Phat Thanh Trading & Manufacturing Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 179 笔 · 主营 蜜胺树脂

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại-Sản Xuất Phát Thành

179
进口笔数
12
出口笔数
$10.19M
进口金额
$85.0K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-04-26
最近出口
19
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $778.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $524.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $675.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $638.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $267.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $49.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $301.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $234.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $293.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $362.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $80.4K · 2 笔出口 $11.2K · 1 笔2024-09进口 $124.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $199.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $144.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $61.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $80.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $131.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $295.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $98.6K · 4 笔出口 $787 · 1 笔2025-05进口 $62.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $109.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $286.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $173.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $299.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $563.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $60.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $433.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $261.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $778.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $524.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $675.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $638.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $267.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $49.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $301.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $234.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $293.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $362.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $80.4K · 2 笔出口 $11.2K · 1 笔2024-09进口 $124.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $199.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $144.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $61.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $80.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $131.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $295.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $98.6K · 4 笔出口 $787 · 1 笔2025-05进口 $62.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $109.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $286.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $173.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $299.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $563.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $60.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $433.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $261.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $778.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0301183004
企查查编码QVN663G0HM
成立日期1992-10-28
联系地址149 Lê Thị Bạch Cát, Phường 11, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-SẢN XUẤT PHÁT THÀNH
企业英文名称PHAT THANH TRADING MANUFACTURE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址149 Lê Thị Bạch Cát, Phường Phú Thọ, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói
电话+842839629026
邮箱fataco@hcm.fpt.vn
传真+842839629233
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本900亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390920蜜胺树脂
390610聚甲基丙烯酸甲酯
390910氨基树脂
390230丙烯共聚物
842330称重秤
390740聚碳酸酯
392410塑料餐具
480439漂白牛皮纸≤150g/m2
844110纸张切割机
390110低密度聚乙烯

出口

HS 编码产品
392410塑料餐具
210690其他食品制剂
392390其他塑料包装制品
392690其他塑料制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国130$7.87M
新加坡25$1.54M
泰国16$469.1K
中国台湾2$103.8K
日本2$72.6K
新西兰1$52.5K
沙特阿拉伯2$51.1K
韩国1$31.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨9$72.0K
中国1$12.0K
美国2$969

贸易伙伴

上游供应商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jiangsu Runyu New Material Technology Co., Ltd.中国71$5.06M蜜胺树脂、氨基树脂
Sumitomo Corporation Asia & Oceania Pte. Ltd.新加坡25$1.54M丙烯共聚物、丙烯酸
Abbiitrust Ltd.中国32$1.40M蜜胺树脂
Shandong Taier New Materials Co., Ltd.中国7$663.5K蜜胺树脂
Planet Asia Pte. Ltd.新加坡10$514.9K其他合成橡胶、聚甲基丙烯酸甲酯
Thai KK Industry Co., Ltd.泰国11$416.2K自粘纸板、蜜胺树脂
Alibaba OneTouch Business Service (Dongguan) Co., Ltd.中国4$155.4K其他气泵、内燃机滤油器
PRO VERDURE CORP中国台湾2$103.8K漂白牛皮纸≤150g/m2
Ever Rich Corporation Ltd.日本2$72.6K聚丙烯聚合物、聚丙烯塑料
Thai MFC Co., Ltd.泰国5$52.9K蜜胺树脂、可玻化搪瓷

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ya Riza柬埔寨7$42.4K精炼棕榈油、制备面食
Lay Hak Import Export Co., Ltd.柬埔寨2$29.6K塑料餐具
Shandong Taier New Materials Co., Ltd.中国1$12.0K其他塑料包装制品
Fataco Bentre USA Branch美国1$787其他食品制剂、烘焙咖啡
Steven Huynh美国1$182其他塑料制品、纸制餐具

近期贸易明细

进口(共 179)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28氨基树脂JIANGSU RUNYU NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$55.3K
2026-04-28蜜胺树脂JIANGSU RUNYU NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$25.3K
2026-04-28氨基树脂JIANGSU RUNYU NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$55.3K
2026-04-28蜜胺树脂JIANGSU RUNYU NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$25.3K
2026-04-16氨基树脂JIANGSU RUNYU NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$50.7K
2026-04-16氨基树脂JIANGSU RUNYU NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$18.6K
2026-04-16蜜胺树脂JIANGSU RUNYU NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$25.8K
2026-04-16蜜胺树脂JIANGSU RUNYU NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$67.3K
2026-04-16氨基树脂JIANGSU RUNYU NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$50.7K
2026-04-16氨基树脂JIANGSU RUNYU NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$18.6K

出口(共 12)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-04-26其他食品制剂FATACO BENTRE USA BRANCH美国$787
2024-08-07塑料餐具LAY HAK IMPORT EXPORT CO., LTD.柬埔寨$5.3K
2024-08-07塑料餐具LAY HAK IMPORT EXPORT CO., LTD.柬埔寨$2.3K
2024-08-07塑料餐具LAY HAK IMPORT EXPORT CO., LTD.柬埔寨$3.6K
2023-08-26其他塑料制品STEVEN HUYNH美国$84
2023-08-26其他塑料制品STEVEN HUYNH美国$28
2023-08-26其他塑料制品STEVEN HUYNH美国$4
2023-08-26其他塑料制品STEVEN HUYNH美国$50
2023-08-26其他塑料制品STEVEN HUYNH美国$16
2023-03-15塑料餐具LAY HAK IMPORT EXPORT CO., LTD.柬埔寨$5.0K

相关企业 · 同类产品

Phat Thanh Trading & Manufacturing Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →