Golden Silver Co., Ltd. Hoang Phat

越南出口商 · 出口 437 笔 · 主营 贵金属首饰

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Vàng Bạc Đá Quý Kim Hoàng Phát

311
进口笔数
437
出口笔数
$36.02M
进口金额
$36.45M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-29
最近出口
14
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.89M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $293.7K · 3 笔2023-11进口 $1.49M · 10 笔出口 $1.24M · 16 笔2023-12进口 $232.5K · 6 笔出口 $896.3K · 13 笔2024-01进口 $1.67M · 14 笔出口 $1.22M · 17 笔2024-02进口 $929.0K · 5 笔出口 $1.24M · 23 笔2024-03进口 $1.54M · 18 笔出口 $1.04M · 15 笔2024-04进口 $708.9K · 6 笔出口 $1.04M · 11 笔2024-05进口 $574.2K · 4 笔出口 $764.2K · 11 笔2024-06进口 $617.5K · 5 笔出口 $382.5K · 2 笔2024-07进口 $468.3K · 3 笔出口 $442.5K · 7 笔2024-08进口 $535.3K · 4 笔出口 $528.1K · 8 笔2024-09进口 $1.49M · 11 笔出口 $1.49M · 18 笔2024-10进口 $832.5K · 6 笔出口 $682.0K · 10 笔2024-11进口 $415.0K · 4 笔出口 $453.5K · 5 笔2024-12进口 $852.5K · 7 笔出口 $1.08M · 14 笔2025-01进口 $375.8K · 3 笔出口 $914.9K · 4 笔2025-02进口 $1.46M · 9 笔出口 $1.67M · 18 笔2025-03进口 $1.84M · 14 笔出口 $788.7K · 4 笔2025-04进口 $653.1K · 7 笔出口 $278.2K · 1 笔2025-05进口 $614.2K · 7 笔出口 $758.5K · 14 笔2025-06进口 $786.5K · 8 笔出口 $488.7K · 8 笔2025-07进口 $523.5K · 6 笔出口 $397.7K · 10 笔2025-08进口 $493.5K · 4 笔出口 $940.8K · 16 笔2025-09进口 $726.4K · 4 笔出口 $1.04M · 15 笔2025-10进口 $161.6K · 5 笔出口 $30.5K · 3 笔2025-11进口 $495.6K · 9 笔出口 $18.0K · 3 笔2025-12进口 $65.0K · 1 笔出口 $664.3K · 11 笔2026-01进口 $525.7K · 5 笔出口 $650.6K · 5 笔2026-02进口 $1.27M · 3 笔出口 $1.19M · 13 笔2026-03进口 $1.15M · 12 笔出口 $628.5K · 3 笔2026-04进口 $473.0K · 6 笔出口 $467.0K · 7 笔2026-05进口 $1.89M · 7 笔出口 $915.0K · 7 笔2026-06进口 $824.3K · 3 笔出口 $1.02M · 7 笔2026-07进口 $30.1K · 3 笔出口 $90.8K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2320232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $293.7K · 3 笔2023-11进口 $1.49M · 10 笔出口 $1.24M · 16 笔2023-12进口 $232.5K · 6 笔出口 $896.3K · 13 笔2024-01进口 $1.67M · 14 笔出口 $1.22M · 17 笔2024-02进口 $929.0K · 5 笔出口 $1.24M · 23 笔2024-03进口 $1.54M · 18 笔出口 $1.04M · 15 笔2024-04进口 $708.9K · 6 笔出口 $1.04M · 11 笔2024-05进口 $574.2K · 4 笔出口 $764.2K · 11 笔2024-06进口 $617.5K · 5 笔出口 $382.5K · 2 笔2024-07进口 $468.3K · 3 笔出口 $442.5K · 7 笔2024-08进口 $535.3K · 4 笔出口 $528.1K · 8 笔2024-09进口 $1.49M · 11 笔出口 $1.49M · 18 笔2024-10进口 $832.5K · 6 笔出口 $682.0K · 10 笔2024-11进口 $415.0K · 4 笔出口 $453.5K · 5 笔2024-12进口 $852.5K · 7 笔出口 $1.08M · 14 笔2025-01进口 $375.8K · 3 笔出口 $914.9K · 4 笔2025-02进口 $1.46M · 9 笔出口 $1.67M · 18 笔2025-03进口 $1.84M · 14 笔出口 $788.7K · 4 笔2025-04进口 $653.1K · 7 笔出口 $278.2K · 1 笔2025-05进口 $614.2K · 7 笔出口 $758.5K · 14 笔2025-06进口 $786.5K · 8 笔出口 $488.7K · 8 笔2025-07进口 $523.5K · 6 笔出口 $397.7K · 10 笔2025-08进口 $493.5K · 4 笔出口 $940.8K · 16 笔2025-09进口 $726.4K · 4 笔出口 $1.04M · 15 笔2025-10进口 $161.6K · 5 笔出口 $30.5K · 3 笔2025-11进口 $495.6K · 9 笔出口 $18.0K · 3 笔2025-12进口 $65.0K · 1 笔出口 $664.3K · 11 笔2026-01进口 $525.7K · 5 笔出口 $650.6K · 5 笔2026-02进口 $1.27M · 3 笔出口 $1.19M · 13 笔2026-03进口 $1.15M · 12 笔出口 $628.5K · 3 笔2026-04进口 $473.0K · 6 笔出口 $467.0K · 7 笔2026-05进口 $1.89M · 7 笔出口 $915.0K · 7 笔2026-06进口 $824.3K · 3 笔出口 $1.02M · 7 笔2026-07进口 $30.1K · 3 笔出口 $90.8K · 3 笔

工商档案

企业注册号0305866724
企查查编码QVNJA8VFMP
成立日期2008-08-01
联系地址464/60 Đường Nguyễn Văn Quá, Khu phố 4, Phường Đông Hưng Thuận, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VÀNG BẠC ĐÁ QUÝ KIM HOÀNG PHÁT
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址464/60 Đường Nguyễn Văn Quá, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
电话02837151838
传真02837151275
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本2,600亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
710813半制黄金
710239非工业钻石
711319贵金属首饰
710391加工宝石
710692半制银
740729铜合金条杆
284390其他贵金属化合物
710491其他加工钻石
710812未锻造非货币金
482190未印刷标签

出口

HS 编码产品
711319贵金属首饰
710391加工宝石
710239非工业钻石
710812未锻造非货币金
710813半制黄金

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国香港203$33.19M
越南45$2.12M
美国23$370.6K
意大利26$189.9K
印度2$80.4K
中国11$49.7K
日本1$8.8K
德国2$2.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南342$29.06M
中国香港95$7.38M

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
QUEEN & I JEWELLERY COMPANY LIMITED中国香港216$33.41M半制黄金、非工业钻石
Queen & I Jewellery Co., Ltd.越南41$1.86M贵金属首饰
QUEEN & I JEWELLERY COMPANY LTD.越南4$269.2K贵金属首饰
Queen & I Jewellery Co., Ltd.美国18$210.8K铜合金条杆、半制银
Queen & I Jewellery Co. Ltd.意大利22$147.9K其他贵金属化合物、铜母合金
RAJESH ENTERPRISES印度1$70.8K其他自行车零件、自行车车架零件
Jacky Gems & Jewellery Co., Ltd.中国3$22.3K未加工宝石
Shenzhen Jindingfeng Precious Metals Equipment Science and Technology Co., Ltd.中国1$13.9K其他玻璃制品、工业电炉
Eagle Exports印度1$9.6K其他手工工具、金属拉拔机
Chori Co., Ltd.越南1$8.8K聚酯长丝织物、印刷标签

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Queen & I Jewellery Co., Ltd.越南342$29.06M贵金属首饰、半制黄金
QUEEN & I JEWELLERY COMPANY LIMITED中国香港95$7.38M贵金属首饰、加工宝石

近期贸易明细

进口(共 311)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31加工宝石QUEEN & I JEWELLERY COMPANY LIMITED中国香港$130
2026-07-31加工宝石QUEEN & I JEWELLERY COMPANY LIMITED中国香港$130
2026-07-31半制黄金QUEEN & I JEWELLERY COMPANY LIMITED中国香港$4.8K
2026-07-31非工业钻石QUEEN & I JEWELLERY COMPANY LIMITED中国香港$6.5K
2026-07-31加工宝石QUEEN & I JEWELLERY COMPANY LIMITED中国香港$248
2026-07-20铜合金条杆QUEEN & I JEWELLERY COMPANY LIMITED美国$4.0K
2026-07-13半制银QUEEN & I JEWELLERY COMPANY LIMITED意大利$14.3K
2026-06-26加工宝石QUEEN & I JEWELLERY COMPANY LIMITED中国香港$372
2026-06-26加工宝石QUEEN & I JEWELLERY COMPANY LIMITED中国香港$1.6K
2026-06-26非工业钻石QUEEN & I JEWELLERY COMPANY LIMITED中国香港$16.8K

出口(共 437)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29贵金属首饰QUEEN & I JEWELLERY COMPANY LIMITED中国香港$3.1K
2026-07-29贵金属首饰QUEEN & I JEWELLERY COMPANY LIMITED中国香港$2.3K
2026-07-29贵金属首饰QUEEN & I JEWELLERY COMPANY LIMITED中国香港$2.0K
2026-07-27贵金属首饰QUEEN & I JEWELLERY COMPANY LIMITED中国香港$4.8K
2026-07-27贵金属首饰QUEEN & I JEWELLERY COMPANY LIMITED中国香港$776
2026-07-27贵金属首饰QUEEN & I JEWELLERY COMPANY LIMITED中国香港$1.2K
2026-07-27贵金属首饰QUEEN & I JEWELLERY COMPANY LIMITED中国香港$769
2026-07-17贵金属首饰QUEEN & I JEWELLERY COMPANY LIMITED中国香港$1.8K
2026-07-17贵金属首饰QUEEN & I JEWELLERY COMPANY LIMITED中国香港$6.0K
2026-07-17贵金属首饰QUEEN & I JEWELLERY COMPANY LIMITED中国香港$1.7K

相关企业 · 同类产品

Golden Silver Co., Ltd. Hoang Phat 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →