TH Happy Life Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 59 笔 · 主营 油漆溶剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TH HAPPY LIFE
51
进口笔数
59
出口笔数
$1.15M
进口金额
$4.20M
出口金额
2026-06-19
最近进口
2026-07-20
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603894031 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPS2023G |
| 成立日期 | 2022-11-28 |
| 联系地址 | Số 1877, ấp Quảng Hoà, Xã Quảng Tiến, Huyện Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TH HAPPY LIFE |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 1877, ấp Quảng Hoà, Phường Trảng Bom, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 816708778 |
| 邮箱 | thhappylife.com@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 168.6868亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390920 | 蜜胺树脂 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 320620 | 铬颜料 |
| 390730 | 环氧树脂 |
| 320417 | 染料颜料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 380993 | 皮革染色剂 |
| 320417 | 染料颜料 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 760720 | 衬背铝箔 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 32 | $768.5K |
| 韩国 | 17 | $315.0K |
| 印度 | 2 | $67.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 38 | $2.87M |
| 越南 | 22 | $1.33M |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Sanmu Group Co., Ltd. | 中国 | 28 | $722.4K | 丙烯酸酯、环氧树脂 |
| NPFine Co., Ltd. | 韩国 | 17 | $315.0K | 油漆溶剂、丙醇和异丙醇 |
| Sayan Greenochem Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $67.0K | 染料颜料、铬颜料 |
| Zhejiang Tongchem Industry Group Co., Ltd. | 中国 | 4 | $46.1K | 氧化铁、其他着色制剂 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DH Quan Trading Co., Ltd. | 越南 | 59 | $4.20M | 镀锌钢板、镀铝锌钢板 |
近期贸易明细
进口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-19 | 蜜胺树脂 | Jiangsu Sanmu Group Co., Ltd. | 中国 | $26.4K |
| 2026-05-18 | 油漆溶剂 | NPFine Co., Ltd. | 韩国 | $13.2K |
| 2026-05-05 | 油漆溶剂 | NPFine Co., Ltd. | 韩国 | $26.4K |
| 2026-04-10 | 蜜胺树脂 | Jiangsu Sanmu Group Co., Ltd. | 中国 | $42.2K |
| 2026-04-10 | 蜜胺树脂 | Jiangsu Sanmu Group Co., Ltd. | 中国 | $42.2K |
| 2026-03-23 | 蜜胺树脂 | Jiangsu Sanmu Group Co., Ltd. | 中国 | $16.4K |
| 2026-03-23 | 环氧树脂 | Jiangsu Sanmu Group Co., Ltd. | 中国 | $5.7K |
| 2026-02-27 | 油漆溶剂 | NPFine Co., Ltd. | 韩国 | $18.7K |
| 2026-02-10 | 蜜胺树脂 | Jiangsu Sanmu Group Co., Ltd. | 中国 | $20.6K |
| 2026-01-30 | 油漆溶剂 | NPFine Co., Ltd. | 韩国 | $18.4K |
出口(共 59)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-20 | 其他乙烯聚合物 | DH Quan Trading Co., Ltd. | 柬埔寨 | $10.4K |
| 2026-07-20 | 油漆溶剂 | DH Quan Trading Co., Ltd. | 柬埔寨 | $9.8K |
| 2026-07-20 | 聚合物基油漆 | DH Quan Trading Co., Ltd. | 柬埔寨 | $24.4K |
| 2026-07-20 | 其他乙烯聚合物 | DH Quan Trading Co., Ltd. | 柬埔寨 | $15.2K |
| 2026-07-20 | 油漆溶剂 | DH Quan Trading Co., Ltd. | 柬埔寨 | $19.6K |
| 2026-07-20 | 其他乙烯聚合物 | DH Quan Trading Co., Ltd. | 柬埔寨 | $12.1K |
| 2026-07-20 | 其他乙烯聚合物 | DH Quan Trading Co., Ltd. | 柬埔寨 | $33.3K |
| 2026-07-20 | 皮革染色剂 | DH Quan Trading Co., Ltd. | 柬埔寨 | $9.2K |
| 2026-07-20 | 聚合物基油漆 | DH Quan Trading Co., Ltd. | 柬埔寨 | $13.1K |
| 2026-07-13 | 其他乙烯聚合物 | DH Quan Trading Co., Ltd. | 柬埔寨 | $49.3K |