Thai Minh Medical Equipment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 印花合成针织布
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Thái Minh
7
进口笔数
8
出口笔数
$43.5K
进口金额
$117.5K
出口金额
2024-12-19
最近进口
2023-06-29
最近出口
5
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102037062 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYXHSW9U |
| 成立日期 | 2006-09-27 |
| 联系地址 | Lô HB14 – HB15, Khu Công Nghiệp Xuyên Á, Xã Mỹ Hạnh Bắc, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI MINH |
| 企业英文名称 | THAI MINH MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô HB14 – HB15, Khu Công Nghiệp Xuyên Á, Xã Đức Lập, Tây Ninh |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1311 - Sản xuất sợi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 电话 | +84977332666 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 350亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320411 | 分散染料 |
| 591000 | 纺织传送带 |
| 844339 | 单功能打印机 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 848330 | 轴承座 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600634 | 印花合成针织布 |
| 600410 | 弹性针织布 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $26.0K |
| 韩国 | 4 | $17.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $66.9K |
| 印度尼西亚 | 2 | $32.7K |
| 越南 | 3 | $17.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Angeles Chem Group Co., Ltd. | 中国 | 3 | $26.0K | 分散染料、碱性染料 |
| HY Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $15.0K | 纺织废料、旧衣物 |
| Changwon Tech Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $1.3K | 轴承座、滑轮飞轮 |
| Shin Heung Industry Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $600 | 农产品干燥机、温控处理零件 |
| Woori Trading Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $500 | 其他钢铁废料、静止变流器 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Star Fabrics, Inc. | 中国 | 3 | $66.9K | 印花合成针织布、弹性针织布 |
| Star Fabrics Inc. | 印度尼西亚 | 2 | $32.7K | 印花合成针织布 |
| Pan Pacific Co., Ltd. | 越南 | 1 | $10.1K | 其他拉链、印刷标签 |
| Kisoo K Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.5K | 化纤针织服装、棉针织服装 |
| Hongs International Ltd. | 越南 | 1 | $2.3K | 塑料衣着附件、弹性针织布 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-19 | 轴承座 | CHANGWON TECH CO. | 韩国 | $648 |
| 2024-12-19 | 滑轮飞轮 | CHANGWON TECH CO. | 韩国 | $666 |
| 2024-02-01 | 其他印刷机零件 | SHIN HEUNG INDUSTRY CO | 韩国 | $600 |
| 2024-01-12 | 单功能打印机 | HY TRADING CO LTD | 韩国 | $15.0K |
| 2023-08-22 | 分散染料 | ANGELES CHEM GROUP CO LTD | 中国 | $8.4K |
| 2023-07-04 | 分散染料 | ANGELES CHEM GROUP CO LTD | 中国 | $8.8K |
| 2023-05-29 | 纺织传送带 | WOORI TRADING CO | 韩国 | $500 |
| 2023-05-16 | 分散染料 | ANGELES CHEM GROUP CO LTD | 中国 | $8.8K |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-29 | 弹性针织布 | PAN PACIFIC CO LTD | 越南 | $10.1K |
| 2023-03-25 | 印花合成针织布 | HONGS INTERNATIONAL LTD | 越南 | $2.3K |
| 2023-03-08 | 印花合成针织布 | STAR FABRICS,INC. | 中国 | $29.9K |
| 2023-03-02 | 印花合成针织布 | STAR FABRICS,INC. | 中国 | $10.8K |
| 2023-03-01 | 印花合成针织布 | KISOO K TRADING CO.LTD | 越南 | $5.5K |
| 2023-02-20 | 印花合成针织布 | STAR FABRICS,INC. | 中国 | $26.2K |
| 2023-02-18 | 印花合成针织布 | STAR FABRICS INC | 印度尼西亚 | $22.2K |
| 2023-02-11 | 印花合成针织布 | STAR FABRICS INC | 印度尼西亚 | $10.5K |