Neumo LLC
越南进口商 · 进口 224 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Neumo
- 邮箱74
224
进口笔数
3
出口笔数
$2.37M
进口金额
$5.1K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-01-21
最近出口
20
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312936450 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAS3X0KR |
| 成立日期 | 2014-09-08 |
| 联系地址 | Phòng 612, VinaGiay Building, số 180-182 Lý Chính Thắng, Phường Nhiêu Lộc, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN NEUMO |
| 企业英文名称 | NEUMO LLC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 612, VinaGiay Building, số 180-182 Lý Chính Thắng, Phường Nhiêu Lộc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với ngành nghề kinh doanh "Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, quyền phân phối bán buôn (không thành lập cơ sở bán buôn) ; Thực hiện quyền phân phối bán lẻ (không thành lập cơ sở bán lẻ)":Để được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa, Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh " Dịch vụ tư vấn chuyển giao công nghệ cơ khí ": Việc cung cấp dịch vụ liên quan đến khảo sát địa hình, địa chất công trình, địa chất thủy văn, khảo sát môi trường, khảo sát kỹ thuật phục vụ quy hoạch phát triển đô thị-nông thôn, quy hoạch phát triển ngành phải được Chính phủ Việt Nam cho phép. 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +842835264486 |
| 邮箱 | anh.vietnam@neumo.de |
| 传真 | +842835264485 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 63亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 730723 | 不锈钢管件 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 848130 | 止回阀 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730723 | 不锈钢管件 |
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 848180 | 阀门龙头 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 180 | $1.87M |
| 中国 | 49 | $165.1K |
| 意大利 | 30 | $155.1K |
| 丹麦 | 32 | $44.3K |
| 葡萄牙 | 5 | $33.0K |
| 瑞典 | 8 | $32.6K |
| 法国 | 25 | $24.6K |
| 匈牙利 | 15 | $10.6K |
| 芬兰 | 1 | $7.0K |
| 瑞士 | 1 | $6.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 2 | $3.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Armaturenwerk Hotensleben GmbH | 德国 | 52 | $884.1K | 非泡沫橡胶密封件、阀门龙头 |
| Geb. Rieger GmbH & Co. KG | 德国 | 39 | $381.2K | 阀门龙头、非泡沫橡胶密封件 |
| Kyffhäuser Pumpen Artern Gmbh | 德国 | 50 | $360.8K | 其他离心泵、机械密封件 |
| Armaturenwerk Hoetensleben Gmbh | 德国 | 22 | $280.7K | 不锈钢管件、非泡沫橡胶密封件 |
| SED Flow Control GmbH | 德国 | 11 | $145.1K | 阀门龙头、阀门零件 |
| ITT Bornemann GmbH | 德国 | 7 | $35.9K | 非泡沫橡胶密封件、旋转排量泵 |
| HRS Heat Exchangers Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 6 | $33.5K | 工业热交换器、其他往复泵 |
| Vinco Valvulas S.A. | 葡萄牙 | 4 | $28.1K | 阀门龙头、垫片套装 |
| GECI SAS | 法国 | 14 | $15.4K | 其他塑料管材、硫化橡胶管 |
| Gecitech S.A.S. | 法国 | 5 | $11.5K | 硫化橡胶管、其他塑料管材 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Khmer Beverages Co., Ltd. | 越南 | 3 | $5.1K | 乙烯聚合物塑料、初级形态PET |
近期贸易明细
进口(共 224)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | Armaturenwerk Hoetensleben Gmbh | 德国 | $255 |
| 2026-04-29 | 止回阀 | Armaturenwerk Hoetensleben Gmbh | 德国 | $3.1K |
| 2026-04-29 | 阀门零件 | Armaturenwerk Hoetensleben Gmbh | 德国 | $274 |
| 2026-04-29 | 阀门零件 | Armaturenwerk Hoetensleben Gmbh | 中国 | $87 |
| 2026-04-29 | 不锈钢管件 | Armaturenwerk Hoetensleben Gmbh | 丹麦 | $2.6K |
| 2026-04-29 | 止回阀 | Armaturenwerk Hoetensleben Gmbh | 德国 | $945 |
| 2026-04-29 | 不锈钢管件 | Armaturenwerk Hoetensleben Gmbh | 丹麦 | $2.6K |
| 2026-04-29 | 止回阀 | Armaturenwerk Hoetensleben Gmbh | 德国 | $945 |
| 2026-04-29 | 非农用喷雾器具 | Armaturenwerk Hoetensleben Gmbh | 德国 | $1.6K |
| 2026-04-29 | 非农用喷雾器具 | Armaturenwerk Hoetensleben Gmbh | 德国 | $1.6K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-21 | 不锈钢管件 | KHMER BEVERAGES CO LTD | — | $84 |
| 2026-01-21 | 阀门龙头 | KHMER BEVERAGES CO LTD | — | $372 |
| 2026-01-21 | 阀门龙头 | KHMER BEVERAGES CO LTD | — | $205 |
| 2026-01-21 | 不锈钢管件 | KHMER BEVERAGES CO LTD | — | $96 |
| 2026-01-21 | 阀门龙头 | KHMER BEVERAGES CO LTD | — | $147 |
| 2026-01-21 | 阀门龙头 | KHMER BEVERAGES CO LTD | — | $102 |
| 2026-01-21 | 不锈钢管件 | KHMER BEVERAGES CO LTD | — | $36 |
| 2026-01-21 | 不锈钢管件 | KHMER BEVERAGES CO LTD | — | $84 |
| 2026-01-21 | 不锈钢管件 | KHMER BEVERAGES CO LTD | — | $46 |
| 2026-01-21 | 阀门龙头 | KHMER BEVERAGES CO LTD | — | $274 |