Trieu Hien Trade Service Mfg Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 66 笔 · 主营 人造纤维无纺布70-150克
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ SảN XUấT TRIệU HIềN
0
进口笔数
66
出口笔数
$0
进口金额
$692.7K
出口金额
—
最近进口
2026-03-23
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311540093 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUPD22A0 |
| 成立日期 | 2012-02-15 |
| 联系地址 | 551/13/6 Lê Văn Khương, Tổ 55, Khu phố 5, Phường Hiệp Thành, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SẢN XUẤT TRIỆU HIỀN |
| 企业英文名称 | TRIEU HIEN TRADE SERVICE MANUFACTURING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 551/13/6 Lê Văn Khương, Tổ 55, Khu phố 5, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +84938979668 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560313 | 人造纤维无纺布70-150克 |
| 560393 | 70-150克非织造布 |
| 560314 | 人造纤维无纺布 |
| 560312 | 人造纤维无纺布 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 560121 | 棉絮制品 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 560129 | 其他絮胎制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 35 | $351.4K |
| 韩国 | 26 | $245.9K |
| 印度尼西亚 | 13 | $95.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pungkook Corp. | 越南 | 33 | $332.0K | 其他塑料制品、印刷标签 |
| Pungkook Corp. | 韩国 | 24 | $202.8K | 合成纤维缝纫线、其他塑纺箱盒 |
| Pungkook Corp. | 印度尼西亚 | 11 | $84.6K | 拉链零件、印刷标签 |
| Pungkook Corp | 韩国 | 6 | $73.3K | 其他塑纺箱盒、塑料/纺织手提包 |
近期贸易明细
出口(共 66)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 人造纤维无纺布70-150克 | Pungkook Corp | 印度尼西亚 | $134 |
| 2026-03-23 | 70-150克非织造布 | Pungkook Corp | 印度尼西亚 | $1.9K |
| 2026-03-23 | 人造纤维无纺布70-150克 | Pungkook Corp | 印度尼西亚 | $4.4K |
| 2026-03-23 | 人造纤维无纺布70-150克 | Pungkook Corp | 印度尼西亚 | $426 |
| 2026-03-23 | 人造纤维无纺布70-150克 | Pungkook Corp | 印度尼西亚 | $12 |
| 2026-03-23 | 人造纤维无纺布70-150克 | Pungkook Corp | 印度尼西亚 | $1.6K |
| 2026-03-23 | 人造纤维无纺布70-150克 | Pungkook Corp | 印度尼西亚 | $2.2K |
| 2026-02-28 | 人造纤维无纺布70-150克 | Pungkook Corp | 韩国 | $534 |
| 2026-02-28 | 70-150克非织造布 | Pungkook Corp | 韩国 | $19.6K |
| 2026-02-28 | 人造纤维无纺布70-150克 | Pungkook Corp | 韩国 | $55 |