Bao Hung Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 喷枪
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK BảO HưNG
13
进口笔数
0
出口笔数
$102.1K
进口金额
$0
出口金额
2024-01-22
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202088695 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWG80Q08 |
| 成立日期 | 2021-02-22 |
| 联系地址 | Tổ 22 (tại nhà ông Lê Hùng Cường), Phường Vĩnh Niệm, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK BẢO HƯNG |
| 企业英文名称 | BAO HUNG XNK COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 22 (tại nhà ông Lê Hùng Cường), Phường An Biên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 电话 | +842258832378 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 12亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842420 | 喷枪 |
| 841320 | 手动计量泵 |
| 850860 | 无电机吸尘器 |
| 901720 | 绘图仪器 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 851511 | 焊接设备 |
| 401700 | 硬质橡胶制品 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 820570 | 手工工具及夹具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $102.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $56.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Guangzhou Dinghong Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $32.7K | 其他塑料制品、低吸水率瓷砖 |
| Guangzhou Dinghong Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $12.7K | 车辆悬挂零件、车身零件 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-22 | 其他胶粘剂 | GUANGZHOU DINGHONG TRADING CO LT | 中国 | $450 |
| 2024-01-22 | 绘图仪器 | GUANGZHOU DINGHONG TRADING CO LT | 中国 | $302 |
| 2024-01-22 | 其他塑料制品 | GUANGZHOU DINGHONG TRADING CO LT | 中国 | $6.7K |
| 2024-01-22 | 绘图仪器 | GUANGZHOU DINGHONG TRADING CO LT | 中国 | $1.0K |
| 2024-01-22 | 绘图仪器 | GUANGZHOU DINGHONG TRADING CO LT | 中国 | $2.5K |
| 2023-11-21 | 绘图仪器 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $336 |
| 2023-11-21 | 餐具及刀片 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $100 |
| 2023-11-21 | 绘图仪器 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2023-11-21 | 餐具及刀片 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $240 |
| 2023-11-21 | 其他塑料制品 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $8.2K |