Robusta Engineering Designs Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 37 笔 · 主营 过滤净化器零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Robusta Engineering Designs
37
进口笔数
0
出口笔数
$770.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
—
最近出口
19
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312478225 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6E5GC6E |
| 成立日期 | 2013-09-27 |
| 联系地址 | Số 291 Quốc Lộ 22, Ấp Thượng, Xã Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ROBUSTA ENGINEERING DESIGNS |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 291 Quốc Lộ 22, Ấp Thượng, Xã Củ Chi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 6201 - Lập trình máy vi tính 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 电话 | +84969149999 |
| 邮箱 | ngkimlong@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 382000 | 防冻制剂 |
| 610520 | 化纤男衬衫 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 381190 | 其他油类添加剂 |
| 611693 | 合成纤维手套 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 13 | $679.1K |
| 波兰 | 9 | $20.1K |
| 中国 | 9 | $14.7K |
| 西班牙 | 3 | $12.6K |
| 澳大利亚 | 3 | $8.6K |
| 立陶宛 | 2 | $7.3K |
| 捷克 | 4 | $6.3K |
| 美国 | 10 | $5.7K |
| 阿根廷 | 1 | $3.2K |
| 韩国 | 4 | $2.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ravensberger Schmierstoffvertrieb GmbH | 德国 | 8 | $658.6K | 非轻质石油、非纺织润滑剂 |
| MANN+HUMMEL Filter Technology (SEA) Pte. Ltd. | 新加坡 | 10 | $74.4K | 过滤净化器零件、内燃机滤油器 |
| Industrias Zelu S.L. | 西班牙 | 1 | $11.5K | 电磁装置、磁铁及零件 |
| UAB Samsonas Motorsport | 立陶宛 | 1 | $7.1K | 变速箱及零件、齿轮及变速器 |
| Link Engine Management Ltd. | 新西兰 | 1 | $4.7K | 电力控制板、非CRT显示器 |
| Ronald Perek | 波兰 | 1 | $3.4K | 电力控制板、处理器及控制器 |
| Spool Imports | 澳大利亚 | 1 | $2.9K | 其他车辆零件、非棉针织背心 |
| Extreme Turbo Systems | 美国 | 2 | $2.4K | 火花点火发动机零件、发动机空气滤清器 |
| Summit Racing Equipment | 美国 | 1 | $1.3K | 980710、车辆制动零件 |
| SLC Distribution Center | 美国 | 2 | $231 | 阀门龙头、液体流量计 |
近期贸易明细
进口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 过滤净化器零件 | MANN+HUMMEL FILTER TECHNOLOGY (S E A) PTE LTD | 中国 | $72 |
| 2026-04-09 | 过滤净化器零件 | MANN+HUMMEL FILTER TECHNOLOGY (S E A) PTE LTD | 中国 | $60 |
| 2026-04-09 | 化纤男衬衫 | MANN+HUMMEL FILTER TECHNOLOGY (S E A) PTE LTD | 新加坡 | $50 |
| 2026-04-09 | 化纤男衬衫 | MANN+HUMMEL FILTER TECHNOLOGY (S E A) PTE LTD | 新加坡 | $20 |
| 2026-04-09 | 化纤男衬衫 | MANN+HUMMEL FILTER TECHNOLOGY (S E A) PTE LTD | 新加坡 | $50 |
| 2026-04-09 | 其他纺织制品 | MANN+HUMMEL FILTER TECHNOLOGY (S E A) PTE LTD | 新加坡 | $15 |
| 2026-04-09 | 过滤净化器零件 | MANN+HUMMEL FILTER TECHNOLOGY (S E A) PTE LTD | 中国 | $60 |
| 2026-04-09 | 过滤净化器零件 | MANN+HUMMEL FILTER TECHNOLOGY (S E A) PTE LTD | 波兰 | $260 |
| 2026-04-09 | 过滤净化器零件 | MANN+HUMMEL FILTER TECHNOLOGY (S E A) PTE LTD | 中国 | $72 |
| 2026-04-09 | 内燃机滤油器 | MANN+HUMMEL FILTER TECHNOLOGY (S E A) PTE LTD | 中国 | $1.0K |