Hoang Hai Long Seafood Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 291 笔 · 主营 冷冻章鱼
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN THủY SảN HOàNG HảI LONG
2
进口笔数
291
出口笔数
$40.0K
进口金额
$17.11M
出口金额
2025-11-17
最近进口
2026-04-29
最近出口
2
供应商数
30
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1702114289 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV9EWPBX |
| 成立日期 | 2018-01-04 |
| 联系地址 | Lô A1, đường số 3, Cụm công nghiệp Vĩnh Hòa Hưng Nam, Xã Vĩnh Hòa Hưng Nam, Huyện Gò Quao, Tỉnh Kiên Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THỦY SẢN HOÀNG HẢI LONG |
| 企业英文名称 | HOANG HAI LONG SEAFOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô A1, đường số 3, Cụm công nghiệp Vĩnh Hòa Hưng Nam, Xã Vĩnh Hòa Hưng, An Giang |
| 经营范围 | 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 46322 - Bán buôn thủy sản 52102 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) |
| 电话 | 0908483220 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030752 | 冷冻章鱼 |
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030752 | 冷冻章鱼 |
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
| 030382 | 冷冻鳐鱼魟鱼 |
| 030751 | 章鱼 |
| 030329 | 冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $40.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 274 | $16.18M |
| 越南 | 5 | $329.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OK Seafood Co., Ltd. | 越南 | 1 | $26.5K | 冻墨鱼鱿鱼、冷冻章鱼 |
| Jinbo General Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $13.5K | 冷冻章鱼 |
下游采购商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OK Seafood Co., Ltd. | 越南 | 70 | $4.87M | 冷冻章鱼、冻墨鱼鱿鱼 |
| Hae Sim Trading Co., Ltd. | 越南 | 58 | $3.04M | 冷冻章鱼、冻墨鱼鱿鱼 |
| Dongmin Trading Co., Ltd. | 越南 | 36 | $1.93M | 冷冻章鱼、冻墨鱼鱿鱼 |
| Sin Hae Moolsan Co., Ltd. | 韩国 | 25 | $1.41M | 冷冻章鱼、冻墨鱼鱿鱼 |
| Pukyong Trading Co., Ltd. | 韩国 | 20 | $1.09M | 冷冻章鱼、冻墨鱼鱿鱼 |
| ATO Trading Co., Ltd. | 韩国 | 16 | $909.9K | 冷冻章鱼、保藏虾制品 |
| J & Sea Trade Co., Ltd. | 韩国 | 12 | $712.8K | 冷冻章鱼、冻墨鱼鱿鱼 |
| Da Hye Trading Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $493.1K | 冷冻章鱼、冻墨鱼鱿鱼 |
| Dong Yeong Seafood | 韩国 | 8 | $394.6K | 冷冻章鱼、冻墨鱼鱿鱼 |
| Sin Hae Fishery Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $330.4K | 其他软体动物制品、冷冻鳐鱼魟鱼 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-17 | 冷冻章鱼 | JINBO GENERAL TRADING CO LTD | 越南 | $13.5K |
| 2024-03-08 | 冷冻章鱼 | OK SEAFOOD CO LTD | 越南 | $840 |
| 2024-03-08 | 冻墨鱼鱿鱼 | OK SEAFOOD CO LTD | 越南 | $10.3K |
| 2024-03-08 | 冻墨鱼鱿鱼 | OK SEAFOOD CO LTD | 越南 | $6.3K |
| 2024-03-08 | 冻墨鱼鱿鱼 | OK SEAFOOD CO LTD | 越南 | $9.1K |
出口(共 291)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 冷冻鳐鱼魟鱼 | DONGMIN TRADING CO LTD | — | $26.2K |
| 2026-04-29 | 冷冻鳐鱼魟鱼 | DONGMIN TRADING CO LTD | — | $8.4K |
| 2026-04-28 | 冷冻章鱼 | OK SEAFOOD CO LTD | 韩国 | $47.7K |
| 2026-04-28 | 冷冻章鱼 | OK SEAFOOD CO LTD | 韩国 | $12.2K |
| 2026-04-28 | 冷冻鳐鱼魟鱼 | SIN HAE MOOLSAN CO., LTD | — | $10.6K |
| 2026-04-28 | 冻墨鱼鱿鱼 | SIN HAE MOOLSAN CO., LTD | — | $5.1K |
| 2026-04-28 | 冷冻章鱼 | SIN HAE MOOLSAN CO., LTD | — | $11.0K |
| 2026-04-28 | 冷冻章鱼 | OK SEAFOOD CO LTD | 韩国 | $16.3K |
| 2026-04-28 | 冷冻章鱼 | HAE SIM TRADING CO LTD | 韩国 | $33.7K |
| 2026-04-28 | 冷冻章鱼 | SIN HAE MOOLSAN CO., LTD | — | $14.2K |