My Homeland Import Export Trading Manufacture Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 竹制家具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Quê Hương Tôi
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$62.4K
出口金额
—
最近进口
2023-10-23
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312335241 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVV1BTN0 |
| 成立日期 | 2013-06-20 |
| 联系地址 | A9 Khu dân cư Thanh Nhựt đường Phạm Hữu Lầu, Xã Phước Kiển, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU QUÊ HƯƠNG TÔI |
| 企业英文名称 | MY HOMELAND IMPORT EXPORT TRADING MANUFACTURE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | A9 Khu dân cư Thanh Nhựt đường Phạm Hữu Lầu, Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1102 - Sản xuất rượu vang 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +84909968099 |
| 邮箱 | vnmyhomeland@gmail.com |
| 官网 | myhomeland.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940382 | 竹制家具 |
| 460211 | 竹编篮筐 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940383 | 藤制家具 |
| 460129 | 非竹藤编织品 |
| 460192 | 竹编产品 |
| 691200 | 非瓷质陶瓷制品 |
| 140490 | 其他植物产品 |
| 442090 | 木制品 |
| 460122 | 藤编制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 4 | $48.8K |
| 越南 | 4 | $13.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thrivex Imex Inc | 加拿大 | 4 | $48.8K | 竹制家具、木制办公家具 |
| Thrivex Imex Inc. | 越南 | 4 | $13.6K | 竹编篮筐、非竹藤编织品 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-23 | 竹制家具 | THRIVEX IMEX INC | 加拿大 | $739 |
| 2023-10-23 | 其他娱乐用品 | THRIVEX IMEX INC | 加拿大 | $911 |
| 2023-10-23 | 藤制家具 | THRIVEX IMEX INC | 加拿大 | $385 |
| 2023-10-23 | 藤制家具 | THRIVEX IMEX INC | 加拿大 | $116 |
| 2023-10-23 | 藤制家具 | THRIVEX IMEX INC | 加拿大 | $2.6K |
| 2023-10-23 | 木制办公家具 | THRIVEX IMEX INC | 加拿大 | $233 |
| 2023-10-23 | 木制办公家具 | THRIVEX IMEX INC | 加拿大 | $385 |
| 2023-10-23 | 藤制家具 | THRIVEX IMEX INC | 加拿大 | $279 |
| 2023-10-23 | 竹制家具 | THRIVEX IMEX INC | 加拿大 | $827 |
| 2023-10-23 | 藤制家具 | Thrivex Imex Inc | 加拿大 | $794 |