Tien Dat 68 Trading & Service Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 天然磨料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT DịCH Vụ Và THươNG MạI TIếN ĐạT 68
16
进口笔数
0
出口笔数
$314.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-25
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901100384 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWCN2X1Y |
| 成立日期 | 2021-04-28 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Yên Xá, Phường Phan Đình Phùng, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI TIẾN ĐẠT 68 |
| 企业英文名称 | TIEN DAT 68 TRADING AND SERVICE PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Yên Xá, Phường Mỹ Hào, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84975504125 |
| 邮箱 | tiendatntd68@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 251320 | 天然磨料 |
| 390920 | 蜜胺树脂 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 850819 | 其他吸尘器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $314.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Jinhong New Materials Co., Ltd. | 中国 | 9 | $154.7K | 天然磨料、氧化铝 |
| Foshan Nanhai District Shihai Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $80.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Xiamen Leadsun Corp. Ltd. | 中国 | 1 | $31.4K | 塑料餐具、旧衣物 |
| Shenzhen Yue Yang (HK) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $27.7K | 塑料家用制品、玩具模型 |
| HK Lemon Import & Export Ltd. | 中国 | 2 | $14.0K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.1K | 加工大理石制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-25 | 天然磨料 | JIANGSU JINHONG NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2026-02-25 | 天然磨料 | JIANGSU JINHONG NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $16.0K |
| 2026-01-10 | 天然磨料 | JIANGSU JINHONG NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $10.1K |
| 2026-01-10 | 天然磨料 | JIANGSU JINHONG NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2025-11-25 | 天然磨料 | JIANGSU JINHONG NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $27.7K |
| 2025-11-25 | 天然磨料 | JIANGSU JINHONG NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-09-11 | 天然磨料 | JIANGSU JINHONG NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $10.1K |
| 2025-09-11 | 天然磨料 | JIANGSU JINHONG NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2025-08-06 | 天然磨料 | JIANGSU JINHONG NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $17.6K |
| 2025-08-06 | 天然磨料 | JIANGSU JINHONG NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $2.3K |