South North Vietnam Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 6毫米以上桦木
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI NAM BắC VIệT NAM
17
进口笔数
0
出口笔数
$3.60M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-18
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703162874 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA1A5K6J |
| 成立日期 | 2023-10-17 |
| 联系地址 | Ô số 33, Lô E, Khu nhà C2, C4, Khu đô thị mới, Phường Hoà Phú, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NAM BẮC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | NAM BAC VIET NAM TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ô số 33, Lô E, Khu nhà C2, C4, Khu đô thị mới, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | 0962431466 |
| 邮箱 | yibangvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440796 | 6毫米以上桦木 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 441873 | 竹地板 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940399 | 非木制家具件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 15 | $3.57M |
| 中国 | 2 | $26.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Omeya Trading Co., Ltd. | 俄罗斯 | 9 | $1.55M | 6毫米以上桦木 |
| Incentive Co., Ltd. | 俄罗斯 | 2 | $560.6K | 6毫米以上桦木 |
| LTD LIABILITY CO EAST EUROPEAN FOREST CO LTD | 俄罗斯 | 1 | $550.4K | 6毫米以上桦木 |
| East European Forest Co., Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $392.5K | 6毫米以上桦木、6mm以上松木 |
| C-Cloud International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $335.6K | 6毫米以上桦木、6mm以上松木 |
| EAST EUROPEAN FOREST CO LTD LIABILITY CO LTD | 俄罗斯 | 1 | $178.7K | 6毫米以上桦木 |
| Shanghai Riyan Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24.0K | PVC地板/墙覆盖物、竹地板 |
| Tonglu Yichen Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.4K | PVC地板/墙覆盖物、其他石制品 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-18 | 6毫米以上桦木 | C-CLOUD INTERNATIONAL CO., LTD | 俄罗斯 | $35.5K |
| 2026-04-18 | 6毫米以上桦木 | C-CLOUD INTERNATIONAL CO., LTD | 俄罗斯 | $132.3K |
| 2026-04-18 | 6毫米以上桦木 | C-CLOUD INTERNATIONAL CO., LTD | 俄罗斯 | $132.3K |
| 2026-04-18 | 6毫米以上桦木 | C-CLOUD INTERNATIONAL CO., LTD | 俄罗斯 | $35.5K |
| 2026-03-24 | 6毫米以上桦木 | HONG KONG OMEYA TRADING CO LTD | 俄罗斯 | $163.1K |
| 2026-03-18 | 6毫米以上桦木 | EAST EUROPEAN FOREST CO LTD LIABILITY CO LTD | 俄罗斯 | $37.3K |
| 2026-03-18 | 6毫米以上桦木 | EAST EUROPEAN FOREST CO LTD LIABILITY CO LTD | 俄罗斯 | $141.4K |
| 2026-03-07 | 6毫米以上桦木 | HONG KONG OMEYA TRADING CO LTD | 俄罗斯 | $33.3K |
| 2026-03-02 | 6毫米以上桦木 | HONG KONG OMEYA TRADING CO LTD | 俄罗斯 | $163.7K |
| 2026-02-23 | 6毫米以上桦木 | HONG KONG OMEYA TRADING CO LTD | 俄罗斯 | $358.4K |