NHT System Integration Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 其他电视摄像机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TíCH HợP Hệ THốNG NHT
29
进口笔数
1
出口笔数
$146.5K
进口金额
$2.9K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2024-11-05
最近出口
11
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401849168 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7KW160A |
| 成立日期 | 2017-08-18 |
| 联系地址 | 01 Bắc Đẩu, Phường Thanh Bình, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TÍCH HỢP HỆ THỐNG NHT |
| 企业英文名称 | NHT SYSTEM INTEGRATION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 01 Bắc Đẩu, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp cam kết tuân thủ đúng quy định của pháp luật hiện hành về bảo vệ môi trường và áp dụng các biện pháp bảo vệ môi trường theo Quyết định số 33/2018/QĐ-UBND ngày 01/10/2018 của UBND thành phố Đà Nẵng. Trường hợp xảy ra vi phạm ảnh hưởng đến cộng đồng dân cư xung quanh khu vực sản xuất, doanh nghiệp cam kết sẽ chấp hành di dời địa điểm sản xuất theo đúng quy định. 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +842366266888 |
| 邮箱 | info@nhtsi.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 851762 | 通信设备 |
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 853949 | 紫外线红外线灯 |
| 900211 | 已装配物镜 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852589 | 其他电视摄像机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 17 | $70.9K |
| 墨西哥 | 2 | $35.9K |
| 意大利 | 4 | $32.1K |
| 中国 | 8 | $4.6K |
| 越南 | 1 | $2.4K |
| 印度尼西亚 | 1 | $490 |
| 菲律宾 | 1 | $161 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $2.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AVIGILON CORP | 美国 | 1 | $69.8K | 自动数据处理机处理部件、自动数据处理输入输出单元 |
| Pelco, Inc. | 美国 | 12 | $61.7K | 其他电视摄像机、通信设备零件 |
| Arrowcrest Technologies Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $5.8K | 其他电视摄像机、电视数码摄像机 |
| Avigilon Corporation | 美国 | 1 | $4.0K | 其他电视摄像机、自动数据处理输入输出单元 |
| Hangzhou Fei Chang Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $1.9K | 通信设备、通信设备零件 |
| SHENZHEN CASVIEW TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 1 | $1.2K | 通信设备 |
| Pelco Inc. | 加拿大 | 1 | $855 | 其他电视摄像机、电视数码摄像机 |
| Avigilon Corporation | 加拿大 | 1 | $471 | 电视数码摄像机、非磁带视频设备 |
| Shandong Bittel Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $266 | 通信设备零件、其他电话机 |
| Pelco Inc., A Motorola Solutions Company | 美国 | 1 | $255 | 其他电视摄像机、通信设备零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Arrowcrest Technologies Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $2.9K | 其他电视摄像机、贱金属帽架 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 自动数据处理机处理部件 | AVIGILON CORP | 墨西哥 | $987 |
| 2026-04-20 | 自动数据处理机处理部件 | AVIGILON CORP | 墨西哥 | $14.6K |
| 2026-04-20 | 自动数据处理输入输出单元 | AVIGILON CORP | 意大利 | $459 |
| 2026-04-20 | 自动数据处理机处理部件 | AVIGILON CORP | 墨西哥 | $14.6K |
| 2026-04-20 | 自动数据处理输入输出单元 | AVIGILON CORP | 意大利 | $459 |
| 2026-04-20 | 自动数据处理机处理部件 | AVIGILON CORP | 墨西哥 | $987 |
| 2026-04-19 | 其他电视摄像机 | AVIGILON CORP | 中国台湾 | $17.6K |
| 2026-04-19 | 静止变流器 | AVIGILON CORP | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-19 | 其他电视摄像机 | AVIGILON CORP | 中国台湾 | $17.6K |
| 2026-04-19 | 静止变流器 | AVIGILON CORP | 越南 | $1.2K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-05 | 其他电视摄像机 | ARROWCREST TECHNOLOGIES PTE LTD | 新加坡 | $2.9K |