Golden Silver Co., Ltd. Hoang Phat
越南出口商 · 出口 420 笔 · 主营 贵金属首饰
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Vàng Bạc Đá Quý Kim Hoàng Phát
298
进口笔数
420
出口笔数
$33.28M
进口金额
$34.43M
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-28
最近出口
12
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305866724 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJA8VFMP |
| 成立日期 | 2008-08-01 |
| 联系地址 | 464/60 Đường Nguyễn Văn Quá, Khu phố 4, Phường Đông Hưng Thuận, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VÀNG BẠC ĐÁ QUÝ KIM HOÀNG PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 464/60 Đường Nguyễn Văn Quá, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 电话 | 02837151838 |
| 传真 | 02837151275 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 2,600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 710813 | 半制黄金 |
| 710239 | 非工业钻石 |
| 711319 | 贵金属首饰 |
| 710692 | 半制银 |
| 710391 | 加工宝石 |
| 740729 | 铜合金条杆 |
| 284390 | 其他贵金属化合物 |
| 710812 | 未锻造非货币金 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 740500 | 铜母合金 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 711319 | 贵金属首饰 |
| 710391 | 加工宝石 |
| 710239 | 非工业钻石 |
| 710812 | 未锻造非货币金 |
| 710813 | 半制黄金 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 195 | $30.58M |
| 越南 | 45 | $2.12M |
| 美国 | 21 | $258.8K |
| 意大利 | 24 | $170.9K |
| 印度 | 2 | $80.4K |
| 中国 | 11 | $49.7K |
| 日本 | 1 | $8.8K |
| 德国 | 1 | $1.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 342 | $29.06M |
| 中国香港 | 78 | $5.36M |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| QUEEN & I JEWELLERY CO LTD | 中国香港 | 204 | $30.67M | 半制黄金、非工业钻石 |
| Queen & I Jewellery Co., Ltd. | 越南 | 45 | $2.12M | 贵金属首饰 |
| Queen & I Jewellery Co., Ltd. | 美国 | 18 | $210.8K | 铜合金条杆、半制银 |
| Queen & I Jewellery Co. Ltd. | 意大利 | 22 | $147.9K | 其他贵金属化合物、铜母合金 |
| Rajesh Enterprises | 印度 | 1 | $70.8K | 其他自行车零件、自行车车架零件 |
| Jacky Gems & Jewellery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $22.3K | 未加工宝石 |
| SHENZHEN JINDINGFENG PRECIOUS METALS EQUIPMENT SCIENCEAND TECHNOLOGY | 中国 | 1 | $13.9K | 工业电炉 |
| Eagle Exports | 印度 | 1 | $9.6K | 其他手工工具、金属拉拔机 |
| Chori Co., Ltd. | 孟加拉国 | 1 | $8.8K | 聚酯长丝织物、塑料纽扣 |
| Queen & I Jewellery Co. Ltd. | 德国 | 1 | $1.4K | 牙科造型制剂 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Queen & I Jewellery Co., Ltd. | 越南 | 342 | $29.06M | 贵金属首饰、半制黄金 |
| QUEEN & I JEWELLERY CO LTD | 中国香港 | 78 | $5.33M | 贵金属首饰、加工宝石 |
| 2711bb2b56283c1d3cd718ff2df04d95 | 1 | $28.9K |
近期贸易明细
进口(共 298)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 半制黄金 | QUEEN & I JEWELLERY CO LTD | 中国香港 | $107.2K |
| 2026-04-22 | 半制黄金 | QUEEN & I JEWELLERY CO LTD | 中国香港 | $107.2K |
| 2026-04-21 | 半制银 | QUEEN & I JEWELLERY CO LTD | 美国 | $9.3K |
| 2026-04-21 | 半制银 | QUEEN & I JEWELLERY CO LTD | 美国 | $9.3K |
| 2026-04-20 | 未加工宝石 | QUEEN & I JEWELLERY CO LTD | 中国 | $735 |
| 2026-04-20 | 未加工宝石 | QUEEN & I JEWELLERY CO LTD | 中国 | $366 |
| 2026-04-20 | 未加工宝石 | QUEEN & I JEWELLERY CO LTD | 中国 | $402 |
| 2026-04-20 | 未加工宝石 | QUEEN & I JEWELLERY CO LTD | 中国 | $400 |
| 2026-04-20 | 未加工宝石 | QUEEN & I JEWELLERY CO LTD | 中国 | $361 |
| 2026-04-20 | 未加工宝石 | QUEEN & I JEWELLERY CO LTD | 中国 | $342 |
出口(共 420)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 贵金属首饰 | QUEEN & I JEWELLERY CO LTD | 中国香港 | $186 |
| 2026-04-28 | 贵金属首饰 | QUEEN & I JEWELLERY CO LTD | 中国香港 | $340 |
| 2026-04-28 | 贵金属首饰 | QUEEN & I JEWELLERY CO LTD | 中国香港 | $167 |
| 2026-04-28 | 贵金属首饰 | QUEEN & I JEWELLERY CO LTD | 中国香港 | $339 |
| 2026-04-28 | 贵金属首饰 | QUEEN & I JEWELLERY CO LTD | 中国香港 | $44 |
| 2026-04-28 | 贵金属首饰 | QUEEN & I JEWELLERY CO LTD | 中国香港 | $320 |
| 2026-04-28 | 贵金属首饰 | QUEEN & I JEWELLERY CO LTD | 中国香港 | $342 |
| 2026-04-28 | 贵金属首饰 | QUEEN & I JEWELLERY CO LTD | 中国香港 | $342 |
| 2026-04-28 | 贵金属首饰 | QUEEN & I JEWELLERY CO LTD | 中国香港 | $361 |
| 2026-04-28 | 贵金属首饰 | QUEEN & I JEWELLERY CO LTD | 中国香港 | $170 |