Nhat Huy Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 57 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Nhật Huy
57
进口笔数
17
出口笔数
$1.1K
进口金额
$136.4K
出口金额
2026-06-24
最近进口
2023-09-07
最近出口
52
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107147647 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN10AK981 |
| 成立日期 | 2015-11-30 |
| 联系地址 | Số 104.P2, đường Tân Mai, Phường Tân Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ NHẬT HUY |
| 企业英文名称 | NHAT HUY INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 8 ngách 29/100, tổ 11, ngõ 100 phố Đông Thiên, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +84936038234 |
| 邮箱 | info@nhathuygroup.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 283650 | 碳酸钙 |
| 390422 | 增塑PVC混合物 |
| 320649 | 其他着色制剂 |
| 681019 | 加强石制瓦片 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 320611 | 二氧化钛颜料 |
| 250610 | 石英 |
| 390410 | 初级形态聚氯乙烯 |
| 251749 | 石料颗粒/粉 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 441879 | 其他木地板 |
| 680221 | 切割大理石 |
| 441899 | 其他木制细木工品 |
| 680100 | 天然石材铺路石 |
| 680291 | 加工大理石制品 |
| 940360 | 其他木家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 10 | $575 |
| 中国 | 10 | $281 |
| 越南 | 10 | $32 |
| 巴西 | 2 | $25 |
| 希腊 | 2 | $22 |
| 尼日利亚 | 1 | $20 |
| 葡萄牙 | 1 | $17 |
| 柬埔寨 | 3 | $16 |
| 加拿大 | 4 | $15 |
| 波兰 | 1 | $14 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 4 | $71.7K |
| 越南 | 4 | $24.7K |
| 泰国 | 2 | $15.1K |
| RE | 1 | $13.3K |
| 马来西亚 | 1 | $10.5K |
| 美国 | 6 | $1.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 52)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHANXING (WEIFANG) E-COMMERCE TECHN | 中国 | 1 | $225 | 其他塑料管材、其他钢铁铸件 |
| AG Stone | 美国 | 1 | $200 | 其他水泥制品 |
| TOM KELLY | 美国 | 1 | $200 | 其他水泥制品 |
| Trusscore, Inc. | 美国 | 1 | $72 | 增塑PVC混合物 |
| Thomas Kelly | 美国 | 1 | $40 | 其他水泥制品、木制厨房家具 |
| Arizona Tile, LLC | 美国 | 3 | $38 | 其他水泥制品、加强石制瓦片 |
| Portokallidis Plastics S.A. | 希腊 | 1 | $21 | 其他着色制剂 |
| JCM Nippon Co., Ltd. | 越南 | 3 | $15 | 碳酸钙 |
| Mingchen Hardware & Electrical | 中国 | 2 | $4 | 初级硅氧烷、有机过氧化物 |
| Dongyang M&M Industry Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3 | 碳酸钙 |
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Accura Shelving Systems Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $45.0K | 其他木制细木工品、非机动车零件 |
| Janvi Enterprises | 印度 | 2 | $26.7K | 针叶木胶合板、其他木制细木工品 |
| Source of Asia Ltd. | RE | 1 | $13.3K | 其他木地板 |
| Siam Dura Stone Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $11.8K | 简单切割花岗岩、切割大理石 |
| SS Glascera Ltd. | 越南 | 1 | $11.6K | 切割大理石 |
| BJ LUMBERLINK SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $10.5K | 6mm以上松木、6mm以上针叶木 |
| Homes Marketing Co. | 越南 | 1 | $6.7K | 切割大理石、彩色小瓦片 |
| Siam Dura Stone Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.1K | 天然石材铺路石、切割大理石 |
| Resortlife Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $3.3K | 天然石材铺路石 |
| PIBL | 越南 | 1 | $1.2K | 切割大理石、其他水泥制品 |
近期贸易明细
进口(共 57)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-24 | 其他化学制剂 | MS THAKARWAL INDUSTRIES SDN BHD | 越南 | $1 |
| 2026-06-24 | 其他化学制剂 | MS THAKARWAL INDUSTRIES SDN BHD | 越南 | $1 |
| 2026-05-22 | 其他化学制剂 | WUXIRUNHONGCANPOWERTECHNOLOGYCOLTD | 中国 | $10 |
| 2026-05-14 | 其他化学制剂 | Everbright Industries Ltd. | 尼日利亚 | $20 |
| 2026-04-29 | 其他化学制剂 | Khmer Beverages Co., Ltd. | 柬埔寨 | $1 |
| 2026-04-29 | 其他化学制剂 | Khmer Beverages Co., Ltd. | 柬埔寨 | $1 |
| 2026-04-29 | 其他化学制剂 | Khmer Beverages Co., Ltd. | 柬埔寨 | $1 |
| 2026-04-29 | 其他化学制剂 | Khmer Beverages Co., Ltd. | 柬埔寨 | $1 |
| 2026-04-28 | 塑料封口件 | Khmer Beverages Co., Ltd. | 柬埔寨 | $1 |
| 2026-04-28 | 塑料封口件 | Khmer Beverages Co., Ltd. | 柬埔寨 | $1 |
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-07 | 其他水泥制品 | VENTURE STONE TILE | 美国 | $90 |
| 2023-08-28 | 其他木制细木工品 | Janvi Enterprises | 印度 | $14.3K |
| 2023-08-17 | 其他水泥制品 | Andreas Luethi | 美国 | $135 |
| 2023-07-13 | 其他木地板 | Janvi Enterprises | 印度 | $4.7K |
| 2023-07-13 | 其他木地板 | Janvi Enterprises | 印度 | $7.7K |
| 2023-06-02 | 切割大理石 | Siam Dura Stone Co., Ltd. | 越南 | $4.4K |
| 2023-06-02 | 加工大理石制品 | SIAM DURA STONE CO LTD | 越南 | $766 |
| 2023-05-31 | 其他木制细木工品 | Accura Shelving Systems Pvt. Ltd. | 印度 | $22.8K |
| 2023-05-26 | 其他木地板 | BJ LUMBERLINK SDN BHD | 马来西亚 | $1.4K |
| 2023-05-26 | 其他木地板 | BJ LUMBERLINK SDN BHD | 马来西亚 | $2.8K |