North Central Metal Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 22 笔 · 主营 焊接钢丝网
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kim Khí Bắc Miền Trung
0
进口笔数
22
出口笔数
$0
进口金额
$606.5K
出口金额
—
最近进口
2026-04-10
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3001731456 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW775DEE |
| 成立日期 | 2014-01-24 |
| 联系地址 | Số 72, Đường Nguyễn Du, Phường Trần Phú, Thành phố Hà Tĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KIM KHÍ BẮC MIỀN TRUNG |
| 企业英文名称 | NORTH CENTRAL METAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 72, Đường Nguyễn Du, Phường Thành Sen, Hà Tĩnh |
| 经营范围 | Công ty phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đầu tư, đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, pháp luật liên quan và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84904732266 |
| 邮箱 | kimkhibacmientrung@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731439 | 焊接钢丝网 |
| 721420 | 变形钢筋 |
| 721650 | 其他钢材型材 |
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 720852 | 热轧钢板 |
| 721633 | H型钢≥80mm |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 721391 | 热轧钢条<14mm |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 731450 | 网眼金属板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 22 | $603.7K |
| 越南 | 1 | $2.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NHT Lane Xang Sole Co., Ltd. | 老挝 | 22 | $603.7K | 混合调味料、焊接钢丝网 |
| NHT Lane Xang Sole Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.8K | 焊接钢管、网眼金属板 |
近期贸易明细
出口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 焊接钢管 | NHT LANE XANG SOLE CO LTD | 老挝 | $3.1K |
| 2026-04-10 | 焊接钢丝网 | NHT LANE XANG SOLE CO LTD | 老挝 | $8.3K |
| 2026-04-09 | 热轧钢条<14mm | NHT LANE XANG SOLE CO LTD | 老挝 | $4.1K |
| 2026-04-09 | 其他钢材型材 | NHT LANE XANG SOLE CO LTD | 老挝 | $522 |
| 2026-04-06 | 焊接钢丝网 | NHT LANE XANG SOLE CO LTD | 老挝 | $7.3K |
| 2026-04-05 | 热轧钢扁平材 | NHT LANE XANG SOLE CO LTD | 老挝 | $2.4K |
| 2026-04-05 | 其他钢铁型材 | NHT LANE XANG SOLE CO LTD | 老挝 | $3.3K |
| 2026-04-05 | 热轧钢扁平材 | NHT LANE XANG SOLE CO LTD | 老挝 | $526 |
| 2026-03-23 | 变形钢筋 | NHT LANE XANG SOLE CO LTD | 老挝 | $6.0K |
| 2026-03-23 | 变形钢筋 | NHT LANE XANG SOLE CO LTD | 老挝 | $14.1K |