WT Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 33 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI WT
24
进口笔数
33
出口笔数
$257.1K
进口金额
$58.9K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-20
最近出口
4
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301225138 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUM054QU |
| 成立日期 | 2022-11-11 |
| 联系地址 | Khu Chu Mẫu, Phường Vân Dương, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI WT |
| 企业英文名称 | WT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Chu Mẫu, Phường Nam Sơn, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84965898445 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 391731 | 高压塑料软管 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $253.4K |
| 印度 | 9 | $3.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 33 | $57.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HK Dongyuan International Trade Co., Ltd. | 越南 | 15 | $253.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Mangal Singh Brothers Pvt. Ltd. | 印度 | 7 | $3.2K | 其他橡胶带、其他硫化橡胶制品 |
| ISC Tex-Tech Private Ltd. | 印度 | 1 | $400 | 机械零件、非注塑模具 |
| Ashton International Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $134 | 其他硫化橡胶制品、其他皮革制品 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yuhua Vietnam Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | 12 | $17.0K | 150克以上再生衬纸、再生挂面纸板 |
| Hiuv Applied Materials Ltd. | 越南 | 6 | $13.3K | 其他钢铁制品、其他塑料管材 |
| Fastrong Technologies Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $9.8K | 绝缘电线、阀门龙头 |
| Uni-Trend Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 4 | $8.8K | 其他塑料制品、20W以下固定电阻器 |
| Longcheer Meiko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $6.0K | 自粘塑料卷、非板状硫化橡胶 |
| JY Autointel (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| J. Pond Precision Technology (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.4K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| Risuntek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非螺纹钢销 | HK Dongyuan International Trade Co., Ltd. | 中国 | $60 |
| 2026-04-28 | 其他钢弹簧 | HK Dongyuan International Trade Co., Ltd. | 中国 | $56 |
| 2026-04-28 | 非螺纹钢销 | HK Dongyuan International Trade Co., Ltd. | 中国 | $60 |
| 2026-04-28 | 钢铁螺钉螺栓 | HK Dongyuan International Trade Co., Ltd. | 中国 | $35 |
| 2026-04-28 | 其他铜制品 | HK Dongyuan International Trade Co., Ltd. | 中国 | $45 |
| 2026-04-28 | 其他铜制品 | HK Dongyuan International Trade Co., Ltd. | 中国 | $45 |
| 2026-04-28 | 非螺纹钢销 | HK Dongyuan International Trade Co., Ltd. | 中国 | $50 |
| 2026-04-28 | 非螺纹垫圈 | HK Dongyuan International Trade Co., Ltd. | 中国 | $41 |
| 2026-04-28 | 不可调扳手 | HK Dongyuan International Trade Co., Ltd. | 中国 | $107 |
| 2026-04-28 | 非螺纹钢销 | HK Dongyuan International Trade Co., Ltd. | 中国 | $100 |
出口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 钢铁螺钉螺栓 | Yuhua Vietnam Packaging Technology Co., Ltd. | — | $42 |
| 2026-04-20 | 钢铁螺钉螺栓 | Yuhua Vietnam Packaging Technology Co., Ltd. | — | $90 |
| 2026-04-20 | 钢铁螺钉螺栓 | Yuhua Vietnam Packaging Technology Co., Ltd. | — | $24 |
| 2026-04-20 | 钢铁螺钉螺栓 | Yuhua Vietnam Packaging Technology Co., Ltd. | — | $44 |
| 2026-04-20 | 钢铁螺钉螺栓 | Yuhua Vietnam Packaging Technology Co., Ltd. | — | $43 |
| 2026-04-20 | 螺纹钢制管件 | Yuhua Vietnam Packaging Technology Co., Ltd. | — | $230 |
| 2026-04-20 | 钢铁螺钉螺栓 | Yuhua Vietnam Packaging Technology Co., Ltd. | — | $15 |
| 2026-04-19 | 塑料管件 | Yuhua Vietnam Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | $1 |
| 2026-04-19 | 塑料管件 | Yuhua Vietnam Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | $1 |
| 2026-04-19 | 绝缘电线 | Yuhua Vietnam Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | $241 |