KHUONG DUY METAL CO LTD
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KIM KHí KHươNG DUY
16
进口笔数
0
出口笔数
$344.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-20
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201970745 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN60PNM8K |
| 成立日期 | 2019-06-24 |
| 联系地址 | Số 14/341 Thiên Lôi, Phường Vĩnh Niệm, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KIM KHÍ KHƯƠNG DUY |
| 企业英文名称 | KHUONG DUY METAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 14/341 Thiên Lôi, Phường An Biên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa |
| 电话 | 02253831066 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731582 | 焊接钢链 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 741539 | 其他铜制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $344.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHENZHEN XINBAILI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 10 | $188.8K | 非LED电灯装置、其他木家具 |
| ZHONGSHAN FUSHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 6 | $155.8K | 非LED枝形吊灯、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 | 钢铁螺钉螺栓 | ZHONGSHAN FUSHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-03-20 | 钢铁螺钉螺栓 | ZHONGSHAN FUSHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $293 |
| 2026-03-20 | 钢铁螺钉螺栓 | ZHONGSHAN FUSHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-03-20 | 非螺纹垫圈 | ZHONGSHAN FUSHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-03-20 | 其他螺纹紧固件 | ZHONGSHAN FUSHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-03-20 | 其他钢铁制品 | ZHONGSHAN FUSHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $195 |
| 2026-03-20 | 其他钢铁制品 | ZHONGSHAN FUSHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $139 |
| 2026-03-20 | 其他钢铁制品 | ZHONGSHAN FUSHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $376 |
| 2026-03-20 | 钢铁螺钉螺栓 | ZHONGSHAN FUSHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2026-03-20 | 钢铁螺钉螺栓 | ZHONGSHAN FUSHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $5.6K |