ST Mechanical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 食品加工机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí ST
0
进口笔数
7
出口笔数
$0
进口金额
$405.2K
出口金额
—
最近进口
2025-09-07
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4201969909 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6SD2DB2 |
| 成立日期 | 2023-01-09 |
| 联系地址 | Tổ 6 Thôn Xuân Lạc 2, Xã Vĩnh Ngọc, Thành phố Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ ST |
| 企业英文名称 | ST MECHANICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 6 Thôn Xuân Lạc 2, Phường Tây Nha Trang, Khánh Hòa |
| 经营范围 | 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | 0905372311 |
| 邮箱 | ctycokhist.nt@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843880 | 食品加工机械 |
| 843890 | 食品机械零件 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841990 | 温控处理零件 |
| 842389 | 重型称重机 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 850519 | 非金属永磁体 |
| 853890 | 电器装置零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 7 | $405.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cat Que Lao Sekong Sole Co., Ltd. | 老挝 | 4 | $215.3K | 氮磷钾肥料、尿素肥料 |
| Cat Que Lao Sole Co., Ltd. | 老挝 | 2 | $155.6K | 人造纺织袋、食品加工机械 |
| Dao Heuang Group Co., Ltd. Champasack Branch | 老挝 | 1 | $34.2K | 食品加工机械 |
近期贸易明细
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-07 | 食品加工机械 | Cat Que Lao Sole Co., Ltd. | 老挝 | $24.3K |
| 2025-09-07 | 食品加工机械 | Cat Que Lao Sole Co., Ltd. | 老挝 | $19.2K |
| 2025-08-17 | 食品加工机械 | Cat Que Lao Sole Co., Ltd. | 老挝 | $19.6K |
| 2025-08-17 | 食品加工机械 | Cat Que Lao Sole Co., Ltd. | 老挝 | $92.6K |
| 2025-07-04 | 食品加工机械 | Cat Que Lao Sekong Sole Co., Ltd. | 老挝 | $30.8K |
| 2025-07-04 | 食品加工机械 | Cat Que Lao Sekong Sole Co., Ltd. | 老挝 | $39.9K |
| 2025-07-04 | 食品加工机械 | Cat Que Lao Sekong Sole Co., Ltd. | 老挝 | $15.2K |
| 2025-03-22 | 食品加工机械 | DAO HEUANG GROUP CO LTD CHAMPASACK BRANCH | 老挝 | $34.2K |
| 2024-12-14 | 钢制容器(>300升) | Cat Que Lao Sekong Sole Co., Ltd. | 老挝 | $3.4K |
| 2024-12-14 | 温控处理零件 | Cat Que Lao Sekong Sole Co., Ltd. | 老挝 | $1.2K |