Anh Hoa Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 止回阀
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU VN ERA
11
进口笔数
0
出口笔数
$8.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108543717 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNJS0E75 |
| 成立日期 | 2018-12-10 |
| 联系地址 | Số 51 Kim Mã, Phường Kim Mã, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VN ERA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 22 khu văn phòng, tòa nhà Ngọc Khánh Plaza, số 1 Phạm Huy Thông, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4940 - Vận tải đường ống 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 电话 | +84981261355 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848130 | 止回阀 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $6.7K |
| 德国 | 3 | $1.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Yuni Bothwin Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.5K | 其他塑料制品、工业充气轮胎 |
| Fugo M&E (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.8K | 升降机零件、机械零件 |
| H.T.P. High Tech Products S.r.l. | 中国 | 1 | $1.2K | 其他电路开关装置 |
| Nieruf GmbH | 德国 | 1 | $784 | 止回阀、阀门龙头 |
| CHONGQING REGINS ENGINEERING TECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | 2 | $667 | 发动机泵、液压气压阀门 |
| Bucher Hydraulics (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $575 | 止回阀、其他泵和提升机 |
| SHENZHEN MAO-CHUN LEE TRADING CO.,LTD. | 中国 | 1 | $350 | 钢绞线缆、大型洗衣机 |
| Anhui Wannan Electric Machine Co., Ltd. | 中国 | 1 | $140 | 750W-75kW交流电机、75千瓦以上交流电机 |
| Guangdong Welling Motor Manufacturing Co., Ltd. | 中国 | 1 | $115 | 750W以下直流电机、单相交流电机 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 阀门龙头 | CHONGQING REGINS ENGINEERING TECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | $13 |
| 2026-04-13 | 发动机泵 | CHONGQING REGINS ENGINEERING TECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | $253 |
| 2026-04-13 | 阀门龙头 | CHONGQING REGINS ENGINEERING TECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | $13 |
| 2026-04-13 | 发动机泵 | CHONGQING REGINS ENGINEERING TECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | $253 |
| 2026-03-17 | 电力控制板 | SHENZHEN MAO-CHUN LEE TRADING CO.,LTD. | 中国 | $350 |
| 2026-02-10 | 止回阀 | BUCHER HYDRAULICS (SUZHOU) CO LTD | 德国 | $75 |
| 2026-01-29 | 750W-75kW交流电机 | FUGO M & E (SUZHOU) CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-01-27 | 液压气压阀门 | CHONGQING REGINS ENGINEERING TECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | $134 |
| 2026-01-08 | 750W-75kW交流电机 | ANHUI WANNAN ELECTRIC MACHINE CO LTD | 中国 | $140 |
| 2026-01-05 | 止回阀 | BUCHER HYDRAULICS (SUZHOU) CO LTD | 德国 | $400 |