Pranda Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 458 笔 · 主营 人造宝石
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Pranda Việt Nam
- 邮箱5
- LinkedIn1
- Facebook1
- YouTube1
458
进口笔数
230
出口笔数
$1.32M
进口金额
$910.1K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-25
最近出口
36
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600255943 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2GQ707Y |
| 成立日期 | 1994-10-07 |
| 联系地址 | Số 16, Đường 2A, Khu công nghiệp Biên Hòa II, Phường Long Bình Tân, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN PRANDA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | PRANDA VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 16, Đường 2A, Khu công nghiệp Biên Hòa 2, Phường Trấn Biên, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Biên Hòa II) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu |
| 电话 | 02513836627 |
| 传真 | 02513991798 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 615.41亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 710499 | 人造宝石 |
| 711311 | 银首饰 |
| 711419 | 金匠制品(非银) |
| 710399 | 其他加工宝石 |
| 711319 | 贵金属首饰 |
| 710239 | 非工业钻石 |
| 710122 | 加工养殖珍珠 |
| 710813 | 半制黄金 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 711311 | 银首饰 |
| 711411 | 银器 |
| 711420 | 镀贵金属制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 406 | $1.02M |
| 印度 | 93 | $108.1K |
| 朝鲜 | 1 | $78.5K |
| 巴西 | 97 | $27.9K |
| 韩国 | 1 | $25.0K |
| 奥地利 | 52 | $15.1K |
| 中国 | 88 | $7.7K |
| 南非 | 57 | $7.6K |
| 越南 | 7 | $7.1K |
| 日本 | 12 | $6.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 121 | $452.4K |
| 荷兰 | 47 | $346.9K |
| 英国 | 32 | $68.7K |
| 越南 | 29 | $41.3K |
| 美国 | 1 | $840 |
贸易伙伴
上游供应商(共 36)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pranda Jewelry Public Company Limited | 泰国 | 386 | $802.1K | 金匠制品(非银)、银首饰 |
| Pranda Jewelry Public Company Limited | 印度 | 90 | $106.6K | 非工业钻石、人造宝石 |
| Pranda Jewelry Public Company Limited | 巴西 | 90 | $26.9K | 人造宝石、其他加工宝石 |
| Pranda Jewelry Public Company Limited | 奥地利 | 44 | $14.7K | 人造宝石、其他加工宝石 |
| Pranda Jewelry Public Company Limited | 南非 | 52 | $6.8K | 人造宝石、其他加工宝石 |
| Pranda Jewelry Public Co., Ltd. | 中国 | 78 | $6.6K | 人造宝石、加工养殖珍珠 |
| Pranda Jewelry Public Company Limited | 澳大利亚 | 37 | $3.1K | 人造宝石、其他加工宝石 |
| Pranda Jewelry Public Co., Ltd. | 莫桑比克 | 34 | $2.6K | 其他加工宝石 |
| Pranda Jewelry Public Co. Ltd. | 德国 | 22 | $2.5K | 银首饰、贵金属首饰 |
| Pranda Jewelry Public Company Limited | 意大利 | 28 | $640 | 银首饰、未锻造黄铜 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pranda Jewelry Public Company Limited | 泰国 | 121 | $452.4K | 银首饰、其他加工宝石 |
| Buddha to Buddha | 荷兰 | 47 | $346.9K | 银首饰 |
| ARI D NORMAN Ltd. | 英国 | 32 | $68.7K | 银首饰、银器 |
| Buddha to Buddha | 越南 | 1 | $25.5K | 银首饰 |
| Pranda Jewelry Public Co., Ltd. | 越南 | 25 | $12.0K | 银首饰 |
| ARI D. Norman Ltd. | 越南 | 3 | $3.8K | 银首饰 |
| UPD Urns | 美国 | 1 | $840 | 其他铜制品、其他铝制品 |
近期贸易明细
进口(共 458)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 人造宝石 | Pranda Jewelry Public Company Limited | 中国 | $0 |
| 2026-04-28 | 人造宝石 | Pranda Jewelry Public Company Limited | 奥地利 | $1 |
| 2026-04-28 | 银首饰 | Pranda Jewelry Public Company Limited | 泰国 | $221 |
| 2026-04-28 | 人造宝石 | Pranda Jewelry Public Company Limited | 中国 | $0 |
| 2026-04-28 | 银首饰 | Pranda Jewelry Public Company Limited | 泰国 | $31 |
| 2026-04-28 | 人造宝石 | Pranda Jewelry Public Company Limited | 中国 | $0 |
| 2026-04-28 | 人造宝石 | Pranda Jewelry Public Company Limited | 中国 | $0 |
| 2026-04-28 | 人造宝石 | Pranda Jewelry Public Company Limited | 奥地利 | $1 |
| 2026-04-28 | 半制黄金 | Pranda Jewelry Public Company Limited | 泰国 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 人造宝石 | Pranda Jewelry Public Company Limited | 中国 | $0 |
出口(共 230)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 银首饰 | BUDDHA TO BUDDHA | 荷兰 | $40 |
| 2026-04-25 | 银首饰 | BUDDHA TO BUDDHA | 荷兰 | $552 |
| 2026-04-25 | 银首饰 | BUDDHA TO BUDDHA | 荷兰 | $258 |
| 2026-04-25 | 银首饰 | BUDDHA TO BUDDHA | 荷兰 | $154 |
| 2026-04-25 | 银首饰 | BUDDHA TO BUDDHA | 荷兰 | $184 |
| 2026-04-25 | 银首饰 | BUDDHA TO BUDDHA | 荷兰 | $129 |
| 2026-04-25 | 银首饰 | BUDDHA TO BUDDHA | 荷兰 | $151 |
| 2026-04-08 | 银首饰 | Pranda Jewelry Public Company Limited | 泰国 | $1.2K |
| 2026-03-26 | 银首饰 | Pranda Jewelry Public Company Limited | 泰国 | $214 |
| 2026-03-26 | 银首饰 | Pranda Jewelry Public Company Limited | 泰国 | $495 |