Thien Ha Logistics Trading & Services Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 70 笔 · 主营 槟榔果

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ GREEN STARS

70
进口笔数
0
出口笔数
$1.30M
进口金额
$0
出口金额
2024-12-29
最近进口
最近出口
22
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $291.7K2022202320242022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $190.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $291.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $92.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $178.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $135.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $83.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $90.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $218.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $12.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $6.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 122022202320242022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $190.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $291.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $92.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $178.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $135.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $83.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $90.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $218.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $12.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $6.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3101117433
企查查编码QVNRNJ5FSE
成立日期2022-07-18
联系地址Trung tâm Cửa khẩu quốc tế ChaLo, Xã Dân Hóa, Huyện Minh Hoá, Tỉnh Quảng Bình, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ GREEN STARS
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Trung tâm Cửa khẩu quốc tế ChaLo, Xã Dân Hóa, Quảng Trị
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
电话+84962761926
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
080280槟榔果
070310鲜洋葱青葱
081090其他鲜果
081340其他干果

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国37$698.1K
缅甸33$601.6K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fu In Shipping Co., Ltd.泰国18$429.6K其他鲜果、其他干果
TTK Trading 2019 Co., Ltd.泰国12$186.6K其他鲜果、其他干果
Linn Yaung Kyi Co., Ltd.缅甸4$165.9K槟榔果
Standard General Trading Co., Ltd.缅甸5$118.5K槟榔果
Aye Aye Mya Trading Co., Ltd.缅甸3$94.8K槟榔果、703101
App Wealth Co., Ltd.泰国5$63.7K槟榔果、番石榴芒果山竹
Zuellig Pharma Services Ltd.缅甸3$25.6K鲜洋葱青葱、槟榔果
Ayeayar Myitter Public Co., Ltd.缅甸2$12.8K鲜洋葱青葱
International City Trade Development Co., Ltd.缅甸2$12.8K鲜洋葱青葱
Shwe La Ni Co., Ltd.缅甸2$12.8K鲜洋葱青葱、槟榔果

近期贸易明细

进口(共 70)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-12-29鲜洋葱青葱SU SHWE YI CO LTD缅甸$6.4K
2024-06-06槟榔果FULL RICH INTERNATIONAL TRADING CO LTD泰国$12.6K
2024-05-23槟榔果AYE AYE MYA TRADING CO LTD缅甸$23.7K
2024-05-23槟榔果AYE AYE MYA TRADING CO LTD缅甸$23.7K
2024-05-21槟榔果AYE AYE MYA TRADING CO LTD缅甸$47.4K
2024-05-20槟榔果STANDARD GENERAL TRADING CO LTD缅甸$23.7K
2024-05-14槟榔果STANDARD GENERAL TRADING CO LTD缅甸$23.7K
2024-05-14槟榔果STANDARD GENERAL TRADING CO LTD缅甸$23.7K
2024-05-13槟榔果STANDARD GENERAL TRADING CO LTD缅甸$23.7K
2024-05-11槟榔果Standard General Trading Co., Ltd.缅甸$23.7K

相关企业 · 同类产品

Thien Ha Logistics Trading & Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →