Binh Phu Pharmaceutical Commercial & Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ DượC PHẩM BìNH PHú
8
进口笔数
1
出口笔数
$190.2K
进口金额
$21.8K
出口金额
2025-02-17
最近进口
2025-04-21
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3800661974 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMKHP6T1 |
| 成立日期 | 2010-03-31 |
| 联系地址 | Số 05 Đường Phan Văn Đạt, Khu phố Phú Tân, Phường Tân Phú, Thành phố Đồng Xoài, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM BÌNH PHÚ |
| 企业英文名称 | BINH PHU PHARMACEUTICAL COMMERCIAL AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 05 Đường Phan Văn Đạt, Khu phố Phú Tân, Phường Bình Phước, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84933483968 |
| 邮箱 | binhphu.pharma@gmail.com |
| 官网 | www.binhphupharma.com |
| 传真 | 02713899368 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 980亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 701090 | 玻璃容器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300490 | 其他零售药品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 7 | $188.0K |
| 中国 | 1 | $2.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $21.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bifido Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $142.0K | 其他食品制剂、猫狗饲料 |
| Han Kook Anderson Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $46.0K | 其他食品制剂 |
| Shandong Pharmaceutical Glass Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.2K | 玻璃容器、贱金属盖 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Houseton CSK Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $21.8K | 其他零售药品、抗生素药品 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-17 | 玻璃容器 | SHANDONG PHARMACEUTICAL GLASS CO LTD | 中国 | $408 |
| 2025-02-17 | 塑料封口件 | SHANDONG PHARMACEUTICAL GLASS CO LTD | 中国 | $521 |
| 2025-02-17 | 塑料封口件 | SHANDONG PHARMACEUTICAL GLASS CO LTD | 中国 | $139 |
| 2025-02-17 | 玻璃容器 | SHANDONG PHARMACEUTICAL GLASS CO LTD | 中国 | $193 |
| 2025-02-17 | 塑料封口件 | SHANDONG PHARMACEUTICAL GLASS CO LTD | 中国 | $521 |
| 2025-02-17 | 玻璃容器 | SHANDONG PHARMACEUTICAL GLASS CO LTD | 中国 | $222 |
| 2025-02-17 | 塑料封口件 | SHANDONG PHARMACEUTICAL GLASS CO LTD | 中国 | $122 |
| 2025-02-17 | 塑料封口件 | SHANDONG PHARMACEUTICAL GLASS CO LTD | 中国 | $122 |
| 2024-07-03 | 其他食品制剂 | BIFIDO CO LTD | 韩国 | $38.4K |
| 2024-06-25 | 其他食品制剂 | BIFIDO CO LTD | 韩国 | $1.6K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-21 | 其他零售药品 | HOUSETON CSK TRADING CO LTD | 越南 | $21.8K |