Thai Minh Medical Equipment Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 印花合成针织布

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Thái Minh

7
进口笔数
8
出口笔数
$43.5K
进口金额
$117.5K
出口金额
2024-12-19
最近进口
2023-06-29
最近出口
5
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $15.0K2022202320242022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $15.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $600 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 12022202320242022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $15.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $600 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0102037062
企查查编码QVNYXHSW9U
成立日期2006-09-27
联系地址Lô HB14 – HB15, Khu Công Nghiệp Xuyên Á, Xã Mỹ Hạnh Bắc, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI MINH
企业英文名称THAI MINH MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô HB14 – HB15, Khu Công Nghiệp Xuyên Á, Xã Đức Lập, Tây Ninh
经营范围2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1311 - Sản xuất sợi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại
电话+84977332666
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本350亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
320411分散染料
591000纺织传送带
844339单功能打印机
844399其他印刷机零件
848330轴承座
848350滑轮飞轮

出口

HS 编码产品
600634印花合成针织布
600410弹性针织布

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国3$26.0K
韩国4$17.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国3$66.9K
印度尼西亚2$32.7K
越南3$17.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Angeles Chem Group Co., Ltd.中国3$26.0K分散染料、碱性染料
HY Trading Co., Ltd.越南1$15.0K纺织废料、旧衣物
Changwon Tech Co., Ltd.韩国1$1.3K轴承座、滑轮飞轮
Shin Heung Industry Co., Ltd.韩国1$600农产品干燥机、温控处理零件
Woori Trading Co., Ltd.韩国1$500其他钢铁废料、静止变流器

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Star Fabrics, Inc.中国3$66.9K印花合成针织布、弹性针织布
Star Fabrics Inc.印度尼西亚2$32.7K印花合成针织布
Pan Pacific Co., Ltd.越南1$10.1K其他拉链、印刷标签
Kisoo K Trading Co., Ltd.越南1$5.5K化纤针织服装、棉针织服装
Hongs International Ltd.越南1$2.3K塑料衣着附件、弹性针织布

近期贸易明细

进口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-12-19轴承座CHANGWON TECH CO.韩国$648
2024-12-19滑轮飞轮CHANGWON TECH CO.韩国$666
2024-02-01其他印刷机零件SHIN HEUNG INDUSTRY CO韩国$600
2024-01-12单功能打印机HY TRADING CO LTD韩国$15.0K
2023-08-22分散染料ANGELES CHEM GROUP CO LTD中国$8.4K
2023-07-04分散染料ANGELES CHEM GROUP CO LTD中国$8.8K
2023-05-29纺织传送带WOORI TRADING CO韩国$500
2023-05-16分散染料ANGELES CHEM GROUP CO LTD中国$8.8K

出口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-06-29弹性针织布PAN PACIFIC CO LTD越南$10.1K
2023-03-25印花合成针织布HONGS INTERNATIONAL LTD越南$2.3K
2023-03-08印花合成针织布STAR FABRICS,INC.中国$29.9K
2023-03-02印花合成针织布STAR FABRICS,INC.中国$10.8K
2023-03-01印花合成针织布KISOO K TRADING CO.LTD越南$5.5K
2023-02-20印花合成针织布STAR FABRICS,INC.中国$26.2K
2023-02-18印花合成针织布STAR FABRICS INC印度尼西亚$22.2K
2023-02-11印花合成针织布STAR FABRICS INC印度尼西亚$10.5K

相关企业 · 同类产品

Thai Minh Medical Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →