Thanh Hung Technical Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 81 笔 · 主营 油漆溶剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM Kỹ THUậT THàNH HưNG
0
进口笔数
81
出口笔数
$0
进口金额
$150.7K
出口金额
—
最近进口
2026-06-22
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109341784 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUEP2TSF |
| 成立日期 | 2020-09-15 |
| 联系地址 | Số 53 ngõ 58A Hoàng Đạo Thành, Phường Kim Giang, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM KỸ THUẬT THÀNH HƯNG |
| 企业英文名称 | THANH HUNG TECHNICAL TM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 53 ngõ 58A Hoàng Đạo Thành, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84982954609 |
| 邮箱 | thanhhung609609@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 842833 | 皮带输送机 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 81 | $150.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WITS VINA Co., Ltd. | 越南 | 47 | $77.9K | 自粘塑料片、其他钢铁制品 |
| Vitalink Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 34 | $72.8K | 通信设备零件、自粘塑料片 |
近期贸易明细
出口(共 81)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 油漆溶剂 | Vitalink Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.0K |
| 2026-04-22 | 非黑印刷油墨 | CONG TY TNHH VITALINK VIET NAM | 越南 | $264 |
| 2026-04-22 | 黑色印刷墨水 | CONG TY TNHH VITALINK VIET NAM | 越南 | $138 |
| 2026-04-22 | 油漆溶剂 | CONG TY TNHH VITALINK VIET NAM | 越南 | $459 |
| 2026-04-02 | 液体过滤机械 | WITS VINA CO LTD | 越南 | $247 |
| 2026-03-24 | 黑色印刷墨水 | CONG TY TNHH VITALINK VIET NAM | 越南 | $1.8K |
| 2026-03-24 | 油漆溶剂 | CONG TY TNHH VITALINK VIET NAM | 越南 | $483 |
| 2026-03-24 | 油漆溶剂 | Vitalink Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2026-03-05 | 阀门龙头 | WITS VINA CO LTD | 越南 | $361 |
| 2026-02-25 | 黑色印刷墨水 | Vitalink Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $279 |