Autotest Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 62 笔 · 主营 电力控制板

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH AUTOTEST

3
进口笔数
62
出口笔数
$1.2K
进口金额
$370.5K
出口金额
2025-05-16
最近进口
2026-03-20
最近出口
2
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $36.2K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $20.7K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 2 笔2024-10进口 $953 · 1 笔出口 $4.9K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $17.6K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $32.3K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $36.2K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $19.4K · 2 笔2025-05进口 $234 · 2 笔出口 $18.1K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $26.8K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $20.8K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $13.6K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $17.2K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $15.9K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $17.8K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $18.0K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $20.7K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 2 笔2024-10进口 $953 · 1 笔出口 $4.9K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $17.6K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $32.3K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $36.2K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $19.4K · 2 笔2025-05进口 $234 · 2 笔出口 $18.1K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $26.8K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $20.8K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $13.6K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $17.2K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $15.9K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $17.8K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $18.0K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 2 笔

工商档案

企业注册号0318133097
企查查编码QVNCSDKQW0
成立日期2023-10-28
联系地址154 Phạm Văn Chiêu, Phường Thông Tây Hội, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH AUTOTEST
企业英文名称AUTOTEST COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống
电话02854484779
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842199过滤净化器零件
401693非泡沫橡胶密封件
841391泵零件
848180阀门龙头
850980其他电动家用器具

出口

HS 编码产品
853710电力控制板
841231气动直线发动机
854190半导体器件零件
842139气体过滤机械
854149光敏半导体二极管
85011037.5瓦以下电机
903180其他测量仪器
848210滚珠轴承
842199过滤净化器零件
841459其他风扇

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本2$1.1K
越南1$117

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南62$370.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ikushima Co., Ltd.日本1$953气动直线发动机、阀门龙头
Taiyosha Electric Vietnam Co., Ltd.越南2$23420W以下固定电阻器、涂层钢丝制品

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Taiyosha Electric Vietnam Co., Ltd.越南62$370.5K其他钢铁制品、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-05-16过滤净化器零件TAIYOSHA ELECTRIC VIETNAM CO LTD日本$117
2025-05-10过滤净化器零件TAIYOSHA ELECTRIC VIETNAM CO LTD越南$117
2024-10-09泵零件IKUSHIMA CO LTD日本$164
2024-10-09阀门龙头IKUSHIMA CO LTD日本$183
2024-10-09非泡沫橡胶密封件IKUSHIMA CO LTD日本$101
2024-10-09其他电动家用器具IKUSHIMA CO LTD日本$505

出口(共 62)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-20非泡沫橡胶密封件TAIYOSHA ELECTRIC VIETNAM CO LTD越南$574
2026-03-20电热电阻器TAIYOSHA ELECTRIC VIETNAM CO LTD越南$874
2026-03-20光敏半导体二极管TAIYOSHA ELECTRIC VIETNAM CO LTD越南$314
2026-03-20光敏半导体二极管TAIYOSHA ELECTRIC VIETNAM CO LTD越南$452
2026-03-20气体过滤机械TAIYOSHA ELECTRIC VIETNAM CO LTD越南$345
2026-03-20电热电阻器TAIYOSHA ELECTRIC VIETNAM CO LTD越南$1.2K
2026-03-20气体过滤机械TAIYOSHA ELECTRIC VIETNAM CO LTD越南$575
2026-03-20电力控制板TAIYOSHA ELECTRIC VIETNAM CO LTD越南$226
2026-03-20其他泵和提升机TAIYOSHA ELECTRIC VIETNAM CO LTD越南$629
2026-03-18光敏半导体二极管TAIYOSHA ELECTRIC VIETNAM CO LTD越南$314

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Autotest Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →