PIKOM ENVIRONMENTAL CO LTD
越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 过滤净化器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MôI TRườNG PIKOM
1
进口笔数
11
出口笔数
$56.0K
进口金额
$83.1K
出口金额
2023-06-14
最近进口
2025-01-02
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106025205 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN723GF84 |
| 成立日期 | 2012-10-31 |
| 联系地址 | Nhà số 1, ngõ 18/61, phố Định Công Thượng, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÔI TRƯỜNG PIKOM |
| 企业英文名称 | PIKOM ENVIRONMENTAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà số 1, ngõ 18/61, phố Định Công Thượng, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84987828703 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 391400 | 聚合物离子交换剂 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 841350 | 其他往复泵 |
| 848140 | 安全阀 |
| 251710 | 建筑用碎石 |
| 380210 | 活性碳 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $56.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 11 | $83.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VONTRON TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $56.0K | 过滤净化器零件、水净化机械 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | 4 | $37.5K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| CONG TY TNHH SEOJIN AUTO | 越南 | 3 | $26.8K | 其他铝制品、其他合金钢平板轧材 |
| SEOJIN AUTO CO LTD | 越南 | 4 | $18.8K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-14 | 过滤净化器零件 | VONTRON TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $35.0K |
| 2023-06-14 | 过滤净化器零件 | VONTRON TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $21.0K |
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-02 | 阀门龙头 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $782 |
| 2025-01-02 | 过滤净化器零件 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $12.0K |
| 2025-01-02 | 电测仪表 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $179 |
| 2025-01-02 | 电测仪表 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $195 |
| 2025-01-02 | 塑料管件 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $44 |
| 2024-12-17 | 电测仪表 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $179 |
| 2024-12-17 | 阀门龙头 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $781 |
| 2024-12-17 | 塑料管件 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $44 |
| 2024-12-17 | 电测仪表 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $195 |
| 2024-12-17 | 过滤净化器零件 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $11.9K |