Vu Hoang Viet Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 60 笔 · 主营 火花点火发动机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV Vũ HOàNG VIệT
60
进口笔数
0
出口笔数
$902.4K
进口金额
$0
出口金额
2024-06-21
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0601193927 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHW257XH |
| 成立日期 | 2020-01-22 |
| 联系地址 | Tổ 1, Thị Trấn Xuân Trường, Huyện Xuân Trường, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV VŨ HOÀNG VIỆT |
| 企业英文名称 | VU HOANG VIET ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 1, Xã Xuân Trường, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề, đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã đăng ký. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84972040894 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
| 870829 | 车身零件 |
| 870894 | 转向系统零件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 870810 | 车辆保险杠及零件 |
| 870880 | 车辆悬挂零件 |
| 870893 | 车辆离合器 |
| 870891 | 车辆散热器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 37 | $812.3K |
| 韩国 | 23 | $90.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Eminent Enterprises | 印度 | 13 | $314.8K | 非泡沫橡胶密封件、火花点火发动机零件 |
| A. Manilal & Sons | 印度 | 4 | $293.2K | 其他车辆零件、车用照明信号装置 |
| Invictus Autotek Pvt. Ltd. | 印度 | 10 | $154.4K | 车辆保险杠及零件、其他车辆零件 |
| BESCO INT Co., Ltd. | 韩国 | 23 | $90.1K | 其他车辆零件、车身零件 |
| A. Malinal & Sons | 印度 | 8 | $38.3K | 车身零件、其他车辆零件 |
| Pitzo India Private Ltd Branch Office | 印度 | 2 | $11.5K | 其他硫化橡胶制品、火花点火发动机零件 |
近期贸易明细
进口(共 60)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-21 | 其他硫化橡胶制品 | BESCO INT CO., LTD | 韩国 | $50 |
| 2024-06-21 | 液体流量计 | BESCO INT CO., LTD | 韩国 | $19 |
| 2024-06-21 | 车用照明信号装置 | BESCO INT CO., LTD | 韩国 | $202 |
| 2024-06-21 | 其他硫化橡胶制品 | BESCO INT CO., LTD | 韩国 | $2 |
| 2024-06-21 | 车辆离合器 | BESCO INT CO., LTD | 韩国 | $47 |
| 2024-06-21 | 车身零件 | BESCO INT CO., LTD | 韩国 | $97 |
| 2024-06-21 | 车辆离合器 | BESCO INT CO., LTD | 韩国 | $6 |
| 2024-06-21 | 齿轮及变速器 | BESCO INT CO., LTD | 韩国 | $14 |
| 2024-06-21 | 其他硫化橡胶制品 | BESCO INT CO., LTD | 韩国 | $40 |
| 2024-06-21 | 贱金属铰链 | BESCO INT CO., LTD | 韩国 | $7 |