Dong Phong Aluminium Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 未锻轧铝
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Nhôm Đông Phong
31
进口笔数
0
出口笔数
$5.94M
进口金额
$0
出口金额
2025-05-30
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3701669771 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUK4U9JW |
| 成立日期 | 2010-01-14 |
| 联系地址 | Lô A, đường 1B, khu công nghiệp Đồng An, Phường Bình Hòa, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NHÔM ĐÔNG PHONG |
| 企业英文名称 | ĐONG PHONG ALUMINIUM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô A, đường 1B, khu công nghiệp Đồng An, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | 02743766340 |
| 传真 | 02743766481 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 2,150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760110 | 未锻轧铝 |
| 846090 | 金属精加工机床 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 591000 | 纺织传送带 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 840510 | 气体发生器 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 842430 | 喷砂机 |
| 845420 | 冶金铸模浇包 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 21 | $5.46M |
| 中国 | 10 | $472.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ALCOA OF AUSTRALIA LIMITED | 澳大利亚 | 21 | $5.46M | 未锻轧铝、氧化铝 |
| Foshan Happy Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $211.0K | 非玻璃化转印纸、钢铁铰接链 |
| Tamili (Foshan) Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $138.1K | 金属切割锯、钢制圆锯片 |
| FOSHAN LVMAO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国香港 | 1 | $38.2K | 工业电炉 |
| Foshan Golead Enterprises Ltd. | 中国 | 1 | $30.3K | 其他金属加工机床、其他钢铁制品 |
| FOSHAN NANHAI YEJING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国香港 | 1 | $28.0K | 冶金铸模浇包 |
| Foshan Shunde Victory Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.9K | 电动绞车、不锈钢洗涤槽 |
| Guangzhou Huilin Air Separation Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.1K | 气体发生器、气体液化设备 |
| Foshan Hony Shine Sum Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.1K | 陶瓷磨轮、980600 |
| Hanpeng Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $83 | 其他铝制品 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-30 | 其他化学制剂 | FOSHAN SHUNDE VICTORY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2025-05-30 | 其他化学制剂 | FOSHAN SHUNDE VICTORY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $10.4K |
| 2025-05-22 | 其他铝制品 | HANPENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $83 |
| 2025-01-21 | 喷砂机 | FOSHAN HAPPY TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $211.0K |
| 2025-01-14 | 未锻轧铝 | ALCOA OF AUSTRALIA LIMITED | 澳大利亚 | $273.1K |
| 2025-01-08 | 未锻轧铝 | ALCOA OF AUSTRALIA LIMITED | 澳大利亚 | $271.2K |
| 2024-11-28 | 未锻轧铝 | ALCOA OF AUSTRALIA LIMITED | 澳大利亚 | $282.1K |
| 2024-11-21 | 其他焊接机 | TAMILI (FOSHAN) IMP & EXP CO.,LTD | 中国 | $78.8K |
| 2024-11-20 | 金属精加工机床 | TAMILI (FOSHAN) IMP & EXP CO.,LTD | 中国 | $51.1K |
| 2024-11-20 | 水净化机械 | TAMILI (FOSHAN) IMP & EXP CO.,LTD | 中国 | $7.5K |