Ueno Premium Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 棉絮制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI MậU DịCH UENO ưU PHẩM
11
进口笔数
0
出口笔数
$330.4K
进口金额
$0
出口金额
2024-11-27
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317389635 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYJSD110 |
| 成立日期 | 2022-07-18 |
| 联系地址 | 39 Đường số 17B, Phường Bình Trị Đông B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MẬU DỊCH UENO ƯU PHẨM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà số A1-05 Đường số 01, KDC Khang An, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 6110 - Hoạt động viễn thông có dây |
| 电话 | +84974972318 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560121 | 棉絮制品 |
| 961511 | 塑料梳子 |
| 961620 | 化妆粉扑 |
| 821210 | 剃刀 |
| 961590 | 发饰 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 821420 | 修甲套装 |
| 330420 | 眼妆品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $330.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Yu Qi Xing Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $286.9K | 印花合成经编织物、染色合成针织布 |
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Guangzhou Amos Biotech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.9K | 棉絮制品、发饰 |
| Guangzhou Amos Biological Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.5K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-27 | 棉絮制品 | GUANGZHOU AMOS BIOTECH CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2024-11-27 | 棉絮制品 | GUANGZHOU AMOS BIOTECH CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2024-11-27 | 棉絮制品 | GUANGZHOU AMOS BIOTECH CO LTD | 中国 | $473 |
| 2024-11-27 | 棉絮制品 | GUANGZHOU AMOS BIOTECH CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2024-11-27 | 发饰 | GUANGZHOU AMOS BIOTECH CO LTD | 中国 | $195 |
| 2024-11-27 | 棉絮制品 | GUANGZHOU AMOS BIOTECH CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2024-10-03 | 棉絮制品 | GUANGZHOU AMOS BIOLOGICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $930 |
| 2024-10-03 | 棉絮制品 | GUANGZHOU AMOS BIOLOGICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2024-10-03 | 棉絮制品 | GUANGZHOU AMOS BIOLOGICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $900 |
| 2024-10-03 | 棉絮制品 | GUANGZHOU AMOS BIOLOGICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.5K |