Neo Development Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 20 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHáT TRIểN NEO
20
进口笔数
20
出口笔数
$280.9K
进口金额
$561.1K
出口金额
2025-05-06
最近进口
2025-06-30
最近出口
8
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312584689 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYSD6W0S |
| 成立日期 | 2013-12-11 |
| 联系地址 | Tầng 12 (1206), CitiLight Tower, Số 45 Võ Thị Sáu, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN NEO |
| 企业英文名称 | NEO DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 12 (1206), CitiLight Tower, Số 45 Võ Thị Sáu, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | +842862561278 |
| 传真 | 0862561278 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680520 | 纸基研磨料 |
| 821420 | 修甲套装 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 680530 | 研磨粉/粒 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 680510 | 织物基研磨粉 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 481820 | 纸手帕毛巾 |
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 940370 | 塑料家具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 680530 | 研磨粉/粒 |
| 680520 | 纸基研磨料 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 481820 | 纸手帕毛巾 |
| 640590 | 其他鞋靴 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 630493 | 合成纤维装饰品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $280.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 13 | $448.5K |
| 澳大利亚 | 7 | $90.8K |
| 越南 | 5 | $21.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Berous Pumice Co., Ltd. | 中国 | 12 | $195.9K | 研磨粉/粒、修甲套装 |
| Heshan Kangmei Health Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $56.6K | 医用家具、牙科理发椅 |
| Hangzhou Edmir Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $15.4K | 纸手帕毛巾 |
| Foshan Jiuyu Plastic Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.3K | 其他塑料制品、玻璃容器 |
| Shenzhen Yelongxiang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.4K | 非瓷质陶瓷制品、不锈钢家用制品 |
| Nanchang Shi Bo Qian Cosmetic Co., Ltd. | 中国 | 1 | $866 | 化妆刷、化妆刷 |
| Guangdong Jinda Hardware Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $780 | 修甲套装、剪刀及刀片 |
| Dongguan Xingmai Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $600 | 其他墨水、塑料装饰品 |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Saffron Nail Lounge | 美国 | 2 | $98.5K | 软垫木座椅、其他木家具 |
| Bacu Investment Group Llc | 美国 | 1 | $80.4K | 其他泡沫塑料、聚乙烯袋 |
| Nail Lab Inc. | 美国 | 3 | $54.5K | 合成纤维装饰品、其他塑料制品 |
| Rockstar Nails & Spa Huntsville, LLC | 意大利 | 1 | $53.4K | 其他泡沫塑料、聚乙烯袋 |
| 0b454bde0acc26262073b63a12f047a5 | 2 | $48.6K | ||
| LUX NAIL BAR | 美国 | 1 | $47.6K | 其他食品制剂、女式非棉针织套装 |
| MEC Group Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 4 | $38.8K | 非医用橡胶手套、其他塑料制品 |
| Trinh & Tran Family Trust | 澳大利亚 | 2 | $37.8K | 聚乙烯袋、其他塑料制品 |
| Nathan Nguyen LLC | 美国 | 2 | $25.5K | 其他泡沫塑料、非医用橡胶手套 |
| Nail Lab Inc. | 越南 | 3 | $10.9K | 纸基研磨料、织物基研磨粉 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-06 | 治疗按摩器具 | HESHAN KANGMEI HEALTH TECHNOLOGY CO | 中国 | $36.3K |
| 2025-05-06 | 治疗按摩器具 | HESHAN KANGMEI HEALTH TECHNOLOGY CO | 中国 | $6.8K |
| 2025-05-06 | 治疗按摩器具 | HESHAN KANGMEI HEALTH TECHNOLOGY CO | 中国 | $13.5K |
| 2024-12-31 | 研磨粉/粒 | XIAMEN BEROUS PUMICE CO LTD | 中国 | $328 |
| 2024-12-31 | 其他泡沫塑料 | XIAMEN BEROUS PUMICE CO LTD | 中国 | $336 |
| 2024-12-31 | 纸基研磨料 | XIAMEN BEROUS PUMICE CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2024-12-31 | 研磨粉/粒 | XIAMEN BEROUS PUMICE CO LTD | 中国 | $901 |
| 2024-12-31 | 塑料家具 | XIAMEN BEROUS PUMICE CO LTD | 中国 | $486 |
| 2024-12-31 | 其他泡沫塑料 | XIAMEN BEROUS PUMICE CO LTD | 中国 | $672 |
| 2024-12-31 | 研磨粉/粒 | XIAMEN BEROUS PUMICE CO LTD | 中国 | $258 |
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-30 | 其他木家具 | Saffron Nail Lounge | 美国 | $736 |
| 2025-06-30 | 薄中密纤维板 | SAFFRON NAIL LOUNGE | 美国 | $2.4K |
| 2025-06-30 | 其他木家具 | SAFFRON NAIL LOUNGE | 美国 | $13.3K |
| 2025-06-30 | 其他木家具 | SAFFRON NAIL LOUNGE | 美国 | $1.8K |
| 2025-06-30 | 其他木家具 | SAFFRON NAIL LOUNGE | 美国 | $5.8K |
| 2025-06-30 | 云母制品 | SAFFRON NAIL LOUNGE | 越南 | $1.5K |
| 2025-06-30 | 其他木家具 | SAFFRON NAIL LOUNGE | 美国 | $5.3K |
| 2025-06-30 | 软垫木座椅 | SAFFRON NAIL LOUNGE | 美国 | $250 |
| 2025-06-30 | 软垫木座椅 | SAFFRON NAIL LOUNGE | 美国 | $276 |
| 2025-06-30 | 其他木家具 | SAFFRON NAIL LOUNGE | 美国 | $452 |