export Co., Ltd.中国1$1.4K非瓷质陶瓷制品、不锈钢家用制品
Nanchang Shi Bo Qian Cosmetic Co., Ltd.中国1$866化妆刷、化妆刷
Guangdong Jinda Hardware Products Co., Ltd.中国1$780修甲套装、剪刀及刀片
Dongguan Xingmai Technology Co., Ltd.中国1$600其他墨水、塑料装饰品

下游采购商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Saffron Nail Lounge美国2$98.5K软垫木座椅、其他木家具
Bacu Investment Group Llc美国1$80.4K其他泡沫塑料、聚乙烯袋
Nail Lab Inc.美国3$54.5K合成纤维装饰品、其他塑料制品
Rockstar Nails & Spa Huntsville, LLC意大利1$53.4K其他泡沫塑料、聚乙烯袋
0b454bde0acc26262073b63a12f047a52$48.6K
LUX NAIL BAR美国1$47.6K其他食品制剂、女式非棉针织套装
MEC Group Australia Pty Ltd澳大利亚4$38.8K非医用橡胶手套、其他塑料制品
Trinh & Tran Family Trust澳大利亚2$37.8K聚乙烯袋、其他塑料制品
Nathan Nguyen LLC美国2$25.5K其他泡沫塑料、非医用橡胶手套
Nail Lab Inc.越南3$10.9K纸基研磨料、织物基研磨粉

近期贸易明细

进口(共 20)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-05-06治疗按摩器具HESHAN KANGMEI HEALTH TECHNOLOGY CO中国$36.3K
2025-05-06治疗按摩器具HESHAN KANGMEI HEALTH TECHNOLOGY CO中国$6.8K
2025-05-06治疗按摩器具HESHAN KANGMEI HEALTH TECHNOLOGY CO中国$13.5K
2024-12-31研磨粉/粒XIAMEN BEROUS PUMICE CO LTD中国$328
2024-12-31其他泡沫塑料XIAMEN BEROUS PUMICE CO LTD中国$336
2024-12-31纸基研磨料XIAMEN BEROUS PUMICE CO LTD中国$2.2K
2024-12-31研磨粉/粒XIAMEN BEROUS PUMICE CO LTD中国$901
2024-12-31塑料家具XIAMEN BEROUS PUMICE CO LTD中国$486
2024-12-31其他泡沫塑料XIAMEN BEROUS PUMICE CO LTD中国$672
2024-12-31研磨粉/粒XIAMEN BEROUS PUMICE CO LTD中国$258

出口(共 20)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-30其他木家具Saffron Nail Lounge美国$736
2025-06-30薄中密纤维板SAFFRON NAIL LOUNGE美国$2.4K
2025-06-30其他木家具SAFFRON NAIL LOUNGE美国$13.3K
2025-06-30其他木家具SAFFRON NAIL LOUNGE美国$1.8K
2025-06-30其他木家具SAFFRON NAIL LOUNGE美国$5.8K
2025-06-30云母制品SAFFRON NAIL LOUNGE越南$1.5K
2025-06-30其他木家具SAFFRON NAIL LOUNGE美国$5.3K
2025-06-30软垫木座椅SAFFRON NAIL LOUNGE美国$250
2025-06-30软垫木座椅SAFFRON NAIL LOUNGE美国$276
2025-06-30其他木家具SAFFRON NAIL LOUNGE美国$452

相关企业 · 同类产品

Neo Development Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →