CENTRACO CORP ORATION
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 碾磨大米
越南 · 非在业
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$531.0K
出口金额
—
最近进口
2023-12-08
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401813450 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB3QS5WX |
| 成立日期 | 2017-02-14 |
| 联系地址 | 05 Nguyễn Quý Đức, Phường Khuê Trung, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CENTRACO |
| 企业英文名称 | CENTRACO TRADE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 05 Nguyễn Quý Đức, Phường Cẩm Lệ, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84905163143 |
| 邮箱 | centraco.co@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100630 | 碾磨大米 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加纳 | 2 | $531.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MOI FOODS GHANA LTD | 加纳 | 2 | $531.0K | 碾磨大米、碎米 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-08 | 碾磨大米 | MOI FOODS GHANA LTD | 加纳 | $267.3K |
| 2023-10-03 | 碾磨大米 | MOI FOODS GHANA LTD | 加纳 | $263.6K |