TU QUY IMPORT EXPORT INVESTMENT SERVICE TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 其他护发品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Đầu Tư Xuất Nhập Khẩu Tứ Quý
11
进口笔数
0
出口笔数
$235.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-16
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311796842 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFB8ST7E |
| 成立日期 | 2012-05-21 |
| 联系地址 | 197 Đường Nguyễn Oanh, Phường Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ĐẦU TƯ XUẤT NHẬP KHẨU TỨ QUÝ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tòa Nhà MORITZ, Số 140 Nguyễn Văn Khối, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trưởng, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghê kinh doanh có điều kiện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | 02839842428 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330590 | 其他护发品 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 330530 | 发胶 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 621490 | 非针织围巾 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 11 | $235.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MAESTRO LABORATORIES SDN BHD. | 马来西亚 | 11 | $235.9K | 其他护发品、洗发剂 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-24 | 其他护发品 | MAESTRO LABORATORIES SDN BHD. | 马来西亚 | $17.1K |
| 2026-02-24 | 其他护发品 | MAESTRO LABORATORIES SDN BHD. | 马来西亚 | $600 |
| 2026-01-15 | 洗发剂 | MAESTRO LABORATORIES SDN BHD. | 马来西亚 | $214 |
| 2026-01-15 | 其他护发品 | MAESTRO LABORATORIES SDN BHD. | 马来西亚 | $17.1K |
| 2026-01-15 | 其他护发品 | MAESTRO LABORATORIES SDN BHD. | 马来西亚 | $600 |
| 2025-10-16 | 其他护发品 | MAESTRO LABORATORIES SDN BHD. | 马来西亚 | $16.4K |
| 2025-10-16 | 其他护发品 | MAESTRO LABORATORIES SDN BHD. | 马来西亚 | $1.4K |
| 2025-08-01 | 其他护发品 | MAESTRO LABORATORIES SDN BHD. | 马来西亚 | $17.4K |
| 2025-08-01 | 其他护发品 | MAESTRO LABORATORIES SDN BHD. | 马来西亚 | $2 |
| 2025-08-01 | 其他护肤品 | MAESTRO LABORATORIES SDN BHD. | 马来西亚 | $727 |