Thien Ha Logistics Trading & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 70 笔 · 主营 槟榔果
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ GREEN STARS
70
进口笔数
0
出口笔数
$1.30M
进口金额
$0
出口金额
2024-12-29
最近进口
—
最近出口
22
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3101117433 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRNJ5FSE |
| 成立日期 | 2022-07-18 |
| 联系地址 | Trung tâm Cửa khẩu quốc tế ChaLo, Xã Dân Hóa, Huyện Minh Hoá, Tỉnh Quảng Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ GREEN STARS |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Trung tâm Cửa khẩu quốc tế ChaLo, Xã Dân Hóa, Quảng Trị |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84962761926 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080280 | 槟榔果 |
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 081340 | 其他干果 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 37 | $698.1K |
| 缅甸 | 33 | $601.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fu In Shipping Co., Ltd. | 泰国 | 18 | $429.6K | 其他鲜果、其他干果 |
| TTK Trading 2019 Co., Ltd. | 泰国 | 12 | $186.6K | 其他鲜果、其他干果 |
| Linn Yaung Kyi Co., Ltd. | 缅甸 | 4 | $165.9K | 槟榔果 |
| Standard General Trading Co., Ltd. | 缅甸 | 5 | $118.5K | 槟榔果 |
| Aye Aye Mya Trading Co., Ltd. | 缅甸 | 3 | $94.8K | 槟榔果、703101 |
| App Wealth Co., Ltd. | 泰国 | 5 | $63.7K | 槟榔果、番石榴芒果山竹 |
| Zuellig Pharma Services Ltd. | 缅甸 | 3 | $25.6K | 鲜洋葱青葱、槟榔果 |
| Ayeayar Myitter Public Co., Ltd. | 缅甸 | 2 | $12.8K | 鲜洋葱青葱 |
| International City Trade Development Co., Ltd. | 缅甸 | 2 | $12.8K | 鲜洋葱青葱 |
| Shwe La Ni Co., Ltd. | 缅甸 | 2 | $12.8K | 鲜洋葱青葱、槟榔果 |
近期贸易明细
进口(共 70)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-29 | 鲜洋葱青葱 | SU SHWE YI CO LTD | 缅甸 | $6.4K |
| 2024-06-06 | 槟榔果 | FULL RICH INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 泰国 | $12.6K |
| 2024-05-23 | 槟榔果 | AYE AYE MYA TRADING CO LTD | 缅甸 | $23.7K |
| 2024-05-23 | 槟榔果 | AYE AYE MYA TRADING CO LTD | 缅甸 | $23.7K |
| 2024-05-21 | 槟榔果 | AYE AYE MYA TRADING CO LTD | 缅甸 | $47.4K |
| 2024-05-20 | 槟榔果 | STANDARD GENERAL TRADING CO LTD | 缅甸 | $23.7K |
| 2024-05-14 | 槟榔果 | STANDARD GENERAL TRADING CO LTD | 缅甸 | $23.7K |
| 2024-05-14 | 槟榔果 | STANDARD GENERAL TRADING CO LTD | 缅甸 | $23.7K |
| 2024-05-13 | 槟榔果 | STANDARD GENERAL TRADING CO LTD | 缅甸 | $23.7K |
| 2024-05-11 | 槟榔果 | Standard General Trading Co., Ltd. | 缅甸 | $23.7K |