Sparrow Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SPARROW VIệT NAM
39
进口笔数
4
出口笔数
$31.2K
进口金额
$3.6K
出口金额
2026-04-12
最近进口
2025-11-20
最近出口
23
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316733324 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXTAATB7 |
| 成立日期 | 2021-03-09 |
| 联系地址 | Tầng 12, Tòa nhà Trụ sở điều hành và Trung tâm Thương mại Viettel, số 285, Cách mạng Tháng Tám, Phường 12, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SPARROW VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SPARROW VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 12, Tòa nhà Trụ sở điều hành và Trung tâm Thương mại Vi, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác |
| 电话 | +84969823484 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848490 | 垫片套装 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 851150 | 发动机点火装置 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850760 | 锂离子电池 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 870829 | 车身零件 |
| 871160 | 电动摩托车 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $8.1K |
| 意大利 | 5 | $7.1K |
| 德国 | 10 | $5.4K |
| 美国 | 5 | $2.9K |
| 匈牙利 | 2 | $2.8K |
| 波兰 | 5 | $1.5K |
| 巴西 | 1 | $1.0K |
| 斯洛文尼亚 | 2 | $945 |
| 英国 | 1 | $450 |
| 土耳其 | 1 | $374 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 2 | $2.0K |
| 英国 | 1 | $856 |
| 美国 | 1 | $796 |
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TAM-EUROPE d.o.o. | 斯洛文尼亚 | 7 | $7.3K | 阀门龙头、气体过滤机械 |
| Dana SAC S.E. Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $5.6K | 齿轮及变速器、离合器联轴器 |
| Tawa InnO Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.3K | 车辆照明信号零件 |
| Star Diesel 2001 S.r.l. | 意大利 | 5 | $2.6K | 柴油机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Tandem GSE | 美国 | 1 | $2.4K | 非泡沫橡胶密封件、金属复合垫圈 |
| MOUSER ELECTRONICS INC | 美国 | 3 | $2.2K | 其他电路开关装置、其他电子IC |
| Henan Winall Traffic Facilities Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.3K | 交通控制设备、其他塑料制品 |
| Eberspächer Climate Control | 新加坡 | 2 | $463 | 其他风扇、阀门龙头 |
| Eberspächer Climate Control Systems & Solutions Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $261 | 空调机零件、过滤净化器零件 |
| GTS Gauges Transmitters Switches Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $179 | 其他电气开关、压力测量仪 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mishina Mitsubishi (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $2.0K | 锂离子电池、电动摩托车 |
| Steven Coatsworth | 英国 | 1 | $856 | 车身零件 |
| MOUSER ELECTRONICS INC | 美国 | 1 | $796 | 音频放大器、光敏半导体器件 |
近期贸易明细
进口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-12 | 泵及压缩机零件 | ORION PART OTOM IC VE DIS TIC SAN .LTD. | 土耳其 | $187 |
| 2026-04-12 | 阀门龙头 | EBERSPACHER CLIMATE CONTROL | 意大利 | $130 |
| 2026-04-12 | 阀门龙头 | EBERSPACHER CLIMATE CONTROL | 意大利 | $130 |
| 2026-04-12 | 泵及压缩机零件 | ORION PART OTOM IC VE DIS TIC SAN .LTD. | 土耳其 | $187 |
| 2026-03-24 | 发动机点火装置 | LINCHENG ZHIYUAN INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $748 |
| 2026-03-24 | 非液体温度计 | LINCHENG ZHIYUAN INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $29 |
| 2026-03-17 | 其他风扇 | WUHAN HUIZI ZONGLIAN TECH CO LTD | 中国 | $160 |
| 2026-01-26 | 电力控制板 | SZ CREATE FUTURE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $42 |
| 2026-01-07 | 转向系统零件 | DANA SAC S E ASIA PTE LTD | 意大利 | $2.1K |
| 2025-12-17 | 车辆照明信号零件 | TAWA INNO TECH CO LTD | 中国 | $2.2K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-20 | 锂离子电池 | MISHINA MATSUBISHI (THAILAND) CO LTD | 日本 | $170 |
| 2025-10-22 | 电动摩托车 | MISHINA MATSUBISHI (THAILAND) CO LTD | 日本 | $1.8K |
| 2024-06-15 | 其他电气开关 | MOUSER ELECTRONICS INC | 美国 | $796 |
| 2023-05-26 | 车身零件 | MR. STEVEN COATSWORTH | 英国 | $856 |