Minh Chau Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 其他农林机械
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Công nghệ Minh châu
23
进口笔数
0
出口笔数
$214.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-26
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101761699 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPDA9A3H |
| 成立日期 | 2005-08-18 |
| 联系地址 | Số 787, đường Trương Định, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ MINH CHÂU |
| 企业英文名称 | MINH CHAU TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 787, đường Trương Định, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 6201 - Lập trình máy vi tính 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | 02436422671 |
| 邮箱 | mctech.vn@gmail.com |
| 传真 | 6422671 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843680 | 其他农林机械 |
| 847982 | 混合机 |
| 282110 | 氧化铁 |
| 841360 | 旋转排量泵 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 850220 | 火花点火发电机组 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 23 | $214.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hebei Bluslot Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $91.1K | 其他农林机械、制浆机零件 |
| Zhengzhou Furui Machinery Co., Ltd. | 中国 | 8 | $36.4K | 其他农林机械、混合机 |
| Zhengzhou Chengxiang Heavy Industry Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $32.9K | 其他农林机械、混合机 |
| Shandong Jinrui Heavy Industry Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $28.5K | 其他农林机械、混合机 |
| Weifang Yidaneng Power Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.1K | 火花点火发电机组、非车用柴油机 |
| Guangdong Xinghuoyuntu Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.8K | 600mm以下镀层钢卷、其他钢铁结构体 |
| Zhengzhou Kelin Water Purification Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.3K | 活性碳、其他石制品 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-26 | 其他农林机械 | ZHENGZHOU FURUI MACHINERY CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2025-11-28 | 其他农林机械 | HEBEI BLUSLOT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2025-11-28 | 其他农林机械 | HEBEI BLUSLOT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2025-06-02 | 其他农林机械 | HEBEI BLUSLOT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2025-06-02 | 其他农林机械 | HEBEI BLUSLOT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2025-04-01 | 其他农林机械 | HEBEI BLUSLOT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-04-01 | 其他农林机械 | HEBEI BLUSLOT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-04-01 | 其他农林机械 | HEBEI BLUSLOT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2024-12-20 | 其他农林机械 | SHANDONG JINRUI HEAVY INDUSTRY MACHINERY CO., LTD | 中国 | $27.5K |
| 2024-12-20 | 混合机 | SHANDONG JINRUI HEAVY INDUSTRY MACHINERY CO., LTD | 中国 | $1.0K |