Autotest Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 62 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH AUTOTEST
- 邮箱1
3
进口笔数
62
出口笔数
$1.2K
进口金额
$370.5K
出口金额
2025-05-16
最近进口
2026-03-20
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318133097 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCSDKQW0 |
| 成立日期 | 2023-10-28 |
| 联系地址 | 154 Phạm Văn Chiêu, Phường Thông Tây Hội, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AUTOTEST |
| 企业英文名称 | AUTOTEST COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 电话 | 02854484779 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 841391 | 泵零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 850980 | 其他电动家用器具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 854190 | 半导体器件零件 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 854149 | 光敏半导体二极管 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 841459 | 其他风扇 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 2 | $1.1K |
| 越南 | 1 | $117 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 62 | $370.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ikushima Co., Ltd. | 日本 | 1 | $953 | 气动直线发动机、阀门龙头 |
| Taiyosha Electric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $234 | 20W以下固定电阻器、涂层钢丝制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taiyosha Electric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 62 | $370.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-16 | 过滤净化器零件 | TAIYOSHA ELECTRIC VIETNAM CO LTD | 日本 | $117 |
| 2025-05-10 | 过滤净化器零件 | TAIYOSHA ELECTRIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $117 |
| 2024-10-09 | 泵零件 | IKUSHIMA CO LTD | 日本 | $164 |
| 2024-10-09 | 阀门龙头 | IKUSHIMA CO LTD | 日本 | $183 |
| 2024-10-09 | 非泡沫橡胶密封件 | IKUSHIMA CO LTD | 日本 | $101 |
| 2024-10-09 | 其他电动家用器具 | IKUSHIMA CO LTD | 日本 | $505 |
出口(共 62)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 | 非泡沫橡胶密封件 | TAIYOSHA ELECTRIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $574 |
| 2026-03-20 | 电热电阻器 | TAIYOSHA ELECTRIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $874 |
| 2026-03-20 | 光敏半导体二极管 | TAIYOSHA ELECTRIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $314 |
| 2026-03-20 | 光敏半导体二极管 | TAIYOSHA ELECTRIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $452 |
| 2026-03-20 | 气体过滤机械 | TAIYOSHA ELECTRIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $345 |
| 2026-03-20 | 电热电阻器 | TAIYOSHA ELECTRIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-03-20 | 气体过滤机械 | TAIYOSHA ELECTRIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $575 |
| 2026-03-20 | 电力控制板 | TAIYOSHA ELECTRIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $226 |
| 2026-03-20 | 其他泵和提升机 | TAIYOSHA ELECTRIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $629 |
| 2026-03-18 | 光敏半导体二极管 | TAIYOSHA ELECTRIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $314 |