Dong Phong Aluminium Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 未锻轧铝

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Nhôm Đông Phong

31
进口笔数
0
出口笔数
$5.94M
进口金额
$0
出口金额
2025-05-30
最近进口
最近出口
10
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $755.4K20222023202420252022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $243.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $230.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $229.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $234.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $460.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $265.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $262.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $514.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $309.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $300.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $280.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $420.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $755.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $13.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320222023202420252022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $243.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $230.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $229.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $234.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $460.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $265.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $262.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $514.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $309.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $300.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $280.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $420.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $755.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $13.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3701669771
企查查编码QVNUK4U9JW
成立日期2010-01-14
联系地址Lô A, đường 1B, khu công nghiệp Đồng An, Phường Bình Hòa, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NHÔM ĐÔNG PHONG
企业英文名称ĐONG PHONG ALUMINIUM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô A, đường 1B, khu công nghiệp Đồng An, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng
电话02743766340
传真02743766481
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本2,150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
760110未锻轧铝
846090金属精加工机床
382499其他化学制剂
591000纺织传送带
761699其他铝制品
840510气体发生器
841370其他离心泵
842121水净化机械
842430喷砂机
845420冶金铸模浇包

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚21$5.46M
中国10$472.7K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ALCOA OF AUSTRALIA LIMITED澳大利亚21$5.46M未锻轧铝、氧化铝
Foshan Happy Technology Co., Ltd.中国1$211.0K非玻璃化转印纸、钢铁铰接链
Tamili (Foshan) Imp. & Exp. Co., Ltd.中国2$138.1K金属切割锯、钢制圆锯片
FOSHAN LVMAO IMPORT & EXPORT CO LTD中国香港1$38.2K工业电炉
Foshan Golead Enterprises Ltd.中国1$30.3K其他金属加工机床、其他钢铁制品
FOSHAN NANHAI YEJING IMPORT & EXPORT CO LTD中国香港1$28.0K冶金铸模浇包
Foshan Shunde Victory Import & Export Co., Ltd.中国1$12.9K电动绞车、不锈钢洗涤槽
Guangzhou Huilin Air Separation Equipment Co., Ltd.中国1$10.1K气体发生器、气体液化设备
Foshan Hony Shine Sum Trading Co., Ltd.中国1$4.1K陶瓷磨轮、980600
Hanpeng Technology Co., Ltd.中国1$83其他铝制品

近期贸易明细

进口(共 31)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-05-30其他化学制剂FOSHAN SHUNDE VICTORY IMPORT & EXPORT CO LTD中国$2.6K
2025-05-30其他化学制剂FOSHAN SHUNDE VICTORY IMPORT & EXPORT CO LTD中国$10.4K
2025-05-22其他铝制品HANPENG TECHNOLOGY CO LTD中国$83
2025-01-21喷砂机FOSHAN HAPPY TECHNOLOGY CO., LTD.中国$211.0K
2025-01-14未锻轧铝ALCOA OF AUSTRALIA LIMITED澳大利亚$273.1K
2025-01-08未锻轧铝ALCOA OF AUSTRALIA LIMITED澳大利亚$271.2K
2024-11-28未锻轧铝ALCOA OF AUSTRALIA LIMITED澳大利亚$282.1K
2024-11-21其他焊接机TAMILI (FOSHAN) IMP & EXP CO.,LTD中国$78.8K
2024-11-20金属精加工机床TAMILI (FOSHAN) IMP & EXP CO.,LTD中国$51.1K
2024-11-20水净化机械TAMILI (FOSHAN) IMP & EXP CO.,LTD中国$7.5K

相关企业 · 同类产品

Dong Phong Aluminium Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →