Hua Yi Trading Service Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 190 笔 · 主营 其他木制细木工品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ HUA YI

190
进口笔数
0
出口笔数
$10.18M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
最近出口
25
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $647.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $91.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $341.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $405.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $497.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $235.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $209.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $126.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $39.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $476.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $305.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $222.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $233.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $254.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $101.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $377.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $106.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $120.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $566.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $276.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $647.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $171.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $179.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $85.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $237.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $278.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $137.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $131.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $291.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $27.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $143.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $53.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $91.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $341.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $405.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $497.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $235.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $209.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $126.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $39.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $476.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $305.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $222.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $233.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $254.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $101.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $377.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $106.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $120.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $566.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $276.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $647.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $171.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $179.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $85.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $237.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $278.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $137.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $131.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $291.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $27.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $143.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $53.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3702802761
企查查编码QVNXAGK9N1
成立日期2019-08-22
联系地址Thửa đất số 359, tờ bản đồ số 33, đường ĐT747B, Phường Khánh Bình, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HUA YI
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thửa đất số 359, tờ bản đồ số 33, đường ĐT747B, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话0337779880
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
441899其他木制细木工品
441233薄硬木胶合板
440729其他热带木材
4407976mm以上杨木
4407996mm以上木材
392051PMMA塑料板材

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国171$9.26M
泰国8$671.1K
美国7$154.5K
印度尼西亚4$95.7K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 25)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
LSSP Supply Chain Co., Ltd.中国107$6.62M其他木制细木工品、其他木工机床
China National Building Material Group FZE9$775.1K橡木原木、其他薄木板
Fengxian Yohe Trading Co., Ltd.中国18$717.2K薄硬木胶合板、非针叶木胶合板
Sino Golden Asia Enterprise Ltd.中国16$650.1K6毫米以上桦木、其他木制细木工品
Golden World International Trading Ltd.中国9$330.1K6毫米以上桦木、其他木制细木工品
Shenzhen Lianhetaisheng Supply Chain Management Co., Ltd.中国2$194.1K其他塑料制品、其他木工机床
Dongming County Breeze Wood Industry Co., Ltd.中国4$162.6K其他木制品、其他木制细木工品
Heze Aixin Native Produce Import & Export Co., Ltd.中国3$67.4K其他木制品、其他木制细木工品
PT SEJATI RUBBER WOOD印度尼西亚2$59.0K其他热带木材、其他木制细木工品
GOLDEN WORLD INTERNATIONAL TRADING LTD中国香港2$54.2K6毫米以上桦木、其他木制细木工品

近期贸易明细

进口(共 190)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-16其他木制细木工品LSSP SUPPLY CHAIN CO LTD中国$4.1K
2026-04-16其他木制细木工品LSSP SUPPLY CHAIN CO LTD中国$3.0K
2026-04-16其他木制细木工品LSSP SUPPLY CHAIN CO LTD中国$19.5K
2026-04-16其他木制细木工品LSSP SUPPLY CHAIN CO LTD中国$4.1K
2026-04-16其他木制细木工品LSSP SUPPLY CHAIN CO LTD中国$3.0K
2026-04-16其他木制细木工品LSSP SUPPLY CHAIN CO LTD中国$19.5K
2026-03-316mm以上杨木EDWARDS WOOD PRODUCTS, INC.美国$9.9K
2026-03-316mm以上杨木EDWARDS WOOD PRODUCTS, INC.美国$9.4K
2026-03-316mm以上杨木EDWARDS WOOD PRODUCTS, INC.美国$10.2K
2026-03-266mm以上木材GOLDEN WORLD INTERNATIONAL TRADING LTD中国$26.9K

相关企业 · 同类产品

Hua Yi Trading Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →