LIEN HIEP PRODUCTION & TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 泵及压缩机零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Liên Hiệp
10
进口笔数
0
出口笔数
$361.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-10
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301984572 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNX7QJ73 |
| 成立日期 | 2000-04-05 |
| 联系地址 | Lô số 2 - 4, đường số 3 Khu công nghiệp Tân Tạo, Phường Tân Tạo A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI LIÊN HIỆP |
| 企业英文名称 | LIEN HIEP PRODUCTION & TRADING CO, LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô số 2 - 4, đường số 3 Khu công nghiệp Tân Tạo, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1311 - Sản xuất sợi 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá |
| 电话 | +842837505970 |
| 邮箱 | lifanorder@yahoo.com |
| 官网 | www.lifan.com.vn |
| 传真 | 0837505896 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 690亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 850300 | 电动机及零件 |
| 853225 | 纸塑固定电容器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 847981 | 金属处理机械 |
| 853610 | 1000伏以下保险丝 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $361.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHENZHEN CODEA TRADING CO LTD | 中国 | 5 | $171.7K | 泵及压缩机零件、工业干燥机 |
| SHENZHEN YUXING TRADING CO LTD | 中国 | 4 | $164.8K | 其他橡塑机械、工业机器人 |
| DONGGUAN JINSHANG INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | 1 | $25.5K | 非泡沫橡胶密封件、手工缝针 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-10 | 其他电气开关 | SHENZHEN CODEA TRADING CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2026-01-10 | 泵及压缩机零件 | SHENZHEN CODEA TRADING CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-01-10 | 其他塑料制品 | SHENZHEN CODEA TRADING CO LTD | 中国 | $850 |
| 2026-01-10 | 泵及压缩机零件 | SHENZHEN CODEA TRADING CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-01-10 | 1000伏以下保险丝 | SHENZHEN CODEA TRADING CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-01-10 | 其他电气开关 | SHENZHEN CODEA TRADING CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-01-10 | 泵及压缩机零件 | SHENZHEN CODEA TRADING CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-01-10 | 电动机及零件 | SHENZHEN CODEA TRADING CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-01-10 | 电动机及零件 | SHENZHEN CODEA TRADING CO LTD | 中国 | $8.3K |
| 2026-01-10 | 泵及压缩机零件 | SHENZHEN CODEA TRADING CO LTD | 中国 | $6.6K |