Quang Ninh HD Trading & Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 非泡沫塑料片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ HD QUảNG NINH
3
进口笔数
0
出口笔数
$133.3K
进口金额
$0
出口金额
2024-04-24
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5702107916 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTD9A07K |
| 成立日期 | 2022-01-07 |
| 联系地址 | SN 368, Tổ 14, khu 4b, Phường Hùng Thắng, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HD QUẢNG NINH |
| 企业英文名称 | QUANG NINH HD TRADING AND SERVICE CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | SN 368, Tổ 14, khu 4b, Phường Bãi Cháy, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động |
| 电话 | +84383583888 |
| 邮箱 | doha12x@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 520911 | 未漂白全棉平纹布>200g/m2 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 841350 | 其他往复泵 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 848140 | 安全阀 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854370 | 其他电气设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $133.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingdingshan Hongfuda Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $133.3K | 空调机零件、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-24 | 安全阀 | PINGDINGSHAN HONGFUDA TRADING CO LTD | 中国 | $90 |
| 2024-04-24 | 其他电气设备 | PINGDINGSHAN HONGFUDA TRADING CO LTD | 中国 | $498 |
| 2024-04-24 | 阀门龙头 | PINGDINGSHAN HONGFUDA TRADING CO LTD | 中国 | $575 |
| 2024-04-24 | 不锈钢管件 | PINGDINGSHAN HONGFUDA TRADING CO LTD | 中国 | $360 |
| 2024-04-24 | 安全阀 | PINGDINGSHAN HONGFUDA TRADING CO LTD | 中国 | $50 |
| 2024-04-24 | 电力控制板 | PINGDINGSHAN HONGFUDA TRADING CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2024-04-24 | 阀门龙头 | PINGDINGSHAN HONGFUDA TRADING CO LTD | 中国 | $345 |
| 2024-04-24 | 非液体温度计 | PINGDINGSHAN HONGFUDA TRADING CO LTD | 中国 | $72 |
| 2024-04-24 | 电力控制板 | PINGDINGSHAN HONGFUDA TRADING CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2024-04-20 | 重磅未漂棉布 | PINGDINGSHAN HONGFUDA TRADING CO LTD | 中国 | $552 |