Phat Thanh Trading & Manufacturing Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 179 笔 · 主营 蜜胺树脂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại-Sản Xuất Phát Thành
179
进口笔数
12
出口笔数
$10.19M
进口金额
$85.0K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-04-26
最近出口
19
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301183004 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN663G0HM |
| 成立日期 | 1992-10-28 |
| 联系地址 | 149 Lê Thị Bạch Cát, Phường 11, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-SẢN XUẤT PHÁT THÀNH |
| 企业英文名称 | PHAT THANH TRADING MANUFACTURE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 149 Lê Thị Bạch Cát, Phường Phú Thọ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói |
| 电话 | +842839629026 |
| 邮箱 | fataco@hcm.fpt.vn |
| 传真 | +842839629233 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 900亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390920 | 蜜胺树脂 |
| 390610 | 聚甲基丙烯酸甲酯 |
| 390910 | 氨基树脂 |
| 390230 | 丙烯共聚物 |
| 842330 | 称重秤 |
| 390740 | 聚碳酸酯 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 480439 | 漂白牛皮纸≤150g/m2 |
| 844110 | 纸张切割机 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392410 | 塑料餐具 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 130 | $7.87M |
| 新加坡 | 25 | $1.54M |
| 泰国 | 16 | $469.1K |
| 中国台湾 | 2 | $103.8K |
| 日本 | 2 | $72.6K |
| 新西兰 | 1 | $52.5K |
| 沙特阿拉伯 | 2 | $51.1K |
| 韩国 | 1 | $31.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 9 | $72.0K |
| 中国 | 1 | $12.0K |
| 美国 | 2 | $969 |
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Runyu New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 71 | $5.06M | 蜜胺树脂、氨基树脂 |
| Sumitomo Corporation Asia & Oceania Pte. Ltd. | 新加坡 | 25 | $1.54M | 丙烯共聚物、丙烯酸 |
| Abbiitrust Ltd. | 中国 | 32 | $1.40M | 蜜胺树脂 |
| Shandong Taier New Materials Co., Ltd. | 中国 | 7 | $663.5K | 蜜胺树脂 |
| Planet Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 10 | $514.9K | 其他合成橡胶、聚甲基丙烯酸甲酯 |
| Thai KK Industry Co., Ltd. | 泰国 | 11 | $416.2K | 自粘纸板、蜜胺树脂 |
| Alibaba OneTouch Business Service (Dongguan) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $155.4K | 其他气泵、内燃机滤油器 |
| PRO VERDURE CORP | 中国台湾 | 2 | $103.8K | 漂白牛皮纸≤150g/m2 |
| Ever Rich Corporation Ltd. | 日本 | 2 | $72.6K | 聚丙烯聚合物、聚丙烯塑料 |
| Thai MFC Co., Ltd. | 泰国 | 5 | $52.9K | 蜜胺树脂、可玻化搪瓷 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ya Riza | 柬埔寨 | 7 | $42.4K | 精炼棕榈油、制备面食 |
| Lay Hak Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | 2 | $29.6K | 塑料餐具 |
| Shandong Taier New Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.0K | 其他塑料包装制品 |
| Fataco Bentre USA Branch | 美国 | 1 | $787 | 其他食品制剂、烘焙咖啡 |
| Steven Huynh | 美国 | 1 | $182 | 其他塑料制品、纸制餐具 |
近期贸易明细
进口(共 179)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 氨基树脂 | JIANGSU RUNYU NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $55.3K |
| 2026-04-28 | 蜜胺树脂 | JIANGSU RUNYU NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $25.3K |
| 2026-04-28 | 氨基树脂 | JIANGSU RUNYU NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $55.3K |
| 2026-04-28 | 蜜胺树脂 | JIANGSU RUNYU NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $25.3K |
| 2026-04-16 | 氨基树脂 | JIANGSU RUNYU NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $50.7K |
| 2026-04-16 | 氨基树脂 | JIANGSU RUNYU NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $18.6K |
| 2026-04-16 | 蜜胺树脂 | JIANGSU RUNYU NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $25.8K |
| 2026-04-16 | 蜜胺树脂 | JIANGSU RUNYU NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $67.3K |
| 2026-04-16 | 氨基树脂 | JIANGSU RUNYU NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $50.7K |
| 2026-04-16 | 氨基树脂 | JIANGSU RUNYU NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $18.6K |
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-26 | 其他食品制剂 | FATACO BENTRE USA BRANCH | 美国 | $787 |
| 2024-08-07 | 塑料餐具 | LAY HAK IMPORT EXPORT CO., LTD. | 柬埔寨 | $5.3K |
| 2024-08-07 | 塑料餐具 | LAY HAK IMPORT EXPORT CO., LTD. | 柬埔寨 | $2.3K |
| 2024-08-07 | 塑料餐具 | LAY HAK IMPORT EXPORT CO., LTD. | 柬埔寨 | $3.6K |
| 2023-08-26 | 其他塑料制品 | STEVEN HUYNH | 美国 | $84 |
| 2023-08-26 | 其他塑料制品 | STEVEN HUYNH | 美国 | $28 |
| 2023-08-26 | 其他塑料制品 | STEVEN HUYNH | 美国 | $4 |
| 2023-08-26 | 其他塑料制品 | STEVEN HUYNH | 美国 | $50 |
| 2023-08-26 | 其他塑料制品 | STEVEN HUYNH | 美国 | $16 |
| 2023-03-15 | 塑料餐具 | LAY HAK IMPORT EXPORT CO., LTD. | 柬埔寨 | $5.0K |