Hung Chuong Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 植物粘液剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại & Sản Xuất Hùng Chương
4
进口笔数
0
出口笔数
$363.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-05-22
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302479477 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3EG632G |
| 成立日期 | 2001-11-22 |
| 联系地址 | 364/52 Thoại Ngọc Hầu, Phường Phú Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & SẢN XUẤT HÙNG CHƯƠNG |
| 企业英文名称 | HUNG CHUONG CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 364/52 Thoại Ngọc Hầu, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0323 - Sản xuất giống thuỷ sản 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | +84837925919 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 130239 | 植物粘液剂 |
| 843860 | 果蔬加工机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 2 | $189.2K |
| 中国 | 2 | $174.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DAHCHUNG FOOD INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | 2 | $189.2K | 植物粘液剂 |
| Shanghai Target Industry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $174.0K | 糖果制造机械、食品机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-22 | 植物粘液剂 | DAHCHUNG FOOD INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $103.4K |
| 2024-11-26 | 果蔬加工机械 | SHANGHAI TARGET INDUSTRY CO LTD | 中国 | $71.0K |
| 2024-03-13 | 植物粘液剂 | DAHCHUNG FOOD INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $85.8K |
| 2023-04-13 | 果蔬加工机械 | SHANGHAI TARGET INDUSTRY CO LTD | 中国 | $103.0K |