Thanh Cong Feathers Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 44 笔 · 主营 填充用羽毛羽绒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LôNG Vũ THàNH CôNG
0
进口笔数
44
出口笔数
$0
进口金额
$1.94M
出口金额
—
最近进口
2023-10-16
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109159969 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP0XGW4R |
| 成立日期 | 2020-04-20 |
| 联系地址 | Thôn Đồng Tiến, Xã Phượng Dực, Huyện Phú Xuyên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LÔNG VŨ THÀNH CÔNG |
| 企业英文名称 | THANH CONG FEATHERS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Đồng Tiến, Xã Phượng Dực, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 160亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 050510 | 填充用羽毛羽绒 |
| 050590 | 鸟类羽毛及部件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 42 | $1.91M |
| 越南 | 2 | $33.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guigang City Linda Down Products Co., Ltd. | 中国 | 16 | $545.7K | 填充用羽毛羽绒 |
| Huai'an Xianghe Down Products Co., Ltd. | 中国 | 2 | $419.6K | 填充用羽毛羽绒 |
| Shucheng Longxi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $398.5K | 填充用羽毛羽绒 |
| Zhejiang Huamu Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 15 | $299.6K | 木制座椅、木制办公家具 |
| Jinhua Zhenggang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 8 | $242.7K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Zhejiang Huamu Supply Chain Management Co., Ltd. | 越南 | 2 | $33.5K | 鸟类羽毛及部件、填充用羽毛羽绒 |
近期贸易明细
出口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-16 | 鸟类羽毛及部件 | ZHEJIANG HUAMU SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $13.9K |
| 2023-10-12 | 鸟类羽毛及部件 | ZHEJIANG HUAMU SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $11.5K |
| 2023-09-11 | 填充用羽毛羽绒 | GUIGANG CITY LINDA DOWN PRODUCTS CO LTD | 中国 | $14.6K |
| 2023-09-05 | 填充用羽毛羽绒 | ZHEJIANG HUAMU SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $13.6K |
| 2023-08-29 | 填充用羽毛羽绒 | GUIGANG CITY LINDA DOWN PRODUCTS CO LTD | 中国 | $60.6K |
| 2023-08-28 | 填充用羽毛羽绒 | ZHEJIANG HUAMU SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $25.6K |
| 2023-08-23 | 填充用羽毛羽绒 | GUIGANG CITY LINDA DOWN PRODUCTS CO LTD | 中国 | $60.3K |
| 2023-08-11 | 鸟类羽毛及部件 | ZHEJIANG HUAMU SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $12.3K |
| 2023-08-09 | 填充用羽毛羽绒 | ZHEJIANG HUAMU SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 越南 | $22.5K |
| 2023-07-31 | 填充用羽毛羽绒 | GUIGANG CITY LINDA DOWN PRODUCTS CO LTD | 中国 | $45.0K |