Neumo LLC

越南进口商 · 进口 240 笔 · 主营 阀门龙头

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Neumo

240
进口笔数
5
出口笔数
$2.53M
进口金额
$65.4K
出口金额
2026-07-28
最近进口
2026-07-10
最近出口
20
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $181.0K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $322 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $78.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $29.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $44.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $37.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $86.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $52.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $58.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $8.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $19.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $98.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $31.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $37.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $16.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $150.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $161.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $40.9K · 5 笔出口 $653 · 1 笔2025-04进口 $77.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $112.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $53.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $174.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $110.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $61.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $145.6K · 8 笔出口 $2.9K · 1 笔2025-11进口 $40.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $31.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $21.8K · 4 笔出口 $1.5K · 1 笔2026-02进口 $13.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $28.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $181.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $56.0K · 8 笔出口 $60.0K · 1 笔2026-06进口 $63.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $39.7K · 3 笔出口 $340 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $322 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $78.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $29.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $44.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $37.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $86.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $52.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $58.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $8.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $19.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $98.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $31.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $37.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $16.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $150.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $161.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $40.9K · 5 笔出口 $653 · 1 笔2025-04进口 $77.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $112.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $53.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $174.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $110.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $61.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $145.6K · 8 笔出口 $2.9K · 1 笔2025-11进口 $40.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $31.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $21.8K · 4 笔出口 $1.5K · 1 笔2026-02进口 $13.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $28.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $181.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $56.0K · 8 笔出口 $60.0K · 1 笔2026-06进口 $63.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $39.7K · 3 笔出口 $340 · 1 笔

工商档案

企业注册号0312936450
企查查编码QVNAS3X0KR
成立日期2014-09-08
联系地址Phòng 612, VinaGiay Building, số 180-182 Lý Chính Thắng, Phường Nhiêu Lộc, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN NEUMO
企业英文名称NEUMO LLC
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng 612, VinaGiay Building, số 180-182 Lý Chính Thắng, Phường Nhiêu Lộc, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với ngành nghề kinh doanh "Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, quyền phân phối bán buôn (không thành lập cơ sở bán buôn) ; Thực hiện quyền phân phối bán lẻ (không thành lập cơ sở bán lẻ)":Để được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa, Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh " Dịch vụ tư vấn chuyển giao công nghệ cơ khí ": Việc cung cấp dịch vụ liên quan đến khảo sát địa hình, địa chất công trình, địa chất thủy văn, khảo sát môi trường, khảo sát kỹ thuật phục vụ quy hoạch phát triển đô thị-nông thôn, quy hoạch phát triển ngành phải được Chính phủ Việt Nam cho phép. 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
电话+842835264486
邮箱anh.vietnam@neumo.de
传真+842835264485
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本63亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848180阀门龙头
401693非泡沫橡胶密封件
730723不锈钢管件
841370其他离心泵
848190阀门零件
842489非农用喷雾器具
848130止回阀
392690其他塑料制品
730791非不锈钢管件
730722不锈钢管件

出口

HS 编码产品
730723不锈钢管件
730640不锈钢焊管
848180阀门龙头
392690其他塑料制品
401699其他硫化橡胶制品
730722不锈钢管件
730791非不锈钢管件
731815钢铁螺钉螺栓
820600手工工具套装
841370其他离心泵

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国192$1.99M
中国53$167.0K
意大利31$155.7K
丹麦35$50.0K
法国27$50.0K
葡萄牙5$33.0K
瑞典8$32.6K
匈牙利16$10.9K
芬兰1$7.0K
西班牙2$6.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国2$60.0K
柬埔寨2$3.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Armaturenwerk Hoetensleben Gmbh德国77$1.22M非泡沫橡胶密封件、阀门龙头
Kyffhäuser Pumpen Artern Gmbh德国54$411.9K其他离心泵、机械密封件
Gebr. Rieger GmbH & Co. KG德国40$388.5K阀门龙头、非泡沫橡胶密封件
SED Flow Control GmbH德国13$155.5K阀门龙头、阀门零件
Neumo Vargus (Shanghai) Trading Co., Ltd.中国5$81.4K不锈钢管件、其他塑料制品
ITT Bornemann GmbH德国7$35.9K非泡沫橡胶密封件、旋转排量泵
HRS HEAT EXCHANGERS SDN BHD马来西亚6$33.5K工业热交换器、其他塑料制品
Vinco Valvulas S.A.葡萄牙4$28.1K阀门龙头、塑料配件
Gecitech S.A.S.法国6$26.6K其他塑料管材、硫化橡胶管
GECI SAS法国16$26.2K硫化橡胶管、其他塑料管材

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Armaturenwerk Hoetensleben Gmbh德国1$60.0K不锈钢管件、不锈钢焊管
Khmer Beverages Co., Ltd.越南3$5.1K乙烯聚合物塑料、初级形态PET
Kyffhäuser Pumpen Artern Gmbh德国1$340其他离心泵

近期贸易明细

进口(共 240)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-28塑料管及配件Gecitech S.A.S.法国$826
2026-07-28塑料管及配件Gecitech S.A.S.法国$9.2K
2026-07-28塑料管及配件Gecitech S.A.S.法国$5.1K
2026-07-13机械密封件Kyffhäuser Pumpen Artern Gmbh德国$119
2026-07-13其他塑料制品Kyffhäuser Pumpen Artern Gmbh德国$14
2026-07-13非泡沫橡胶密封件Kyffhäuser Pumpen Artern Gmbh德国$81
2026-07-13非泡沫橡胶密封件Kyffhäuser Pumpen Artern Gmbh德国$77
2026-07-13非泡沫橡胶密封件Kyffhäuser Pumpen Artern Gmbh德国$56
2026-07-13其他塑料制品Kyffhäuser Pumpen Artern Gmbh德国$35
2026-07-13其他塑料制品Kyffhäuser Pumpen Artern Gmbh德国$52

出口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-10其他离心泵Kyffhäuser Pumpen Artern Gmbh德国$340
2026-05-14非不锈钢管件Armaturenwerk Hoetensleben Gmbh—$43
2026-05-14非农用喷雾器具Armaturenwerk Hoetensleben Gmbh德国$58
2026-05-14非农用喷雾器具Armaturenwerk Hoetensleben Gmbh德国$279
2026-05-14非农用喷雾器具Armaturenwerk Hoetensleben Gmbh德国$233
2026-05-14功能机器零件Armaturenwerk Hoetensleben Gmbh德国$1.3K
2026-05-14不锈钢管件Armaturenwerk Hoetensleben Gmbh—$44
2026-05-14钢铁螺钉螺栓Armaturenwerk Hoetensleben Gmbh—$17
2026-05-14手工工具套装Armaturenwerk Hoetensleben Gmbh德国$675
2026-05-14阀门龙头Armaturenwerk Hoetensleben Gmbh德国$547

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Neumo LLC 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →