Minh Chau Technology Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 其他农林机械

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH Công nghệ Minh châu

23
进口笔数
0
出口笔数
$214.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-26
最近进口
最近出口
7
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $28.5K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $13.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $12.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $17.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $23.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $8.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $14.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $28.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $10.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $11.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $11.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $13.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $12.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $17.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $23.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $8.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $14.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $28.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $10.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $11.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $11.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0101761699
企查查编码QVNPDA9A3H
成立日期2005-08-18
联系地址Số 787, đường Trương Định, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ MINH CHÂU
企业英文名称MINH CHAU TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 787, đường Trương Định, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội
经营范围2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 6201 - Lập trình máy vi tính 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
电话02436422671
邮箱mctech.vn@gmail.com
传真6422671
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
843680其他农林机械
847982混合机
282110氧化铁
841360旋转排量泵
841370其他离心泵
850220火花点火发电机组

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国23$214.2K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hebei Bluslot Technology Co., Ltd.中国8$91.1K其他农林机械、制浆机零件
Zhengzhou Furui Machinery Co., Ltd.中国8$36.4K其他农林机械、混合机
Zhengzhou Chengxiang Heavy Industry Machinery Co., Ltd.中国3$32.9K其他农林机械、混合机
Shandong Jinrui Heavy Industry Machinery Co., Ltd.中国1$28.5K其他农林机械、混合机
Weifang Yidaneng Power Co., Ltd.中国1$21.1K火花点火发电机组、非车用柴油机
Guangdong Xinghuoyuntu Trading Co., Ltd.中国1$2.8K600mm以下镀层钢卷、其他钢铁结构体
Zhengzhou Kelin Water Purification Material Co., Ltd.中国1$1.3K活性碳、其他石制品

近期贸易明细

进口(共 23)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-26其他农林机械ZHENGZHOU FURUI MACHINERY CO LTD中国$3.8K
2025-11-28其他农林机械HEBEI BLUSLOT TECHNOLOGY CO LTD中国$4.5K
2025-11-28其他农林机械HEBEI BLUSLOT TECHNOLOGY CO LTD中国$7.3K
2025-06-02其他农林机械HEBEI BLUSLOT TECHNOLOGY CO LTD中国$7.0K
2025-06-02其他农林机械HEBEI BLUSLOT TECHNOLOGY CO LTD中国$4.3K
2025-04-01其他农林机械HEBEI BLUSLOT TECHNOLOGY CO LTD中国$2.2K
2025-04-01其他农林机械HEBEI BLUSLOT TECHNOLOGY CO LTD中国$1.2K
2025-04-01其他农林机械HEBEI BLUSLOT TECHNOLOGY CO LTD中国$7.0K
2024-12-20其他农林机械SHANDONG JINRUI HEAVY INDUSTRY MACHINERY CO., LTD中国$27.5K
2024-12-20混合机SHANDONG JINRUI HEAVY INDUSTRY MACHINERY CO., LTD中国$1.0K

相关企业 · 同类产品

Minh Chau Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →