Easter Europe Window Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 其他饱和聚酯
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Cửa Đông âu
- 邮箱367
- Facebook1
- Instagram1
- TikTok1
- YouTube1
28
进口笔数
0
出口笔数
$1.40M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102330712 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYFC2KB6 |
| 成立日期 | 2007-07-30 |
| 联系地址 | 532 đường Láng, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CỬA ĐÔNG ÂU |
| 企业英文名称 | EASTER EUROPE WINDOW JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 532 đường Láng, Phường Láng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84913049531 |
| 邮箱 | nhomdongau@gmail.com |
| 传真 | 8712805 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 360亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 720510 | 生铁颗粒 |
| 846591 | 木材锯床 |
| 846599 | 其他木工机床 |
| 846694 | 机床零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 28 | $1.40M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang New Power Trade Co., Ltd. | 中国 | 17 | $724.6K | 印刷标签、其他塑料制品 |
| Guangxi Pingxiang Mingrun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 7 | $607.7K | 其他塑料制品、电力控制板 |
| Linyi Ruijie Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $32.1K | 非泡沫塑料片、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Guangxi Yueya Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $32.0K | 履带推土机、60伏以下继电器 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 生铁颗粒 | GUANGXI YUEYA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $12.2K |
| 2026-04-23 | 生铁颗粒 | GUANGXI YUEYA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $12.2K |
| 2026-04-20 | 其他饱和聚酯 | GUANGXI PINGXIANG MINGRUN IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $6.1K |
| 2026-04-20 | 其他饱和聚酯 | GUANGXI PINGXIANG MINGRUN IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $24.3K |
| 2026-04-20 | 其他饱和聚酯 | GUANGXI PINGXIANG MINGRUN IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-20 | 其他饱和聚酯 | GUANGXI PINGXIANG MINGRUN IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $6.1K |
| 2026-04-20 | 其他饱和聚酯 | GUANGXI PINGXIANG MINGRUN IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $29.2K |
| 2026-04-20 | 其他饱和聚酯 | GUANGXI PINGXIANG MINGRUN IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-20 | 其他饱和聚酯 | GUANGXI PINGXIANG MINGRUN IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $16.2K |
| 2026-04-20 | 其他饱和聚酯 | GUANGXI PINGXIANG MINGRUN IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $29.2K |