Am Pak Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 塑料容器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN AMPAK VIệT NAM
17
进口笔数
0
出口笔数
$171.4K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-13
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109159574 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGJQB6DB |
| 成立日期 | 2020-04-16 |
| 联系地址 | Phòng 0510, Tầng 5, Toà C2 D'Capitale, 119 Đường Trần Duy Hưng, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMPAK VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM AMPAK JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Phòng 0510, Tầng 5, Toà C2 D'Capitale, 119 Đường Trần Duy Hư, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84867685558 |
| 邮箱 | ampakvietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392330 | 塑料容器 |
| 701090 | 玻璃容器 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 481940 | 40厘米以下纸袋 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $171.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Yuanjun Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 13 | $166.0K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Guangxi Zhongzheng Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $334 | 非办公金属家具、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-13 | 玻璃容器 | GUANGZHOU YUANJUN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $16.3K |
| 2024-12-13 | 玻璃容器 | GUANGZHOU YUANJUN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $30.8K |
| 2024-08-30 | 塑料容器 | GUANGZHOU YUANJUN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2024-08-30 | 塑料容器 | GUANGZHOU YUANJUN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $268 |
| 2024-08-30 | 塑料容器 | GUANGZHOU YUANJUN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $650 |
| 2024-08-29 | 玻璃容器 | GUANGZHOU YUANJUN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2024-08-29 | 玻璃容器 | GUANGZHOU YUANJUN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $320 |
| 2024-08-29 | 玻璃容器 | GUANGZHOU YUANJUN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2024-08-29 | 玻璃容器 | GUANGZHOU YUANJUN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $150 |
| 2024-07-08 | 塑料容器 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $2.9K |