Thuan Phong Construction Production Service Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 60 笔 · 主营 热带木薄板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ SảN XUấT XâY DựNG THUậN PHONG
34
进口笔数
60
出口笔数
$684.9K
进口金额
$2.90M
出口金额
2024-02-05
最近进口
2024-05-17
最近出口
12
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703150533 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3BMJFMW |
| 成立日期 | 2023-08-25 |
| 联系地址 | 187/1C đường Thủ Khoa Huân, Khu Phố Thạnh Hòa B, Phường An Thạnh, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SẢN XUẤT XÂY DỰNG THUẬN PHONG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 32/10 Bình Chuẩn, Khu phố Bình Phước A, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | +84918499517 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 821300 | 剪刀及刀片 |
| 851690 | 电热器具零件 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 600410 | 弹性针织布 |
| 841459 | 其他风扇 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440839 | 热带木薄板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 34 | $684.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 60 | $2.90M |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Dinghong Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $151.9K | 其他塑料制品、车辆悬挂零件 |
| Xiamen Granding Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $148.7K | 非木预制建筑、钢铁螺钉螺栓 |
| Xiamen Chuangforward Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $96.5K | 弹性针织布、色织棉混纺布 |
| Guangzhou Zhangdi Imp & Exp Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $58.4K | 其他塑料制品、LED灯具 |
| Guangdong Xinghuoyuntu Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $52.9K | 600mm以下镀层钢卷、其他钢铁结构体 |
| Anhui Huishang International Development Co., Ltd. | 中国 | 2 | $49.5K | 200克以上牛仔布、染色化纤长丝布 |
| Guangzhou Shunqingyuan Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.2K | 200克以上牛仔布、彩色牛仔布 |
| Lianyungang Eternal Cotton Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.6K | 涤棉纱线、粘胶短纤 |
| Dongguan Xiongyi Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.5K | 其他塑料制品、其他鞋靴 |
| Jiangyin Good Good Good Import & Export International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.4K | 玻璃容器、塑料封口件 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Laka Trade Ltd. | 中国 | 54 | $2.64M | 热带木薄板、ABS共聚物 |
| Shanghai Sumtex International Logistics Co., Ltd. | 中国 | 3 | $134.4K | 热带木薄板 |
| Jiangmen Ruisen Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $71.6K | 热带木薄板、椰纤编织地毯 |
| Xuancheng Nanwell Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $54.0K | 热带木薄板 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-05 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | XIAMEN GRANDING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $22.4K |
| 2024-02-05 | 其他乙烯聚合物 | XIAMEN GRANDING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $17.9K |
| 2024-02-05 | 碳酸氢钠 | Xiamen Granding Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $5.1K |
| 2024-02-05 | 人造蜡 | Xiamen Granding Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $7.9K |
| 2024-02-05 | SAN共聚物 | XIAMEN GRANDING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2024-02-05 | 其他丙烯酸聚合物 | Xiamen Granding Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $7.7K |
| 2023-12-30 | 其他纺织鞋袜 | Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |
| 2023-12-30 | 其他纺织鞋袜 | Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd. | 中国 | $13.2K |
| 2023-12-30 | 其他纺织手套 | Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd. | 中国 | $4.0K |
| 2023-12-29 | 8477机器零件 | Dongguan Xiongyi Trade Co., Ltd. | 中国 | $600 |
出口(共 60)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-17 | 热带木薄板 | Laka Trade Ltd. | 中国 | $71.7K |
| 2024-05-17 | 热带木薄板 | Laka Trade Ltd. | 中国 | $45.0K |
| 2024-05-17 | 热带木薄板 | LAKA TRADE LTD | 中国 | $36.0K |
| 2024-05-17 | 热带木薄板 | LAKA TRADE LTD | 中国 | $26.9K |
| 2024-05-17 | 热带木薄板 | SHANGHAI SUMTEX INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $44.9K |
| 2024-05-14 | 热带木薄板 | Laka Trade Ltd. | 中国 | $18.8K |
| 2024-05-14 | 热带木薄板 | Laka Trade Ltd. | 中国 | $9.0K |
| 2024-05-14 | 热带木薄板 | LAKA TRADE LTD | 中国 | $45.0K |
| 2024-05-14 | 热带木薄板 | LAKA TRADE LTD | 中国 | $17.9K |
| 2024-05-14 | 热带木薄板 | LAKA TRADE LTD | 中国 | $15.2K |