Sparrow Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 阀门龙头

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SPARROW VIệT NAM

39
进口笔数
4
出口笔数
$31.2K
进口金额
$3.6K
出口金额
2026-04-12
最近进口
2025-11-20
最近出口
23
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $6.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $163 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $176 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $796 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.3K · 1 笔出口 $796 · 1 笔2024-07进口 $809 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $578 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $410 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $3.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $31 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $561 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $255 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $833 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $225 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $498 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $224 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $3.3K · 2 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-11进口 $215 · 1 笔出口 $170 · 1 笔2025-12进口 $6.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $937 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $634 · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $163 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $176 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $796 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.3K · 1 笔出口 $796 · 1 笔2024-07进口 $809 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $578 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $410 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $3.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $31 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $561 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $255 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $833 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $225 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $498 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $224 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $3.3K · 2 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-11进口 $215 · 1 笔出口 $170 · 1 笔2025-12进口 $6.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $937 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $634 · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316733324
企查查编码QVNXTAATB7
成立日期2021-03-09
联系地址Tầng 12, Tòa nhà Trụ sở điều hành và Trung tâm Thương mại Viettel, số 285, Cách mạng Tháng Tám, Phường 12, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SPARROW VIỆT NAM
企业英文名称SPARROW VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 12, Tòa nhà Trụ sở điều hành và Trung tâm Thương mại Vi, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác
电话+84969823484
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848180阀门龙头
848490垫片套装
853650其他电气开关
848120液压气压阀门
841459其他风扇
848350滑轮飞轮
851150发动机点火装置
853710电力控制板
902620压力测量仪
401693非泡沫橡胶密封件

出口

HS 编码产品
850760锂离子电池
853650其他电气开关
870829车身零件
871160电动摩托车

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国11$8.1K
意大利5$7.1K
德国10$5.4K
美国5$2.9K
匈牙利2$2.8K
波兰5$1.5K
巴西1$1.0K
斯洛文尼亚2$945
英国1$450
土耳其1$374

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本2$2.0K
英国1$856
美国1$796

贸易伙伴

上游供应商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TAM-EUROPE d.o.o.斯洛文尼亚7$7.3K阀门龙头、气体过滤机械
Dana SAC S.E. Asia Pte. Ltd.新加坡3$5.6K齿轮及变速器、离合器联轴器
Tawa InnO Tech Co., Ltd.中国1$5.3K车辆照明信号零件
Star Diesel 2001 S.r.l.意大利5$2.6K柴油机零件、非泡沫橡胶密封件
Tandem GSE美国1$2.4K非泡沫橡胶密封件、金属复合垫圈
MOUSER ELECTRONICS INC美国3$2.2K其他电路开关装置、其他电子IC
Henan Winall Traffic Facilities Co., Ltd.中国1$1.3K交通控制设备、其他塑料制品
Eberspächer Climate Control新加坡2$463其他风扇、阀门龙头
Eberspächer Climate Control Systems & Solutions Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡2$261空调机零件、过滤净化器零件
GTS Gauges Transmitters Switches Pty Ltd澳大利亚2$179其他电气开关、压力测量仪

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mishina Mitsubishi (Thailand) Co., Ltd.泰国2$2.0K锂离子电池、电动摩托车
Steven Coatsworth英国1$856车身零件
MOUSER ELECTRONICS INC美国1$796音频放大器、光敏半导体器件

近期贸易明细

进口(共 39)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-12泵及压缩机零件ORION PART OTOM IC VE DIS TIC SAN .LTD.土耳其$187
2026-04-12阀门龙头EBERSPACHER CLIMATE CONTROL意大利$130
2026-04-12阀门龙头EBERSPACHER CLIMATE CONTROL意大利$130
2026-04-12泵及压缩机零件ORION PART OTOM IC VE DIS TIC SAN .LTD.土耳其$187
2026-03-24发动机点火装置LINCHENG ZHIYUAN INDUSTRY & TRADE CO LTD中国$748
2026-03-24非液体温度计LINCHENG ZHIYUAN INDUSTRY & TRADE CO LTD中国$29
2026-03-17其他风扇WUHAN HUIZI ZONGLIAN TECH CO LTD中国$160
2026-01-26电力控制板SZ CREATE FUTURE TECHNOLOGY CO LTD中国$42
2026-01-07转向系统零件DANA SAC S E ASIA PTE LTD意大利$2.1K
2025-12-17车辆照明信号零件TAWA INNO TECH CO LTD中国$2.2K

出口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-20锂离子电池MISHINA MATSUBISHI (THAILAND) CO LTD日本$170
2025-10-22电动摩托车MISHINA MATSUBISHI (THAILAND) CO LTD日本$1.8K
2024-06-15其他电气开关MOUSER ELECTRONICS INC美国$796
2023-05-26车身零件MR. STEVEN COATSWORTH英国$856

相关企业 · 同类产品

Sparrow Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →