VNHN Hanoi Vietnam Medical Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 68 笔 · 主营 治疗呼吸装置
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Y Tế VNHN Hà NộI VIệT NAM
68
进口笔数
0
出口笔数
$4.32M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-25
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108593193 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS79CQ8Y |
| 成立日期 | 2019-01-21 |
| 联系地址 | 25-27 đường Trương Định, Phường Trương Định, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VNHN HÀ NỘI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VNHN HANOI VIETNAM MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 25-27 đường Trương Định, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6312 - Cổng thông tin 7310 - Quảng cáo 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842466808618 |
| 邮箱 | khanhhuyen@hotmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901920 | 治疗呼吸装置 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 901819 | 其他电诊设备 |
| 871310 | 残疾人用车 |
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 902000 | 呼吸器具 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 871390 | 机动残疾人车 |
| 902110 | 矫形器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 68 | $4.32M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Yuyue Medical Equipment & Supply Co., Ltd. | 中国 | 64 | $4.25M | 残疾人用车、治疗呼吸装置 |
| Airflo (Xiamen) Medical Co., Ltd. | 中国 | 3 | $64.4K | 治疗按摩器具、其他塑料制品 |
| Jiangsu Kaiyu Medical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.3K | 治疗呼吸装置 |
近期贸易明细
进口(共 68)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 阀门龙头 | JIANGSU YUYUE MEDICAL EQUIPMENT & SUPPLY CO.LTD | 中国 | $10 |
| 2026-04-25 | 诊断试剂 | JIANGSU YUYUE MEDICAL EQUIPMENT & SUPPLY CO.LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-25 | 阀门龙头 | JIANGSU YUYUE MEDICAL EQUIPMENT & SUPPLY CO.LTD | 中国 | $10 |
| 2026-04-25 | 诊断试剂 | JIANGSU YUYUE MEDICAL EQUIPMENT & SUPPLY CO.LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-24 | 其他塑料制品 | JIANGSU YUYUE MEDICAL EQUIPMENT & SUPPLY CO.LTD | 中国 | $150 |
| 2026-04-24 | 其他塑料制品 | JIANGSU YUYUE MEDICAL EQUIPMENT & SUPPLY CO.LTD | 中国 | $150 |
| 2026-04-24 | 医用导管 | JIANGSU YUYUE MEDICAL EQUIPMENT & SUPPLY CO.LTD | 中国 | $100 |
| 2026-04-24 | 分析仪器 | JIANGSU YUYUE MEDICAL EQUIPMENT & SUPPLY CO.LTD | 中国 | $240 |
| 2026-04-24 | 电力控制板 | JIANGSU YUYUE MEDICAL EQUIPMENT & SUPPLY CO.LTD | 中国 | $50 |
| 2026-04-24 | 其他塑料制品 | JIANGSU YUYUE MEDICAL EQUIPMENT & SUPPLY CO.LTD | 中国 | $150 |